Skip to content
Dictionary

charm

/tʃɑːrm/
C1noun

A quality that makes someone or something attractive and pleasant, or a small object believed to bring luck or have magic power.

Concreteness 2.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

quyến rũ, sức hút, bùa may mắn

cha-m

Phát âm giống 'cha' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a', kết thúc bằng âm 'm' nhẹ. Trong giọng Mỹ (US), có thêm âm 'r' uốn lưỡi nhẹ sau âm 'a'.

Một đặc điểm làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên hấp dẫn và dễ chịu, hoặc một vật nhỏ được tin là mang lại may mắn hoặc có sức mạnh ma thuật.

Meanings

8 meanings

  1. 1The power of pleasing or attracting people through your personality or beauty.nounsocial

    Sức mạnh làm hài lòng hoặc thu hút mọi người thông qua tính cách hoặc vẻ đẹp của bạn; sức quyến rũ, sự lôi cuốn.

    “He was a man of great charm and everyone liked him immediately.”

    “Anh ấy là một người đàn ông có sức lôi cuốn lớn và mọi người đều thích anh ấy ngay lập tức.”

    • He oozes charm, but I wouldn't trust him.
    • I used all my feminine charm, but to no avail.
    • His natural charm and wit made him very popular.

    Khi nói về sự lôi cuốn của một người, 'charm' thường mang nghĩa tích cực. Trong tiếng Việt, nó tương đương với từ 'duyên' hoặc 'sức hút'.

  2. 2A feature or quality of a place or thing that is pleasant or attractive.noungeneral

    Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một nơi hoặc một vật làm cho nó trở nên dễ chịu hoặc hấp dẫn; vẻ đẹp, sự thú vị.

    “The town still retains a lot of its old-world charm.”

    “Thị trấn vẫn giữ được nhiều nét quyến rũ mang hơi hướng thế giới cũ (cổ kính).”

    • The farmhouse had a certain rustic charm about it.
    • The dining room was dark and gloomy, and the food was similarly lacking in charm.
    • The area is a little run-down, but that's just part of its charm.

    Thường dùng để mô tả phong cảnh, kiến trúc hoặc không gian. Cụm từ 'rustic charm' (vẻ đẹp mộc mạc) rất hay dùng cho vùng nông thôn.

  3. 3A small object worn on a chain or bracelet, often believed to bring good luck.noundaily life

    Một vật nhỏ đeo trên dây chuyền hoặc vòng tay, thường được tin là mang lại may mắn; vật trang trí nhỏ, bùa may mắn.

    “She wore a gold bracelet with a tiny heart charm.”

    “Cô ấy đeo một chiếc vòng tay vàng với một mặt hình trái tim nhỏ xíu.”

    • Many people carry good luck charms.
    • He kept a rabbit's foot as a lucky charm.

    Trong trang sức, 'charm' là những món đồ nhỏ treo trên vòng (charm bracelet). Đừng nhầm với 'pendant' (mặt dây chuyền lớn hơn).

  4. 4An act, word, or object believed to have magic power, usually to protect or help someone.nounarts culture

    Một hành động, lời nói hoặc đồ vật được tin là có sức mạnh ma thuật, thường để bảo vệ hoặc giúp đỡ ai đó; bùa chú, phép thuật.

    “The wizard recited a charm to protect the castle from intruders.”

    “Phù thủy đã đọc một câu thần chú để bảo vệ lâu đài khỏi những kẻ xâm nhập.”

    • The amulet was intended as a charm against evil spirits.
    • They believed the words acted as a magic charm.

    Nghĩa này liên quan đến tâm linh hoặc truyện cổ tích. 'Charm' ở đây có thể là lời nói (incantation) hoặc vật (amulet).

  5. 5A quantum number of hadrons determined by the number of charm quarks and antiquarks.nounacademic

    (Vật lý) Một số lượng tử của các hạt hadron được xác định bởi số lượng hạt charm quark và antiquark.

    “In particle physics, charm is represented by the symbol C.”

    “Trong vật lý hạt, charm được biểu diễn bằng ký hiệu C.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý, thường không cần dịch sang tiếng Việt mà giữ nguyên là 'số lượng tử charm'.

  6. 6The collective noun for a group of goldfinches.noungeneral

    Danh từ tập hợp dùng để chỉ một đàn chim sẻ vàng (goldfinches).

    “A charm of goldfinches landed on the bird table.”

    “Một đàn chim sẻ vàng đã đậu xuống bàn thức ăn cho chim.”

    Đây là cách dùng mang tính văn chương và rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  7. 7To please or attract someone in order to make them like you or to persuade them to do something.verbsocial interaction

    Làm hài lòng hoặc thu hút ai đó để khiến họ thích mình hoặc thuyết phục họ làm điều gì đó; quyến rũ, bỏ bùa mê (nghĩa bóng).

    “He charmed his way into the organization with his smooth talk.”

    “Anh ta đã khéo léo lọt vào tổ chức bằng cách nói chuyện ngọt ngào đầy lôi cuốn của mình.”

    • He was charmed by her beauty and wit.
    • She charmed him into giving her an audition.
    • He charmed thousands with his singing.

    Thường dùng với 'into' để chỉ việc thuyết phục ai đó làm gì bằng sự khéo léo. Cụm 'charm your way into' rất phổ biến.

  8. 8To use magic power on someone or something, or to protect them as if by magic.verbarts culture

    Sử dụng sức mạnh ma thuật lên ai đó hoặc cái gì đó, hoặc bảo vệ họ như thể bằng phép màu; phù phép, thôi miên.

    “The snake charmer appeared to charm the cobra out of its basket.”

    “Người quản rắn dường như đã thôi miên con rắn hổ mang ra khỏi giỏ của nó.”

    • He has led a charmed life (= he has been extremely lucky).
    • The old legends tell of a hero who could charm the birds from the trees.

    Nghĩa này mang tính ma thuật. 'Snake charmer' là từ ghép cố định để chỉ 'người thôi miên rắn'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • great charm
  • considerable charm
  • boyish charm
  • rustic charm
  • personal charm
  • indefinable charm
  • charm completely
  • charm easily
  • be charmed by

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
charms
third_person_singular
charms
past_simple
charmed
past_participle
charmed
present_participle
charming

Usage patterns

  • possess charm
  • lose its charm
  • part of the charm
  • charm somebody
  • charm somebody into doing something
  • charm your way into something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a great charming.

    He has great charm.

    Charming is an adjective; charm is the noun needed here.

  • The pill worked as a charm.

    The pill worked like a charm.

    The idiom is specifically 'work like a charm'.

  • She wears a lucky charms.

    She wears a lucky charm.

    If it is one object, use the singular 'charm'.

  • He charms everyone by his wit.

    He charms everyone with his wit.

    Use the preposition 'with' to indicate the means of charming someone.

  • The village has a rustic charming.

    The village has a rustic charm.

    Again, use the noun 'charm' when following an adjective like 'rustic'.

Don't confuse with

  • charming

    The adjective form used to describe someone who has charm.

    “He is a very charming man.”

    Use 'charm' as the noun (the quality) and 'charming' as the adjective (the description).

Academic collocations

Words that pair with "charm" in formal and academic writing

verb
possesslackretainexude
adjective
greatconsiderableundeniablerustic
noun
charmcharms
preposition
withofwithout

In context

Real-world examples

  • daily life

    The small coffee shop in the Old Quarter has a lot of traditional charm.

    Quán cà phê nhỏ trong Phố Cổ có vẻ đẹp quyến rũ mang đậm nét truyền thống.

    Người Việt thường dùng từ 'charm' (vẻ quyến rũ) để nói về những nét cổ kính của Hà Nội hay Hội An.

  • business

    The new CEO used his personal charm to win over the skeptical board members.

    Vị CEO mới đã sử dụng sức hút cá nhân của mình để thuyết phục các thành viên hội đồng quản trị đang hoài nghi.

    Trong môi trường kinh doanh Việt Nam, 'khéo léo' và 'có duyên' (personal charm) là những yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ.

  • daily life

    Many Vietnamese students wear a small Buddha charm for protection and luck.

    Nhiều học sinh Việt Nam đeo một mặt dây chuyền hình Phật nhỏ như một lá bùa để cầu bình an và may mắn.

    Việc đeo bùa hộ mệnh hoặc vật phẩm phong thủy (lucky charms) rất phổ biến trong văn hóa Việt Nam.

  • academic

    Her academic presentation lacked charm, making it difficult for the audience to stay engaged.

    Bài thuyết trình học thuật của cô ấy thiếu sức lôi cuốn, khiến khán giả khó lòng tập trung theo dõi.

    Kỹ năng thuyết trình lôi cuốn ngày càng được coi trọng trong giáo dục đại học tại Việt Nam.

  • daily life

    The medicine worked like a charm and my fever disappeared within hours.

    Liều thuốc có tác dụng cực kỳ hiệu quả (như có phép màu) và cơn sốt của tôi đã biến mất trong vài giờ.

    Thành ngữ 'work like a charm' tương đương với cách nói 'hiệu nghiệm như thần' trong tiếng Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'charm' khi chỉ phẩm chất con người thường được dịch là 'có duyên' – một khái niệm văn hóa rất đặc trưng để chỉ sự thu hút ngầm mà không nhất thiết phải dựa trên vẻ ngoài.
  • Khái niệm 'lucky charm' tương đồng với 'bùa hộ mệnh' hoặc 'vật may mắn' (như phong bao lì xì, tượng tỳ hưu) rất phổ biến trong đời sống tâm linh của người Việt.
  • Thành ngữ 'Third time's a charm' (Quá tam ba bận) cũng có sự tương đồng nhất định với quan niệm số 3 trong văn hóa Việt Nam, dù ý nghĩa hơi khác một chút (may mắn ở lần thứ 3).

Etymology

Origin: Middle English (as a noun meaning 'incantation' or 'magic spell'). From Old French 'charme', derived from Latin 'carmen' meaning 'song, verse, or incantation'. The verb sense 'to fascinate' developed in the 16th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “charm” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove