disgust
/dɪsˈɡʌst/A strong feeling of dislike and disapproval, or to cause someone to feel this way.
Tiếng Việt
sự ghê tởm / làm ghê tởm
đis-GẤT-st
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'GẤT'. Âm đầu đọc nhẹ như 'đis', âm cuối có bật hơi 's-t'.
Cảm giác ghét bỏ và phản đối mạnh mẽ (sự ghê tởm), hoặc làm cho ai đó có cảm giác này.
Meanings
2 meanings
1A strong feeling of dislike for somebody or something that you feel is unacceptable, or for something that looks, smells, or tastes unpleasant.nounemotions
Một cảm giác ghét bỏ mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó mà bạn cảm thấy không thể chấp nhận được, hoặc đối với thứ gì đó có vẻ ngoài, mùi hoặc vị khó chịu.
“The idea fills me with disgust.”
“Ý tưởng đó làm tôi tràn ngập sự ghê tởm.”
- I couldn't find the words to express my disgust at his actions.
- People are showing their disgust with the existing regime.
- She resigned from the committee in disgust at their inefficiency.
- Something in the kitchen smelled so bad that we all left in disgust.
Khi dùng như danh từ, 'disgust' là danh từ không đếm được (uncountable) và thường đi với giới từ 'at' hoặc 'with' (ví dụ: disgust at his behavior). Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'sự ghê tởm' (về vật lý) hoặc 'sự phẫn nộ/bất bình' (về đạo đức).
2To make you feel shocked and almost sick because it is so unpleasant or unacceptable.verbemotions
Làm cho bạn cảm thấy sốc và gần như buồn nôn vì nó quá khó chịu hoặc không thể chấp nhận được.
“The level of violence in the film really disgusted me.”
“Mức độ bạo lực trong phim thực sự làm tôi ghê tởm.”
- Doesn't all this violence on TV disgust you?
Khi dùng như động từ, 'disgust' là ngoại động từ (transitive verb), nghĩa là nó tác động lên người khác (ví dụ: It disgusts me - Nó làm tôi ghê tởm). Đừng nhầm lẫn với tính từ 'disgusted' (cảm thấy ghê tởm) và 'disgusting' (gây ra sự ghê tởm).
Word bank
Common phrases
- great disgust
- absolute disgust
- complete disgust
- feel disgust
- express disgust
- show disgust
- in disgust
- with disgust
- a snort of disgust
- an expression of disgust
- a look of disgust
- deeply disgust
- thoroughly disgust
- disgust completely
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- disgusts
- past_simple
- disgusted
- past_participle
- disgusted
- present_participle
- disgusting
Word family
- disgustingadjective
- disgustinglyadverb
Usage patterns
- in disgust
- with disgust
- disgust at
- disgust somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He was disgust by the movie.
He was disgusted by the movie.
Use the past participle 'disgusted' as an adjective to describe how someone feels.
The food was disgust.
The food was disgusting.
Use the present participle 'disgusting' as an adjective to describe the thing causing the feeling.
She looked at him in disgusting.
She looked at him in disgust.
Use the noun form 'disgust' after the preposition 'in'.
I have a disgust for him.
I feel disgust for him.
'Disgust' is uncountable and typically used with verbs like 'feel' or 'express' rather than 'have a'.
It makes me disgust.
It disgusts me.
'Disgust' is a transitive verb, so the thing causing the feeling is the subject, and the person feeling it is the object.
Don't confuse with
- dislike
a feeling of not liking someone or something
“I have a strong dislike of cold weather.”
Disgust is much stronger than dislike and often involves a physical reaction of feeling sick or deeply offended.
Academic collocations
Words that pair with "disgust" in formal and academic writing
- verb
- expressfeelshowhide
- adjective
- deepprofoundutterabsolute
- noun
- reactionfeelingexpression
- preposition
- atwithtowards
In context
Real-world examples
- daily life
She looked at the moldy food with disgust.
Cô ấy nhìn thức ăn bị mốc với vẻ ghê tởm.
Thể hiện phản ứng tự nhiên với thực phẩm hỏng, một tình huống phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
- business
The manager's unfair treatment of the staff disgusted everyone.
Cách đối xử không công bằng của người quản lý đối với nhân viên đã làm mọi người phẫn nộ.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sự bất công thường gây ra sự bất bình ngầm nhưng sâu sắc. Từ 'disgust' ở đây mang nghĩa phẫn nộ về mặt đạo đức.
- academic
Psychologists study disgust as one of the basic human emotions.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu sự ghê tởm như một trong những cảm xúc cơ bản của con người.
Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật khi phân tích tâm lý học hành vi và cảm xúc con người.
- business
He walked out of the meeting in disgust.
Anh ta bước ra khỏi cuộc họp trong sự bất bình.
Thể hiện thái độ phản đối gay gắt, thường thấy khi các cuộc đàm phán hoặc thảo luận thất bại.
- social
The community expressed their disgust at the pollution of the local river.
Cộng đồng đã bày tỏ sự phẫn nộ trước việc con sông địa phương bị ô nhiễm.
Phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của người dân Việt Nam đối với các vấn đề môi trường và trách nhiệm xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'disgust' không chỉ dùng cho cảm giác vật lý (như ngửi thấy mùi ôi thiu, nhìn thấy đồ bẩn thỉu) mà còn được dùng rất phổ biến để chỉ sự phản đối mạnh mẽ về mặt đạo đức (ví dụ: tham nhũng, hành vi bất hiếu, lừa đảo).
- Khi thể hiện sự ghê tởm trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng các từ cảm thán như 'Eo ôi', 'Kinh quá', hoặc 'Ghê quá' đi kèm với biểu cảm nhăn mặt.
- Tùy vào ngữ cảnh, 'disgust' có thể được dịch là 'sự ghê tởm' (vật lý) hoặc 'sự phẫn nộ', 'sự bất bình', 'sự chán ghét' (tinh thần/đạo đức).
Etymology
Late 16th century: from early modern French 'desgouster' or Italian 'disgustare', from 'dis-' (expressing reversal) + 'gustus' (taste).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho cả danh từ và động từ 'disgust'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các cụm từ đi kèm (collocations) với 'disgust' trong tiếng Việt.