disgusting
/dɪsˈɡʌstɪŋ/Extremely unpleasant or making you feel shocked, upset, or angry.
Tiếng Việt
kinh tởm
đít-x-GẮT-x-tình
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'GẮT'. Chú ý phát âm rõ âm 's' /s/ ở giữa và âm đuôi 'ng' /ŋ/.
Cực kỳ khó chịu hoặc khiến bạn cảm thấy sốc, phẫn nộ hoặc tức giận.
Meanings
4 meanings
1Extremely unpleasant.adjectivegeneral
Cực kỳ khó chịu, kinh tởm (về mặt vật lý, cảm giác).
“The kitchen was in a disgusting state when she left.”
“Căn bếp ở trong tình trạng bẩn thỉu kinh tởm khi cô ấy rời đi.”
- He has some rather disgusting habits.
- That soup tastes disgusting!
- The sink was full of a disgusting black slime.
- This tastes absolutely disgusting.
Thường dùng để miêu tả mùi vị, hình ảnh hoặc tình trạng vệ sinh rất tồi tệ. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'bẩn thỉu', 'kinh tởm' hoặc 'ghê tởm'.
2Making you feel shocked, upset or angry.adjectiveemotions
Làm cho bạn cảm thấy sốc, buồn bực hoặc tức giận (về mặt đạo đức, hành vi).
“I think it's disgusting that they're closing the local hospital.”
“Tôi nghĩ thật đáng phẫn nộ khi họ đóng cửa bệnh viện địa phương.”
- I think the way she's treated him is absolutely disgusting.
- That's a disgusting thing to say.
- Their behaviour has been quite disgusting.
- I find his behaviour disgusting.
Khi dùng cho hành vi hoặc sự việc, 'disgusting' mang nghĩa lên án mạnh mẽ, tương đương với 'đáng phẫn nộ' hoặc 'đáng ghê tởm' trong tiếng Việt.
3Extremely unpleasant or unacceptable.adjectivegeneral
Cực kỳ khó chịu hoặc không thể chấp nhận được.
“Passengers were kept for three hours in a disgusting waiting room.”
“Hành khách bị giữ lại suốt ba giờ trong một phòng chờ tồi tệ kinh khủng.”
- It's disgusting that there are no schools or hospitals for these people.
Trong ngữ cảnh dịch vụ hoặc trải nghiệm, từ này nhấn mạnh sự tồi tệ đến mức không thể chấp nhận được.
4Present participle and gerund of disgust; causing a strong feeling of dislike or disapproval.verbgeneral
Hiện tại phân từ và danh động từ của 'disgust'; gây ra cảm giác chán ghét hoặc phản đối mạnh mẽ.
“The sheer amount of waste was disgusting everyone at the event.”
“Lượng rác thải khổng lồ đã làm tất cả mọi người tại sự kiện cảm thấy ghê tởm.”
Lưu ý phân biệt 'disgusting' (gây ra sự ghê tởm - chủ động) và 'disgusted' (cảm thấy ghê tởm - bị động). Đây là lỗi rất phổ biến của người học tiếng Việt.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- be disgusting
- look disgusting
- smell disgusting
- taste disgusting
- particularly disgusting
- really disgusting
- truly disgusting
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
Inflections
- present_participle
- disgusting
Word family
- disgustinglyadverb
- disgustnoun
- disgustverb
Usage patterns
- disgust somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very disgusting with this food.
I am very disgusted with this food.
Use the -ed adjective (disgusted) to describe your feelings, not the -ing adjective (disgusting).
The movie was so disgusted.
The movie was so disgusting.
Use the -ing adjective (disgusting) to describe the thing that causes the feeling.
He has a disgusted habit of chewing with his mouth open.
He has a disgusting habit of chewing with his mouth open.
Habits that cause disgust are 'disgusting'.
It is disgust that they closed the hospital.
It is disgusting that they closed the hospital.
Use the adjective 'disgusting' after 'it is' to describe a situation.
She looked at him in a disgusting way.
She looked at him in a disgusted way.
If she is feeling the disgust, her look is 'disgusted'.
Don't confuse with
- disgusted
feeling extreme dislike or disapproval
“I was disgusted by his behavior.”
Use 'disgusting' for the thing causing the feeling, and 'disgusted' for the person experiencing the feeling.
Academic collocations
Words that pair with "disgusting" in formal and academic writing
- verb
- findconsiderthink
- adjective
- absolutelytrulyutterlyquite
- noun
- habitbehavioursmelltaste
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
The smell coming from the garbage dump is absolutely disgusting.
Mùi bốc ra từ bãi rác thật sự vô cùng kinh tởm.
Ở Việt Nam, người ta thường dùng từ 'kinh' hoặc 'ghê' trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm giác khó chịu về mặt vật lý như mùi hôi hay đồ bẩn.
- business
It is disgusting how some companies exploit their workers.
Thật đáng ghê tởm khi một số công ty bóc lột nhân viên của họ.
Trong môi trường công sở hoặc báo chí, từ 'đáng ghê tởm' hoặc 'đáng phẫn nộ' thường được dùng để lên án các hành vi phi đạo đức.
- academic
The documentary revealed the disgusting conditions in which the animals were kept.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày những điều kiện tồi tệ và kinh tởm mà các con vật bị giam giữ.
Trong văn cảnh học thuật hoặc báo cáo, từ này nhấn mạnh sự vi phạm nghiêm trọng các tiêu chuẩn đạo đức hoặc vệ sinh.
- social
I find his attitude towards women completely disgusting.
Tôi thấy thái độ của anh ta đối với phụ nữ hoàn toàn đáng ghê tởm.
Dùng để bày tỏ sự phản đối gay gắt đối với những hành vi hoặc thái độ không thể chấp nhận được trong xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường nói tắt là 'kinh', 'ghê', 'tởm' hoặc 'gớm' thay vì dùng từ đầy đủ 'kinh tởm'.
- Từ này không chỉ dùng cho những thứ gây buồn nôn về mặt vật lý (như mùi hôi, đồ ăn hỏng) mà còn dùng rất phổ biến để chỉ trích hành vi, đạo đức tồi tệ của con người.
Etymology
From late 16th century: from Old French desgouster or Italian disgustare, from des- (expressing reversal) + gouster 'to taste' (from Latin gustare). The meaning evolved from 'distasteful' to 'causing strong aversion'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.