Skip to content
Dictionary

charisma

/kəˈrɪzmə/
C2noun

The powerful personal quality that some people have to attract and impress other people.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

sức hút, sức lôi cuốn

kờ-RÍZ-mờ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'RÍZ', âm đầu và âm cuối đọc nhẹ thành âm 'ờ'.

Phẩm chất cá nhân mạnh mẽ mà một số người có để thu hút và gây ấn tượng với người khác.

Meanings

3 meanings

  1. 1The powerful personal quality that some people have to attract and impress other people.general

    Phẩm chất cá nhân mạnh mẽ mà một số người có để thu hút và gây ấn tượng với người khác.

    “The President has great personal charisma.”

    “Tổng thống có sức hút cá nhân rất lớn.”

    • A woman who has charm and charisma.
    • He lacked the charisma and charm of his predecessor.
    • She relaxed and her natural charisma started to shine through.

    Thường dùng để chỉ 'sức hút' hoặc 'khí chất' tự nhiên của một người. Đi kèm với các tính từ như 'personal' (cá nhân) hoặc 'natural' (tự nhiên).

  2. 2The ability to attract the attention and admiration of others, and to be seen as a leader.business

    Khả năng thu hút sự chú ý và ngưỡng mộ của người khác, và được nhìn nhận như một nhà lãnh đạo.

    “To be a great leader, a person has to have some charisma.”

    “Để trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại, một người phải có sức lôi cuốn nhất định.”

    Trong ngữ cảnh kinh doanh và lãnh đạo, từ này thường được dịch là 'uy tín' hoặc 'sức lôi cuốn', nhấn mạnh vào khả năng truyền cảm hứng và dẫn dắt người khác.

  3. 3A gift or power bestowed upon a person by the Holy Spirit; a grace.academic

    Một ân tứ hoặc sức mạnh được Chúa Thánh Thần ban cho một người; đặc sủng.

    “The early church recognized various spiritual gifts and charismata among its members.”

    “Giáo hội sơ khai đã công nhận nhiều ân tứ thiêng liêng và đặc sủng khác nhau giữa các tín hữu.”

    Đây là nghĩa chuyên ngành trong Thần học (đặc sủng). Người học tiếng Anh thông thường hiếm khi gặp nghĩa này, nhưng nó giải thích nguồn gốc từ nguyên của từ.

Word bank

Common phrases

  • personal charisma
  • natural charisma
  • great charisma
  • lack charisma
  • exude charisma

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Word family

Usage patterns

  • have charisma
  • lack charisma
  • exude charisma

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a charisma.

    He has charisma.

    Charisma is an uncountable noun and does not take the indefinite article 'a'.

  • She has many charismas.

    She has a lot of charisma.

    As an uncountable noun, charisma cannot be pluralized in standard English usage.

  • He is a charisma person.

    He is a charismatic person.

    Use the adjective form 'charismatic' to describe a person, rather than the noun 'charisma'.

  • The charisma of him is strong.

    His charisma is strong.

    It is more natural to use a possessive adjective (his/her/their) than 'the charisma of'.

  • She makes a lot of charisma.

    She exudes a lot of charisma.

    The verb 'make' does not collocate with charisma. Use 'have', 'possess', or 'exude'.

Don't confuse with

  • charm

    the power or quality of giving delight or arousing admiration

    “He has a lot of charm.”

    Charisma often implies a stronger, more magnetic leadership quality than charm.

Academic collocations

Words that pair with "charisma" in formal and academic writing

verb
possesslackexudedemonstrate
adjective
personalnaturalpoliticalundeniable
noun
leaderleadershipappeal
preposition
ofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    He has a natural charisma that makes everyone like him instantly.

    Anh ấy có một sức hút tự nhiên khiến ai cũng quý mến ngay lập tức.

    Người Việt Nam rất coi trọng 'cái duyên' trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'natural charisma'.

  • business

    The new CEO's charisma helped motivate the entire team during the crisis.

    Sức lôi cuốn của vị giám đốc điều hành mới đã giúp tạo động lực cho toàn bộ đội ngũ trong thời kỳ khủng hoảng.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, sự lãnh đạo bằng uy tín cá nhân (charisma) thường hiệu quả hơn là chỉ dùng quyền lực cứng.

  • academic

    Charisma is often studied as a key component of transformational leadership.

    Sức hút cá nhân thường được nghiên cứu như một thành phần chính của phong cách lãnh đạo chuyển đổi.

    Các chương trình đào tạo MBA và quản trị kinh doanh tại Việt Nam thường xuyên phân tích yếu tố này.

  • entertainment

    The actor's on-screen charisma made the movie a massive hit.

    Khí chất trên màn ảnh của nam diễn viên đã làm cho bộ phim thành công rực rỡ.

    Khán giả Việt Nam thường dùng từ 'khí chất' hoặc 'thần thái' để miêu tả charisma của các ngôi sao giải trí.

  • politics

    Political charisma is essential for winning the hearts of the voters.

    Sức hút chính trị là yếu tố thiết yếu để thu phục lòng dân.

    Khái niệm 'thu phục nhân tâm' trong văn hóa Việt Nam có sự tương đồng lớn với việc sử dụng charisma trong lãnh đạo.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'charisma' thường được hiểu là 'cái duyên', 'khí chất' hoặc 'thần thái' của một người. Nó không chỉ là vẻ bề ngoài mà còn là sự duyên dáng, tự tin trong giao tiếp.
  • Trong môi trường công sở và lãnh đạo tại Việt Nam, một người sếp có 'charisma' (uy tín, sức lôi cuốn) thường dễ dàng thu phục nhân tâm (đắc nhân tâm) và xây dựng được sự trung thành từ cấp dưới hơn là những người chỉ dựa vào chức vụ.

Etymology

Mid 17th century (denoting a talent bestowed by God): via ecclesiastical Latin from Greek kharisma, from kharis 'favour, grace'. The secular sense of 'personal charm' was popularized in the mid 20th century by sociologist Max Weber.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “charisma” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove