charismatic
/ˌkærɪzˈmætɪk/Having a compelling charm that inspires devotion in others, or relating to a Christian movement emphasizing special gifts from God.
Tiếng Việt
có sức hút
ca-rít-XMÁ-tích
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ 3 'XMÁ', các âm khác đọc nhẹ hơn. Âm cuối 'c' bật hơi nhẹ.
Có sức hút mãnh liệt khiến người khác ngưỡng mộ và trung thành, hoặc liên quan đến một phong trào Cơ đốc giáo nhấn mạnh vào các ân tứ đặc biệt từ Chúa.
Meanings
3 meanings
1Having a compelling charm that inspires devotion in others; possessing charisma.adjectivesocial
Có sức hút mãnh liệt truyền cảm hứng cho sự tận tâm ở người khác; có uy tín, có sức lôi cuốn.
“Few were able to resist this charismatic and persuasive leader.”
“Hiếm ai có thể cưỡng lại được vị lãnh đạo có sức hút và tài thuyết phục này.”
- the charismatic leader of a religious sect
- a highly charismatic individual
- He was a charismatic figure with great appeal to the public.
Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để khen ngợi những nhà lãnh đạo, diễn giả hoặc người nổi tiếng có khả năng thu hút đám đông một cách tự nhiên nhờ 'thần thái' của họ.
2Believing in special gifts from God and holding very enthusiastic religious services.adjectivegeneral
Tin vào những ân tứ đặc biệt từ Chúa và tổ chức các buổi lễ tôn giáo rất nhiệt thành (thuộc phong trào Ân tứ).
“She is a member of the charismatic movement.”
“Cô ấy là một thành viên của phong trào Ân tứ.”
- the charismatic movement
Nghĩa này mang tính chuyên ngành tôn giáo (Cơ đốc giáo), thường được dịch là 'thuộc phong trào Ân tứ' (Charismatic movement) tại Việt Nam.
3A Christian who believes that God gives people special powers, such as the ability to heal others.noungeneral
Một tín đồ Cơ đốc tin rằng Chúa ban cho con người những năng lực đặc biệt, chẳng hạn như khả năng chữa bệnh cho người khác.
“The conference was attended by charismatics from all over the country.”
“Hội nghị có sự tham dự của các tín đồ phong trào Ân tứ từ khắp nơi trên cả nước.”
Khi dùng như danh từ, từ này chỉ người theo phong trào Ân tứ. Ở Việt Nam, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu thần học hoặc cộng đồng Tin Lành.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- charismatic leader
- charismatic figure
- charismatic personality
- highly charismatic
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a charisma leader.
He is a charismatic leader.
Use the adjective form 'charismatic' to describe a noun, not the noun 'charisma'.
She spoke charismatic.
She spoke charismatically.
Use the adverb form 'charismatically' to modify a verb.
He has very charismatic.
He is very charismatic.
'Charismatic' is an adjective, so it follows the verb 'to be', not 'to have'.
The charismatic of the speaker was obvious.
The charisma of the speaker was obvious.
Use the noun 'charisma' when referring to the quality itself.
They are charismatics leaders.
They are charismatic leaders.
Adjectives in English do not take a plural 's'.
Don't confuse with
- charming
pleasant and attractive
“He is a charming host.”
Charming is more about being pleasant and polite, while charismatic implies a powerful, magnetic influence over others.
Academic collocations
Words that pair with "charismatic" in formal and academic writing
- verb
- remainseemappear
- adjective
- highlyimmenselynaturally
- noun
- leaderleadershipfigurepersonalitymovement
In context
Real-world examples
- business
The new CEO is a highly charismatic leader who quickly won the team's trust.
Vị CEO mới là một nhà lãnh đạo cực kỳ có sức hút, người đã nhanh chóng giành được sự tin tưởng của đội ngũ.
Văn hóa doanh nghiệp Việt Nam rất coi trọng những nhà lãnh đạo có khả năng truyền cảm hứng và gắn kết nhân viên thông qua uy tín cá nhân.
- academic
History shows that charismatic figures often emerge during times of crisis.
Lịch sử cho thấy những nhân vật có uy tín lớn thường xuất hiện trong những thời kỳ khủng hoảng.
Phù hợp với cách diễn đạt trong các nghiên cứu lịch sử tại Việt Nam, nơi các lãnh tụ thường được mô tả là có 'uy tín' hoặc 'tầm ảnh hưởng sâu rộng'.
- daily life
He has a charismatic personality that makes everyone want to be his friend.
Anh ấy có một tính cách đầy sức hút khiến ai cũng muốn làm bạn.
Sự duyên dáng và khả năng thu hút trong giao tiếp xã hội rất được đánh giá cao trong việc xây dựng các mối quan hệ hàng ngày tại Việt Nam.
- politics
The politician's charismatic speeches helped him win the election.
Những bài phát biểu đầy sức lôi cuốn của vị chính trị gia đã giúp ông giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
Kỹ năng diễn thuyết trước công chúng được xem là một tố chất quan trọng của những người làm công tác lãnh đạo và quản lý.
- entertainment
She is one of the most charismatic actors of her generation.
Cô ấy là một trong những diễn viên có sức hút nhất thế hệ của mình.
Thường được dùng trong truyền thông Việt Nam để miêu tả 'thần thái' (aura) nổi bật của các ngôi sao giải trí.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'charismatic' thường được liên hệ với từ 'thần thái' (aura/vibe) hoặc 'tố chất lãnh đạo'. Một người 'charismatic' không chỉ đẹp hay duyên dáng mà còn toát ra sự tự tin và quyền uy khiến người khác nể phục.
- Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà có thể dùng 'có sức hút', 'có sức lôi cuốn', hoặc 'có uy tín'. Trong môi trường công sở, một 'lãnh đạo có uy tín/sức hút' rất được nhân viên kính trọng và đi theo.
Etymology
From Greek 'kharisma' (favor, divine gift), from 'kharis' (grace, favor). The religious sense emerged in the mid-20th century, while the secular sense of personal charm became popular in the 1930s.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến tại Việt Nam với các ví dụ chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng phong phú.