magnetic
/mæɡˈnetɪk/Relating to or behaving like a magnet, or having an extremely attractive and powerful personality.
Tiếng Việt
từ tính
măk-NÉ-tịk
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'NE'. Âm 'g' ở cuối âm tiết đầu đọc nhẹ như chữ 'k' trong tiếng Việt.
Liên quan đến hoặc có đặc tính của nam châm (từ tính), hoặc mô tả một tính cách cực kỳ lôi cuốn và hấp dẫn.
Meanings
5 meanings
1Behaving like a magnet; having the property of being attracted by a magnet.technical
Có đặc tính của nam châm; có thuộc tính bị nam châm hút (có từ tính).
“Iron and steel are magnetic materials.”
“Sắt và thép là các vật liệu có từ tính.”
- The particles are separated using a magnetic belt.
- Test whether the object is magnetic by holding it near a compass.
Trong ngữ cảnh vật lý, 'magnetic' thường đi kèm với các danh từ như 'material' (vật liệu) hoặc 'substance' (chất). Người Việt thường dùng từ 'hút nam châm' để mô tả tính chất này một cách bình dân.
2Connected with, produced by, or operating through magnetism.academic
Liên quan đến, được tạo ra bởi, hoặc hoạt động thông qua từ trường.
“The Earth has a powerful magnetic field.”
“Trái Đất có một từ trường mạnh mẽ.”
- Data is stored on the magnetic strip on the back of the card.
- Scientists are studying the magnetic properties of these new alloys.
Cụm từ 'magnetic field' (từ trường) là một thuật ngữ học thuật quan trọng trong các bài thi như IELTS hay SAT phần Science.
3Having a very powerful and attractive quality that makes people like or be drawn to you.emotions
Có một phẩm chất vô cùng cuốn hút và mạnh mẽ khiến mọi người yêu thích hoặc bị thu hút (có sức hút, lôi cuốn).
“She has a truly magnetic personality.”
“Cô ấy có một tính cách thực sự lôi cuốn.”
- His magnetic gaze held her attention for the entire evening.
- The performer possessed a magnetic stage presence.
Đây là nghĩa bóng. Khi mô tả người, 'magnetic' tương đương với 'charismatic'. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'có sức hút mãnh liệt'.
4Relating to or determined by the Earth's magnetic poles rather than the geographic ones.general
Liên quan đến hoặc được xác định bởi các cực từ của Trái Đất thay vì các cực địa lý.
“The needle of a compass points to magnetic north.”
“Kim của la bàn chỉ về hướng bắc từ tính.”
- The north magnetic pole is constantly shifting its position.
- Navigators must account for the difference between true north and magnetic north.
Lưu ý sự khác biệt giữa 'magnetic North' (Bắc từ tính) và 'true North' (Bắc địa lý/Bắc thực) khi học về định hướng.
5Having, susceptible to, or induced by animal magnetism.rare
Có, dễ bị ảnh hưởng hoặc được tạo ra bởi từ tính động vật (thôi miên cổ điển).
“The patient was placed in a magnetic sleep.”
“Bệnh nhân được đưa vào một giấc ngủ thôi miên.”
- Early hypnotism was often referred to as magnetic treatment.
Đây là nghĩa cổ (old-fashioned), hiện nay ít dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu gặp trong văn học thế kỷ 18-19.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- magnetic field
- magnetic force
- magnetic pole
- magnetic resonance
- magnetic personality
- magnetic strip
Grammar & forms
Word family
- magneticallyadverb
- magnet, magnetism, magnetizationnoun
- magnetizeverb
Usage patterns
- magnetic material
- magnetic field
- magnetic personality
Avoid mistakes
Common mistakes
The iron is a magnetic.
Iron is magnetic.
Magnetic is an adjective, not a noun. Use 'magnet' if you need a noun.
He has a magnet personality.
He has a magnetic personality.
Use the adjective 'magnetic' to describe a personality, not the noun 'magnet'.
The object was magnetical.
The object was magnetic.
'Magnetical' is an archaic form; 'magnetic' is the standard modern adjective.
She is more magnetic than him.
She has a more magnetic personality than him.
While 'more magnetic' is grammatically correct, it is clearer to specify the quality being compared.
The data is on the magnet strip.
The data is on the magnetic strip.
Attribute nouns for technical terms should use the established adjective form 'magnetic'.
Don't confuse with
- magnificent
extremely beautiful, elaborate, or impressive
“The view from the top is magnificent.”
Magnetic is about attraction (physical or social); magnificent is about beauty and scale.
- magnetized
having been made magnetic
“The screwdriver is magnetized to hold the screws.”
Magnetic is the general property; magnetized implies the state has been induced.
Academic collocations
Words that pair with "magnetic" in formal and academic writing
- verb
- exhibitpossessgeneratedetect
- adjective
- strongweakexternalterrestrial
- noun
- propertyfieldmaterialresonance
- preposition
- withindue to
In context
Real-world examples
- daily life
Most modern refrigerators use magnetic gaskets to keep the door shut.
Hầu hết các tủ lạnh hiện đại đều sử dụng gioăng từ tính để giữ cho cửa luôn đóng kín.
Ở Việt Nam, việc kiểm tra 'độ mút' của cửa tủ lạnh bằng lực hút nam châm là thói quen phổ biến khi mua đồ điện gia dụng.
- academic
The doctor ordered a magnetic resonance imaging (MRI) scan to check his knee.
Bác sĩ đã chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) để kiểm tra đầu gối của anh ấy.
Thuật ngữ 'MRI' hay 'chụp cộng hưởng từ' rất phổ biến trong hệ thống y tế Việt Nam khi cần chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.
- business
To lead a successful team, you don't need to be loud, but you need a magnetic presence.
Để dẫn dắt một đội nhóm thành công, bạn không cần phải ồn ào, nhưng bạn cần một sự hiện diện đầy cuốn hút.
Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại tại Việt Nam, khái niệm 'lãnh đạo lôi cuốn' đang ngày càng được coi trọng hơn là phong cách chỉ huy truyền thống.
- daily life
The magnetic strip on your ATM card can be damaged by strong magnets.
Dải từ trên thẻ ATM của bạn có thể bị hỏng bởi các nam châm mạnh.
Mặc dù thẻ chip đang dần thay thế, nhưng nhiều thẻ ngân hàng tại Việt Nam vẫn sử dụng dải từ đen ở mặt sau.
- academic
Scientists are exploring the magnetic properties of minerals found in the Central Highlands.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính từ tính của các loại khoáng sản được tìm thấy ở Tây Nguyên.
Tây Nguyên là vùng giàu khoáng sản của Việt Nam, việc nghiên cứu tính chất vật lý của đất đá là đề tài nghiên cứu thực tế tại các trường đại học.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa đại chúng Việt Nam, từ 'nam châm' thường được dùng như một ẩn dụ để chỉ những người có sức hút đặc biệt (ví dụ: 'Cô ấy như một thỏi nam châm thu hút mọi ánh nhìn').
- Trong giáo dục phổ thông Việt Nam, kiến thức về 'từ trường' (magnetic field) được giảng dạy kỹ ở chương trình Vật lý lớp 9 và lớp 11.
- Khái niệm 'nhân điện' hoặc 'từ tính cơ thể' đôi khi xuất hiện trong các thảo luận về thiền định và sức khỏe tại Việt Nam, dù mang sắc thái tâm linh nhiều hơn là vật lý.
Etymology
Etymology: Late 16th century via Latin 'magneticus', from Greek 'magnētēs' (of Magnesia). Originally referred to the properties of lodestones found in Magnesia, Asia Minor. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành vật lý và kỹ thuật một cách chính xác.