persuasive
/pərˈsweɪsɪv/Able to convince someone to do or believe something.
Tiếng Việt
có sức thuyết phục
pờ-XUÊI-sịp
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'XUÊI'. Âm đầu 'pờ' đọc lướt nhẹ, âm cuối 'sịp' phát âm với âm 's' nhẹ và kết thúc bằng âm 'p' bật hơi nhẹ.
Có khả năng thuyết phục ai đó làm hoặc tin vào điều gì đó.
Meanings
3 meanings
1Able to persuade somebody to do or believe something.adjectivegeneral
Có khả năng thuyết phục ai đó làm hoặc tin vào điều gì đó.
“There are several persuasive arguments in favour of the move.”
“Có một vài lập luận có sức thuyết phục ủng hộ cho động thái này.”
- Her analysis is in many ways highly persuasive.
- His arguments strike me as not entirely persuasive.
- The evidence was not really persuasive enough.
- What makes his case so persuasive?
- Advertising relies heavily on the persuasive power of imagery.
Thường đi kèm với các danh từ như 'argument' (lập luận), 'evidence' (bằng chứng), 'case' (lý lẽ) trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng.
2Making you want to do or believe a particular thing.adjectivecommunication
Làm cho bạn muốn làm hoặc tin vào một điều cụ thể (có tài thuyết phục).
“He can be a very persuasive speaker.”
“Anh ấy có thể là một diễn giả rất có tài thuyết phục.”
- Your arguments are very persuasive.
- He can be very persuasive.
Khi dùng để chỉ người (ví dụ: persuasive speaker), từ này mang nghĩa là người đó có tài ăn nói, khéo léo làm người khác nghe theo mình.
3That which persuades; an incitement or inducement.nounformal
Điều thuyết phục; sự xúi giục hoặc động cơ thúc đẩy.
“The promise of a bonus acted as a strong persuasive for the sales team.”
“Lời hứa về một khoản tiền thưởng đã đóng vai trò như một động lực thuyết phục mạnh mẽ đối với đội ngũ bán hàng.”
Dạng danh từ của 'persuasive' rất hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc văn chương cổ. Người học nên ưu tiên dùng 'persuasion' hoặc 'incentive' thay thế.
Word bank
Common phrases
- be persuasive
- prove persuasive
- seem persuasive
- extremely persuasive
- fairly persuasive
- very persuasive
- persuasive argument
- persuasive evidence
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a very persuasion speaker.
He is a very persuasive speaker.
Use the adjective 'persuasive' to describe a noun, not the noun 'persuasion'.
The evidence was not enough persuasive.
The evidence was not persuasive enough.
'Enough' comes after the adjective it modifies.
She gave a persuasively argument.
She gave a persuasive argument.
Use the adjective 'persuasive' to modify a noun, not the adverb 'persuasively'.
His words were very pervasive.
His words were very persuasive.
Do not confuse 'persuasive' (convincing) with 'pervasive' (widespread).
I found his speech to be highly persuade.
I found his speech to be highly persuasive.
Use the adjective form 'persuasive' after 'to be' when describing a quality.
Don't confuse with
- pervasive
spreading widely throughout an area or a group of people
“The influence of social media is pervasive in modern society.”
Persuasive means convincing; pervasive means widespread.
Academic collocations
Words that pair with "persuasive" in formal and academic writing
- verb
- proveseemremainfind
- adjective
- highlyextremelyveryparticularly
- noun
- argumentevidencecasepowerforce
- preposition
- into
In context
Real-world examples
- academic
The lawyer presented a persuasive case to the jury.
Luật sư đã trình bày một lập luận có sức thuyết phục trước bồi thẩm đoàn.
Trong môi trường pháp lý hoặc học thuật, bạn sẽ thấy lập luận chặt chẽ và có sức thuyết phục là yếu tố then chốt để bảo vệ quan điểm.
- business
We need a persuasive marketing strategy to attract young consumers.
Chúng ta cần một chiến lược tiếp thị có sức thuyết phục để thu hút người tiêu dùng trẻ.
Kinh doanh tại Việt Nam ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi các chiến dịch marketing phải thực sự chạm đến tâm lý và thị hiếu của khách hàng.
- daily life
My mother was very persuasive, so I finally agreed to go to the family gathering.
Mẹ tôi thuyết phục rất giỏi, nên cuối cùng tôi đã đồng ý đến buổi họp mặt gia đình.
Trong gia đình Việt Nam, bạn sẽ thấy lời khuyên của người lớn tuổi thường mang tính thuyết phục cao do truyền thống kính trọng người lớn.
- daily life
The salesperson was so persuasive that I bought a product I didn't even need.
Người bán hàng có sức thuyết phục đến mức tôi đã mua một sản phẩm mà mình thậm chí không cần.
Kỹ năng bán hàng tại Việt Nam thường dựa nhiều vào sự khéo léo trong giao tiếp và khả năng xây dựng mối quan hệ cá nhân.
- academic
He wrote a persuasive essay on environmental protection.
Anh ấy đã viết một bài văn nghị luận có sức thuyết phục về bảo vệ môi trường.
Học sinh Việt Nam thường được rèn luyện kỹ năng viết văn nghị luận (persuasive writing) từ cấp trung học cơ sở để rèn luyện tư duy phản biện.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, sự thuyết phục (persuasiveness) thường không chỉ đến từ logic hay lý lẽ sắc bén (như phương Tây) mà còn phụ thuộc nhiều vào 'cái tình', tức là mối quan hệ và sự khéo léo, mềm mỏng trong cách truyền đạt.
- Khi đàm phán kinh doanh tại Việt Nam, một lập luận 'có sức thuyết phục' thường đi kèm với việc thể hiện sự tôn trọng đối tác và mang lại lợi ích song phương (win-win), thay vì chỉ áp đảo bằng số liệu.
Etymology
From Medieval Latin 'persuasivus', from Latin 'persuas-', the past participle stem of 'persuadere' (to persuade), from 'per-' (through, to completion) + 'suadere' (to advise, urge).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ loại và các từ đồng nghĩa rõ ràng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.