Skip to content
Dictionary

cute

/kjuːt/
B2adjective

Pretty and attractive, especially in a way that is sweet or endearing; or (informally) clever and shrewd.

Concreteness 2.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

dễ thương

kiu-tờ

Phát âm giống âm 'kiu' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi một chút và kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ ở đầu lưỡi.

Xinh xắn và lôi cuốn, đặc biệt theo cách ngọt ngào hoặc đáng yêu; hoặc (thân mật) thông minh, sắc sảo.

Meanings

6 meanings

  1. 1Pretty and attractive, especially in a way that relates to something small or young.adjectivedaily life

    Xinh xắn và lôi cuốn, đặc biệt liên quan đến những thứ nhỏ bé hoặc trẻ tuổi.

    “She had a cute little nose and big blue eyes.”

    “Cô ấy có một chiếc mũi nhỏ xinh và đôi mắt xanh to tròn.”

    • You were such a cute baby.
    • That's a really cute outfit you're wearing.
    • How cute! Look at that puppy.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Người Việt thường dùng từ này để miêu tả trẻ em, thú cưng hoặc đồ vật nhỏ nhắn.

  2. 2Attractive in a sexual way.adjectivecasual

    Hấp dẫn, lôi cuốn về mặt giới tính.

    “There's a really cute guy in my office.”

    “Có một anh chàng rất điển trai ở văn phòng tôi.”

    • Check out those cute guys over there!
    • I think your brother is really cute.

    Trong ngữ cảnh này, 'cute' tương đương với 'hot' hoặc 'good-looking' nhưng có phần nhẹ nhàng và thân thiện hơn.

  3. 3Clever or shrewd, sometimes in a way that is annoying or meant to gain an advantage.adjectivesocial

    Thông minh hoặc sắc sảo, đôi khi theo cách gây khó chịu hoặc nhằm mục đích trục lợi.

    “Don't get cute with me, just answer the question.”

    “Đừng có lém lỉnh với tôi, cứ trả lời câu hỏi đi.”

    • She had a really cute idea for bypassing the rules.
    • He's a bit too cute for his own good.

    Cần cẩn thận khi dùng nghĩa này vì nó mang sắc thái mỉa mai, chỉ trích sự khôn lỏi.

  4. 4Too carefully designed to appear attractive or to get approval, and therefore seeming dishonest.adjectivesocial

    Được thiết kế quá mức để tỏ ra thu hút hoặc nhằm lấy lòng, do đó tạo cảm giác không thật lòng.

    “He thinks it’s cute to misbehave, but it’s not.”

    “Anh ta nghĩ cứ tỏ ra ngỗ ngược là hay ho, nhưng thực ra không phải vậy.”

    • The director's style is a bit too cute for my taste.
    • It was a cute attempt to distract us from the real issue.

    Dùng để phê phán những hành vi cố tình làm ra vẻ để gây chú ý một cách giả tạo.

  5. 5Surprising in its elegance or unconventionality, though often of limited practical importance.adjectiveacademic

    Gây ngạc nhiên bởi sự tinh tế hoặc độc đáo, mặc dù thường có giá trị thực tế hạn chế.

    “That is a very cute mathematical proof.”

    “Đó là một chứng minh toán học rất thông minh và tinh gọn.”

    • A cute solution to a complex coding problem.

    Thường dùng trong toán học, lập trình để chỉ một giải pháp 'khéo léo' (clever).

  6. 6Behavior, a performance, or a style that is excessively cute, often in a way that people find annoying or stupid.nounarts culture

    Hành vi, màn trình diễn hoặc phong cách quá đà về sự đáng yêu, thường khiến người khác thấy khó chịu hoặc ngớ ngẩn.

    “The movie has a terminal case of the cutes.”

    “Bộ phim này lạm dụng sự dễ thương đến mức quá đà.”

    • This is a production with an exaggerated case of the cutes.

    Cụm từ 'a case of the cutes' là một cách nói bóng gió để chê bai điều gì đó quá 'sến' hoặc giả tạo.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • cute baby
  • cute kitten
  • cute smile
  • really cute
  • incredibly cute
  • case of the cutes

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • uncountable
  • plural

Inflections

comparative
cuter
superlative
cutest

Word family

Usage patterns

  • a cute something
  • cute as a button
  • the cutes
  • a case of the cutes

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She is more cute than her sister.

    She is cuter than her sister.

    One-syllable adjectives (and 'cute' behaves like one here) typically take '-er' for the comparative.

  • The problem had a cute solution.

    The problem had a clever solution.

    While 'cute' can mean 'clever', it is very informal. In academic or professional writing, use 'clever' or 'elegant'.

  • He is cute with me.

    He is being cute with me.

    To describe temporary cunning behavior, use the continuous form.

  • She has a cute's baby.

    She has a cute baby.

    'Cute' is an adjective and does not take a possessive 's'.

  • It was a cutely puppy.

    It was a cute puppy.

    Use the adjective 'cute' to modify the noun 'puppy', not the adverb 'cutely'.

Don't confuse with

  • acute

    severe or sharp; also the origin of 'cute'

    “He has an acute sense of smell.”

    'Acute' is formal and technical; 'cute' is informal and refers to appearance.

Academic collocations

Words that pair with "cute" in formal and academic writing

verb
lookbeseem
adjective
incrediblyextremelyrather
noun
appearancestylefeature
preposition
within

In context

Real-world examples

  • daily life

    That's a really cute outfit you're wearing today!

    Bộ đồ hôm nay bạn mặc trông thực sự dễ thương đấy!

    Trong văn hóa Việt Nam, lời khen về trang phục thường giúp khởi đầu một cuộc trò chuyện cởi mở.

  • business

    We need a cute marketing campaign to attract younger customers.

    Chúng ta cần một chiến dịch marketing duyên dáng để thu hút khách hàng trẻ.

    Phong cách 'dễ thương' (như linh vật, hình vẽ) rất phổ biến trong quảng cáo tại Việt Nam để tạo thiện cảm.

  • academic

    The solution to this equation is quite cute and elegant.

    Lời giải cho phương trình này khá là thông minh và tinh tế.

    Trong môi trường học thuật, từ 'cute' được dùng để chỉ sự thông minh, tinh gọn của một phương pháp.

  • social

    Don't get cute with me; I know exactly what you're trying to do.

    Đừng có giở trò khôn lỏi với tôi; tôi biết thừa bạn đang định làm gì rồi.

    Cảnh báo về thái độ lém lỉnh hoặc không trung thực, tương tự cách dùng 'khôn lỏi' trong tiếng Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, 'cute' thường được dùng trực tiếp như một từ mượn trong ngôn ngữ của giới trẻ (Gen Z, Millennials).
  • Từ này thường gắn liền với văn hóa 'Kawaii' từ Nhật Bản hoặc 'Aegyo' từ Hàn Quốc vốn rất phổ biến tại Việt Nam.
  • Lưu ý sắc thái nghĩa 'khôn lỏi' (shrewd) ít được người Việt biết đến hơn so với nghĩa 'đáng yêu', nên cần thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.

Etymology

Early 18th century (originally in the sense 'clever, shrewd'): shortening of 'acute'. The current sense 'attractive' emerged in the mid-19th century in American English. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “cute” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove