acute
/əˈkjuːt/Very serious, severe, or sensitive; also used to describe angles less than 90 degrees or a specific accent mark.
Tiếng Việt
cấp tính, nhạy bén, nhọn
ờ-KIÚT
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KIÚT', âm 't' ở cuối bật nhẹ.
Rất nghiêm trọng, dữ dội hoặc nhạy bén; cũng dùng để chỉ góc bé hơn 90 độ hoặc một loại dấu thanh (dấu sắc).
Meanings
6 meanings
1Very serious or severe, often describing a difficult situation or problem.adjectivegeneral
Rất nghiêm trọng hoặc dữ dội, thường mô tả một tình huống hoặc vấn đề khó khăn.
“There is an acute shortage of water in the region.”
“Có một sự thiếu hụt nước trầm trọng trong khu vực.”
- The problem is particularly acute for small businesses.
- He was suffering from acute embarrassment.
- The scandal was an acute embarrassment to the government.
Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội, 'acute' thường đi kèm với các từ như 'shortage' (thiếu hụt) hoặc 'crisis' (khủng hoảng) để nhấn mạnh mức độ khẩn cấp.
2Describes an illness or physical condition that has quickly become severe and dangerous.adjectivehealth
Mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng thể chất đã trở nên nghiêm trọng và nguy hiểm một cách nhanh chóng (cấp tính).
“She was rushed to the hospital with acute appendicitis.”
“Cô ấy đã được đưa đi cấp cứu vì viêm ruột thừa cấp tính.”
- The ward is for acute patients requiring immediate care.
- Acute back pain can be debilitating.
- Symptoms include acute respiratory distress.
Trong y học Việt Nam, 'acute' luôn được dịch là 'cấp tính', đối lập với 'chronic' là 'mãn tính'.
3Very sensitive and well developed, allowing someone to notice or feel things easily.adjectivedaily life
Rất nhạy bén và phát triển tốt, cho phép ai đó nhận thấy hoặc cảm nhận mọi thứ một cách dễ dàng.
“Dogs have an acute sense of smell.”
“Chó có khứu giác rất nhạy bén.”
- Her acute hearing picked up the sound of footsteps.
- He has an acute sense of timing.
Dùng để khen ngợi các giác quan (hearing, smell, sight) hoặc khả năng quan sát của một người.
4Intelligent and quick to notice and understand complex things.adjectiveeducation
Thông minh và nhanh chóng nhận ra cũng như hiểu được những điều phức tạp.
“He is an acute observer of the social scene.”
“Ông ấy là một người quan sát sắc sảo về bối cảnh xã hội.”
- Her judgment is acute and reliable.
- It was an acute analysis of the political situation.
Khi nói về trí tuệ, 'acute' tương đương với 'sharp' hoặc 'shrewd' trong tiếng Anh, thể hiện sự tinh tường.
5Describes an angle that is less than 90 degrees.adjectiveeducation
Mô tả một góc nhỏ hơn 90 độ (góc nhọn).
“An equilateral triangle has three acute angles.”
“Một tam giác đều có ba góc nhọn.”
- Draw an acute triangle.
- The roof pitched at an acute angle.
Trong toán học Việt Nam, cụm từ 'góc nhọn' là thuật ngữ tiêu chuẩn để dịch 'acute angle'.
6A sign (´) written above a letter in some languages to show how it is pronounced.nouneducation
Một ký hiệu (´) được viết phía trên một chữ cái trong một số ngôn ngữ để chỉ cách phát âm (dấu sắc).
“There is an acute accent on the 'e' in 'café'.”
“Có một dấu sắc trên chữ 'e' trong từ 'café'.”
- In French, the acute accent changes the sound of the letter e.
- Don't forget to type the acute.
Người Việt học tiếng Anh thường gọi đây là 'dấu sắc' vì hình dáng giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The pain was chronic for two minutes.
The pain was acute for two minutes.
Chronic implies long-term; acute implies sudden and severe.
She has a cute accent.
She has an acute accent.
Confusing 'acute' (the mark ´) with 'cute' (attractive) or 'a cute' (article + adj).
Don't confuse with
- chronic
persisting for a long time or constantly recurring
“He suffers from chronic back pain.”
Use 'acute' for sudden/severe onset, 'chronic' for long-lasting conditions.
- obtuse
more than 90° and less than 180° (geometry) or slow to understand
“The angle was obtuse, measuring 120 degrees.”
In geometry and personality, 'acute' is sharp/less than 90, 'obtuse' is blunt/more than 90.
Academic collocations
Words that pair with "acute" in formal and academic writing
- verb
- becomeremain
- adjective
- increasinglyparticularly
- noun
- shortagephaserespiratorydistresscare
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- business
Vietnam is facing an acute shortage of high-tech laborers in the semiconductor industry.
Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng lao động công nghệ cao trong ngành bán dẫn.
Phản ánh mối quan tâm hiện nay của Việt Nam về phát triển công nghệ cao.
- daily life
After eating street food of unknown origin, he suffered from acute abdominal pain.
Sau khi ăn thức ăn đường phố không rõ nguồn gốc, anh ấy bị đau bụng cấp tính.
Liên quan đến vấn đề an toàn thực phẩm, một chủ đề phổ biến tại Việt Nam.
- academic
His acute mind allowed him to solve the math problem in seconds.
Đầu óc nhạy bén giúp anh ấy giải bài toán trong vài giây.
Đề cao truyền thống hiếu học và tư duy toán học của học sinh Việt Nam.
- health
The doctor diagnosed the patient with acute respiratory infection during the seasonal change.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính trong thời điểm giao mùa.
Phổ biến ở miền Bắc Việt Nam khi thời tiết thay đổi đột ngột.
- education
In many European languages, the acute accent is frequently used, unlike in standard English.
Trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, dấu sắc (acute accent) được sử dụng thường xuyên, không giống như trong tiếng Anh chuẩn.
Giúp người Việt phân biệt hệ thống dấu của tiếng Việt với các ký hiệu tương tự trong tiếng Pháp/Tây Ban Nha.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong y học Việt Nam, thuật ngữ 'cấp tính' (acute) cực kỳ quan trọng để phân biệt với 'mãn tính' (chronic), quyết định phác đồ điều trị nội khoa hay ngoại khoa.
- Từ 'acute' trong hình học (góc nhọn) được dạy từ bậc tiểu học, là một trong những khái niệm cơ bản nhất của toán học tại Việt Nam.
- Người Việt thường nhầm lẫn 'acute' (dấu sắc) với từ 'cute' (đáng yêu) do phát âm có phần tương đồng nếu không chú ý âm tiết đầu.
Etymology
From Latin acutus 'sharp, pointed', past participle of acuere 'sharpen', from acus 'needle'. The word entered English in the 16th century, originally referring to fever (specifically 'ague').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành y học và toán học của từ acute.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.