Skip to content
Dictionary

chronic

/ˈkrɑːnɪk/
C1adjective

Lasting for a long time and difficult to cure or solve, or (in British English) of very poor quality.

Concreteness 2.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

mãn tính

KRO-nik

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'KRO', âm 'nik' đọc nhẹ và dứt khoát.

Kéo dài trong một thời gian dài và khó chữa trị hoặc giải quyết, hoặc (trong tiếng Anh Anh) có chất lượng rất kém.

Meanings

7 meanings

  1. 1(of a disease or condition) lasting for a long time; difficult to cure.adjectivehealth

    (về bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe) kéo dài trong một thời gian dài; khó chữa khỏi (mãn tính).

    “The patient suffers from chronic back pain that limits her mobility.”

    “Bệnh nhân bị đau lưng mãn tính làm hạn chế khả năng vận động của cô ấy.”

    • chronic bronchitis/arthritis/asthma
    • Mr. George is resigning because of chronic heart disease.
    • The clinic specializes in treating chronic illnesses.

    Trong y học, 'chronic' trái nghĩa với 'acute' (cấp tính - xảy ra đột ngột nhưng ngắn hạn).

  2. 2Having had a disease or a bad habit for a long time.adjectivehealth

    Mắc một căn bệnh hoặc có một thói quen xấu trong một thời gian dài (kinh niên).

    “He has been a chronic alcoholic for most of his adult life.”

    “Ông ấy đã là một người nghiện rượu kinh niên trong phần lớn cuộc đời trưởng thành của mình.”

    • a chronic depressive
    • She is a chronic liar who cannot be trusted.
    • The facility helps chronic smokers quit the habit.

    Dùng để mô tả những người không thể bỏ được một thói quen xấu nào đó.

  3. 3(of a problem) lasting a long time; difficult to solve.adjectivepolitics

    (về một vấn đề) kéo dài; khó giải quyết (triền miên, kinh niên).

    “The country is facing a chronic shortage of affordable housing.”

    “Đất nước đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhà ở giá rẻ kéo dài.”

    • the country’s chronic unemployment problem
    • There is a chronic shortage of teachers in rural areas.
    • Chronic underinvestment has left the railway system in a poor state.

    Thường dùng trong văn phong báo chí và chính trị để chỉ các vấn đề nan giải của quốc gia.

  4. 4Very bad or of very poor quality.adjectivedaily life

    Rất tệ hoặc có chất lượng rất kém.

    “The acting in that play was absolutely chronic.”

    “Diễn xuất trong vở kịch đó hoàn toàn là một thảm họa (quá tệ).”

    • The film was just chronic.
    • The service at the restaurant was chronic.
    • The weather during our holiday was chronic.

    Đây là nghĩa lóng trong tiếng Anh Anh, ít phổ biến hơn ở các khu vực khác.

  5. 5Inveterate or habitual; firmly established by long persistence.adjectivesocial

    Thâm căn cố đế, đã thành thói quen khó bỏ.

    “He is a chronic gambler who has lost several fortunes.”

    “Anh ta là một con bạc khát nước (kinh niên), người đã nướng sạch nhiều gia sản.”

    • A chronic inability to arrive on time.
    • He suffered from chronic codecision.

    Dùng khi một hành vi đã trở thành bản chất hoặc thói quen rất khó thay đổi.

  6. 6A person who suffers from a chronic disease or condition.nounhealth

    Người mắc bệnh mãn tính hoặc tình trạng bệnh kéo dài.

    “The hospital ward was filled with chronics requiring long-term care.”

    “Khoa bệnh viện đầy rẫy những bệnh nhân mãn tính cần được chăm sóc lâu dài.”

    • She worked in a home for the elderly chronics.
    • The state must provide better facilities for medical chronics.

    Cách dùng này đôi khi mang tính kỹ thuật y khoa và có thể coi là thiếu nhạy cảm trong giao tiếp thông thường.

  7. 7Marijuana, typically of high quality.nounslang

    Cần sa, thường là loại chất lượng cao (tiếng lóng).

    “He spent the weekend smoking chronic with his friends.”

    “Anh ta dành cả cuối tuần để hút cần sa với bạn bè.”

    • They were caught with a bag of chronic.

    Đây là tiếng lóng đặc thù của Mỹ, học sinh nên biết để hiểu ngữ cảnh phim ảnh nhưng tránh sử dụng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • chronic disease
  • chronic illness
  • chronic pain
  • chronic shortage
  • chronic unemployment
  • chronic condition

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
chronics

Word family

Usage patterns

  • chronic something
  • chronic with something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a chronic flu.

    He has a bad flu.

    Flu is an acute condition (short-term); 'chronic' is only for long-term conditions like asthma.

  • The pain was chronic and sharp.

    The pain was acute and sharp.

    If the pain is sudden and sharp, 'acute' is the correct medical term.

  • She is cronic late.

    She is chronically late.

    Use the adverb 'chronically' to modify the adjective 'late'.

  • There is a chronic of teachers.

    There is a chronic shortage of teachers.

    Chronic is usually an adjective; it needs a noun like 'shortage' or 'problem'.

  • This movie is chronic! (to a US audience)

    This movie is terrible!

    The 'bad' meaning of chronic is mostly British; Americans may not understand it or may think of the slang for marijuana.

Don't confuse with

  • acute

    severe but lasting a short time

    “He has an acute infection that needs immediate antibiotics.”

    Chronic is about 'time' (long); Acute is about 'intensity' (sharp/short).

  • severe

    very great or intense

    “The storm caused severe damage.”

    A chronic condition can be mild or severe; 'chronic' only tells you how long it has lasted.

Academic collocations

Words that pair with "chronic" in formal and academic writing

verb
suffer fromexperienceaddressexacerbate
adjective
persistentseverelong-term
noun
shortagediseaseunemploymentdeficits
preposition
withof

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many elderly people in Vietnam suffer from chronic joint pain during the changing seasons.

    Nhiều người cao tuổi ở Việt Nam bị đau khớp mãn tính khi thời tiết thay đổi.

    Các bệnh về xương khớp rất phổ biến ở người già Việt Nam, đặc biệt là khi nồm ẩm hoặc chuyển mùa.

  • politics

    The city is struggling with a chronic traffic congestion problem during rush hours.

    Thành phố đang phải vật lộn với vấn đề tắc nghẽn giao thông mãn tính vào giờ cao điểm.

    Tình trạng kẹt xe tại Hà Nội và TP.HCM là một vấn đề 'kinh niên' (chronic) mà người dân đối mặt hàng ngày.

  • business

    The company failed due to chronic mismanagement and lack of innovation.

    Công ty thất bại do quản lý yếu kém kéo dài và thiếu sự đổi mới.

    Phản ánh các vấn đề quản trị trong doanh nghiệp dẫn đến hậu quả lâu dài.

  • academic

    Chronic stress among students before university entrance exams is a growing concern.

    Căng thẳng kéo dài ở học sinh trước kỳ thi đại học là một mối lo ngại ngày càng tăng.

    Áp lực học tập và thi cử là một thực trạng phổ biến trong xã hội coi trọng bằng cấp như Việt Nam.

  • social

    There is a chronic shortage of clean water in some remote mountainous provinces.

    Tình trạng thiếu nước sạch kéo dài đang diễn ra tại một số tỉnh miền núi vùng sâu vùng xa.

    Cập nhật các vấn đề an sinh xã hội tại các vùng khó khăn của Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'chronic' thường được dịch là 'mãn tính' khi nói về y học, và 'kinh niên' khi nói về các thói quen hoặc vấn đề xã hội.
  • Lưu ý phân biệt 'mãn tính' (kéo dài) với 'ác tính' (nguy hiểm, thường dùng cho ung thư) để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh y tế.
  • Người Việt thường dùng từ 'khổ lắm, biết rồi, khổ mãi' để nói về những vấn đề mang tính 'chronic' trong đời sống.

Etymology

Etymology: Early 17th century from French chronique, via Latin chronicus from Greek khronikos, from khronos ‘time’. The sense 'very bad' (British informal) dates from the early 20th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “chronic” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove