Skip to content
Dictionary

incurable

/ɪnˈkjʊrəbl/
C2adjective

Impossible to cure or change.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

nan y / không thể chữa khỏi

in-KIU-rơ-bồ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KIU', các âm còn lại đọc nhẹ và lướt nhanh.

Không thể chữa khỏi hoặc không thể thay đổi được.

Meanings

3 meanings

  1. 1That cannot be cured.adjectivegeneral

    Không thể chữa khỏi (bệnh tật).

    “an incurable disease”

    “một căn bệnh nan y”

    • Before antibiotics the disease was incurable.
    • He is suffering from an incurable illness.

    Trong ngữ cảnh y tế, người Việt thường dùng từ Hán Việt 'nan y' (như 'bệnh nan y') để diễn đạt sự trang trọng và mức độ nghiêm trọng của bệnh, thay vì chỉ nói 'không thể chữa khỏi'.

  2. 2That cannot be changed; having a particular habit or way of life that cannot be changed.adjectivegeneral

    Không thể thay đổi; có một thói quen hoặc lối sống cố hữu không thể thay đổi.

    “She's an incurable optimist.”

    “Cô ấy là một người lạc quan hết thuốc chữa.”

    • Marjorie is an incurable optimist.
    • He is an incurable romantic.

    Khi dùng với nghĩa bóng để chỉ tính cách, 'incurable' thường được dịch là 'hết thuốc chữa' hoặc 'cố hữu'. Cụm từ này mang sắc thái vui vẻ, thân mật chứ không hề tiêu cực khi đi kèm với các từ như 'optimist' (người lạc quan) hay 'romantic' (người lãng mạn).

  3. 3A person who has a disease or condition that cannot be cured.nounrare

    Người mắc bệnh hoặc tình trạng không thể chữa khỏi (bệnh nhân nan y).

    “In the past, the hospital had a special ward for incurables.”

    “Trước đây, bệnh viện có một khu điều trị đặc biệt dành cho các bệnh nhân nan y.”

    • The asylum was originally built as a home for incurables.

    Dạng danh từ này khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng một từ đơn lẻ mà thường dùng cụm danh từ 'bệnh nhân nan y' hoặc 'người mắc bệnh hiểm nghèo'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • incurable disease
  • incurable illness
  • incurable condition
  • incurable optimist
  • incurable romantic
  • ward for incurables
  • home for incurables

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
incurables

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was cured from an incurable disease.

    He suffered from an incurable disease.

    By definition, an incurable disease cannot be cured.

  • She is an uncurable optimist.

    She is an incurable optimist.

    The correct prefix is 'in-', not 'un-'.

  • They found a cure for the incurable.

    They found a treatment for the incurable disease.

    If a cure is found, it is no longer incurable.

  • He has incurable to the disease.

    He has an incurable disease.

    'Incurable' is an adjective, not a noun meaning immunity.

  • The doctor said it is incurably.

    The doctor said it is incurable.

    Use the adjective form 'incurable' after the linking verb 'is'.

Don't confuse with

  • untreatable

    cannot be treated at all

    “The condition is untreatable.”

    Incurable means it cannot be cured, but it might still be treatable to manage symptoms.

Academic collocations

Words that pair with "incurable" in formal and academic writing

verb
diagnosesufferremain
adjective
rarechronicprogressive
noun
diseaseillnessconditioncancer
preposition
withfrom

In context

Real-world examples

  • medical

    The doctor gently explained that the condition was incurable.

    Bác sĩ nhẹ nhàng giải thích rằng căn bệnh này là nan y.

    Cách bác sĩ thông báo tin xấu ở Việt Nam thường rất tế nhị, đôi khi thông báo cho người nhà trước khi báo cho bệnh nhân để tránh cú sốc tâm lý.

  • daily life

    My grandfather is an incurable romantic who still writes love letters to my grandmother.

    Ông tôi là một người lãng mạn hết thuốc chữa, người vẫn viết thư tình cho bà tôi.

    Cụm từ 'hết thuốc chữa' trong tiếng Việt thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một tính cách ăn sâu vào máu, mang sắc thái trân trọng hoặc hài hước.

  • academic

    Researchers are working tirelessly to find treatments for incurable diseases.

    Các nhà nghiên cứu đang làm việc không mệt mỏi để tìm ra phương pháp điều trị cho các căn bệnh nan y.

    Y học Việt Nam cũng đang nỗ lực nghiên cứu các bệnh nan y, thường kết hợp giữa y học hiện đại và y học cổ truyền để giảm nhẹ triệu chứng.

  • business

    The company suffers from an incurable lack of innovation.

    Công ty đang mắc phải căn bệnh thiếu đổi mới không thể cứu vãn.

    Trong môi trường doanh nghiệp và báo chí Việt Nam, từ 'căn bệnh' thường được dùng ẩn dụ cho những vấn đề cố hữu, khó giải quyết của một tổ chức.

  • social

    Charities raise funds to support patients with incurable illnesses.

    Các tổ chức từ thiện gây quỹ để hỗ trợ những bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo.

    Các hoạt động thiện nguyện hỗ trợ bệnh nhân 'hiểm nghèo' (nan y) rất phổ biến và thể hiện tinh thần 'lá lành đùm lá rách' sâu sắc của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'incurable disease' thường được dịch là 'bệnh nan y' hoặc 'bệnh hiểm nghèo'. Từ 'nan y' mang âm hưởng Hán Việt, tạo cảm giác trang trọng và thường được dùng trong y khoa hoặc báo chí chính thống.
  • Khi dùng với nghĩa bóng (như 'incurable optimist'), người Việt thường dùng cụm từ 'hết thuốc chữa' (ví dụ: lạc quan hết thuốc chữa). Cách nói này mang sắc thái thân mật, hài hước và hoàn toàn không mang ý nghĩa tiêu cực.

Etymology

From Middle English, from Old French incurable, from Late Latin incurabilis, from in- ('not') + curabilis ('curable').

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “incurable” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove