honey
/ˈhʌni/A sweet, sticky yellow-brown substance made by bees, or an affectionate name for someone you love.
Tiếng Việt
mật ong
HĂN-nì
Nhấn mạnh âm đầu HĂN, âm cuối -nì đọc nhẹ và ngắn.
Một chất lỏng ngọt ngào, đặc sánh màu vàng nâu do ong tạo ra, hoặc một từ gọi âu yếm dành cho người bạn yêu thương.
Meanings
9 meanings
1A sweet, sticky yellow-brown substance made by bees that is spread on bread, etc. like jam.nounfood
Một chất lỏng ngọt, đặc sánh, màu vàng nâu do ong tạo ra, thường được phết lên bánh mì, v.v. giống như mứt.
“How do bees make honey?”
“Làm thế nào loài ong tạo ra mật ong?”
- A sweet, viscous, gold-colored fluid produced from plant nectar by bees, and often consumed by humans.
Lưu ý 'honey' (mật ong) là danh từ không đếm được. Không dùng 'a honey' hay 'honeys' khi chỉ thực phẩm. Để đếm, phải dùng từ chỉ định lượng như 'a jar of honey' (một hũ mật ong).
2A way of addressing somebody that you like or love.nounfamily
Cách xưng hô với người mà bạn thích hoặc yêu thương.
“Have you seen my keys, honey?”
“Em/Anh có thấy chìa khóa của anh/em đâu không, mình ơi?”
- Hi, honey, I’m home.
- Honey, would you take out the trash?
Khi dùng như từ gọi âu yếm, người Việt thường dịch là 'anh yêu', 'em yêu' hoặc 'mình ơi' tùy thuộc vào giới tính và mối quan hệ của người nói.
3A person that you like or love and think is very kind.nounsocial
Một người mà bạn quý mến hoặc yêu thương và cho là rất tử tế, ngọt ngào.
“He can be a real honey when he wants to be.”
“Anh ấy có thể là một người rất đỗi ngọt ngào khi anh ấy muốn.”
Nghĩa này mang tính thân mật (informal). Có thể hiểu là 'một người ngọt ngào, dễ thương'.
4A place where life is pleasant and easy and people are very happy (usually in the phrase 'the land of milk and honey').nounliterary
Nơi có cuộc sống sung túc, dễ dàng và mọi người rất hạnh phúc (thường dùng trong cụm từ 'the land of milk and honey').
“He dreamed of emigrating to Canada—the land of milk and honey.”
“Anh ấy mơ ước được di cư sang Canada—miền đất hứa sung túc.”
Cụm thành ngữ 'the land of milk and honey' thường được dịch thoát ý là 'miền đất hứa' hoặc 'nơi trù phú' trong tiếng Việt.
5A woman, especially an attractive one.nounslang
Một người phụ nữ, đặc biệt là một người phụ nữ hấp dẫn.
“He was talking to some honey at the bar.”
“Hắn ta đang nói chuyện với một cô nàng hấp dẫn nào đó ở quán bar.”
Đây là tiếng lóng (slang) của Mỹ, tương đương với 'cô nàng nóng bỏng' trong tiếng Việt. Cần cẩn thận khi sử dụng vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc suồng sã.
6Of a pale yellow to brownish-yellow color, like most types of honey.adjectivegeneral
Có màu từ vàng nhạt đến vàng nâu, giống như màu của hầu hết các loại mật ong.
“She had warm, honey skin and bright eyes.”
“Cô ấy có làn da màu mật ong ấm áp và đôi mắt sáng.”
Màu 'honey' (màu mật ong) thường dùng để miêu tả làn da ngăm bóng khỏe hoặc màu tóc vàng nâu, rất được ưa chuộng trong tiêu chuẩn cái đẹp phương Tây.
7Involving or resembling honey; sweet and pleasant.adjectiveliterary
Có liên quan hoặc giống như mật ong; ngọt ngào và êm ái.
“He spoke to her in the honeyest of tones.”
“Anh ta nói chuyện với cô ấy bằng giọng điệu ngọt ngào nhất.”
- Not being an earl, I replied in my honeyest voice, I don’t recognise any difference between the two.
Thường dùng trong cụm 'honey tones' hoặc 'honey voice' để chỉ giọng nói ngọt ngào, êm ái, đôi khi mang hàm ý nịnh nọt (lời đường mật).
8To sweeten or add honey to something.verbfood
Làm ngọt hoặc thêm mật ong vào thứ gì đó.
“She honeyed her tea to soothe her sore throat.”
“Cô ấy thêm mật ong vào trà để làm dịu cơn đau họng.”
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'thêm mật ong' hoặc 'pha mật ong' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.
9To be gentle, agreeable, or coaxing; to talk fondly or use endearments.verbsocial
Tỏ ra dịu dàng, dễ chịu hoặc dỗ dành; nói chuyện âu yếm hoặc dùng lời lẽ ngọt ngào để nịnh nọt.
“He was honeying up to the boss in hopes of getting a promotion.”
“Anh ta đang nịnh nọt sếp với hy vọng được thăng chức.”
Cụm động từ 'honey up to someone' mang nghĩa tiêu cực nhẹ, tương đương với 'nịnh nọt', 'lấy lòng' ai đó trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- honeys
- third_person_singular
- honeys
- past_simple
- honeyed
- past_participle
- honeyed
- present_participle
- honeying
Word family
- honeyedadjective
Usage patterns
- as sweet as honey
- the land of milk and honey
- honey something
Avoid mistakes
Common mistakes
I put a honey in my tea.
I put honey in my tea.
Honey as a food substance is uncountable and does not take the indefinite article 'a'.
She is a honey to me.
She is a sweetheart to me.
While 'honey' can mean a kind person, 'sweetheart' is more commonly used in this specific phrasing.
The bees are making honeys.
The bees are making honey.
When referring to the substance produced by bees, 'honey' is uncountable and has no plural form.
He bought two honeys from the store.
He bought two jars of honey from the store.
To count honey, you must use a measure word like 'jars', 'bottles', or 'pots'.
Honey are very sweet.
Honey is very sweet.
Because 'honey' is an uncountable noun, it takes a singular verb.
Don't confuse with
- syrup
a thick, sweet liquid made by dissolving sugar in boiling water or extracting plant sap
“She poured maple syrup over her pancakes.”
Honey is made by bees, while syrup is usually made from plants like maple trees or corn.
Academic collocations
Words that pair with "honey" in formal and academic writing
- verb
- producegatherextractdrizzle
- adjective
- wildpureraworganic
- noun
- productionbeecombjar
In context
Real-world examples
- daily life
I always start my morning with a glass of warm water and honey.
Tôi luôn bắt đầu buổi sáng với một cốc nước ấm pha mật ong.
Uống nước ấm pha mật ong vào buổi sáng là một thói quen dưỡng sinh rất phổ biến tại Việt Nam để thanh lọc cơ thể và tốt cho dạ dày.
- business
The new marketing campaign is a honey trap for potential investors.
Chiến dịch tiếp thị mới là một cái bẫy ngọt ngào dành cho các nhà đầu tư tiềm năng.
Thuật ngữ 'honey trap' (bẫy ngọt ngào/mỹ nhân kế) đôi khi được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc báo chí tại Việt Nam để chỉ những lời chào mời hấp dẫn nhưng có rủi ro.
- academic
Researchers have discovered that raw honey possesses natural antibacterial properties.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mật ong thô có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên.
Trong y học cổ truyền Việt Nam, mật ong từ lâu đã được công nhận là một vị thuốc quý có tính kháng khuẩn, thường dùng để ngâm chanh đào trị ho.
- family
Don't forget to buy some groceries on your way home, honey.
Đừng quên mua chút đồ tạp hóa trên đường về nhé, anh/em yêu.
Cách gọi 'honey' trong tiếng Anh tương đương với 'anh yêu', 'em yêu' hoặc 'mình ơi' trong văn hóa gia đình Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, mật ong (đặc biệt là mật ong rừng nguyên chất) được coi là một loại thực phẩm chức năng và vị thuốc quý trong y học cổ truyền, thường dùng để chữa ho, đau dạ dày hoặc bồi bổ sức khỏe.
- Khác với phương Tây thường dùng mật ong để phết bánh mì hay làm bánh, người Việt Nam phổ biến dùng mật ong để pha nước uống (như trà chanh mật ong, nước cam mật ong) hoặc làm gia vị ướp thịt nướng.
Etymology
From Old English 'hunig', of Germanic origin; related to Dutch 'honing' and German 'Honig'. The use as a term of endearment dates back to at least the 14th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến đa dạng, cung cấp nhiều ngữ cảnh sử dụng và ví dụ minh họa.