Skip to content
Dictionary

and

/ænd/
A1conjunction

A conjunction used to connect words, phrases, or clauses, meaning also or in addition to.

Concreteness 1.5/5 · Abstract
Illustration of "and"

Tiếng Việt

và

en-đờ

Phát âm giống 'en' nhưng kết thúc bằng âm 'd' nhẹ. Khi nói nhanh (weak form), âm 'd' thường bị lược bỏ chỉ còn là 'ən' (ân).

Một liên từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề, có nghĩa là 'và' hoặc 'thêm vào đó'.

Meanings

8 meanings

  1. 1Also; in addition to; used to join words or parts of sentences.general

    Và; thêm vào đó; dùng để nối các từ hoặc các phần của câu.

    “We had bread and butter for breakfast.”

    “Chúng tôi đã ăn bánh mì và bơ cho bữa sáng.”

    • Boys and girls played together in the park.
    • We were tired and hungry after the long walk.
    • She speaks French and German fluently.

    Đây là cách dùng phổ biến nhất, tương đương hoàn toàn với từ 'và' trong tiếng Việt khi liệt kê hoặc nối hai sự vật.

  2. 2Then; following this; used to show the order in which things happen.general

    Sau đó; tiếp theo; dùng để chỉ thứ tự các sự việc xảy ra.

    “She came in and took her coat off.”

    “Cô ấy đi vào và cởi áo khoác ra.”

    • I met Jonathan, and we went out for a cup of coffee.
    • He opened the door and walked out.
    • Wash the fruit and peel it.

    Trong trường hợp này, 'and' không chỉ là nối mà còn mang hàm ý trình tự thời gian, giống như 'rồi' hoặc 'sau đó' trong tiếng Việt.

  3. 3Used before a verb instead of 'to', to show purpose.informal

    Dùng trước một động từ thay cho 'to' để chỉ mục đích.

    “Go and get me a pen please.”

    “Đi lấy cho tôi cái bút với.”

    • Let’s try and get tickets for the hockey game tonight.
    • Come and see us soon.
    • Wait and see what happens.

    Đây là lối nói thân mật (informal). Cấu trúc 'go and...' hay 'come and...' thường được người Việt dịch thoát ý là 'đi làm gì đó'.

  4. 4Used to introduce a comment or a question, often at the beginning of a sentence.communication

    Dùng để dẫn dắt một lời nhận xét hoặc một câu hỏi, thường ở đầu câu.

    “‘We talked for hours.’ ‘And what did you decide?’”

    “‘Chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ.’ ‘Thế các bạn đã quyết định gì chưa?’”

    • And then what happened?
    • And how is your mother these days?
    • And that is why we cannot agree.

    Khi đứng đầu câu hỏi, 'And' thường được dịch là 'Thế còn...', 'Vậy thì...' để tạo sự kết nối với câu trước.

  5. 5As a result; used to show that one thing causes another.general

    Kết quả là; dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả.

    “Miss another class and you'll fail.”

    “Bỏ một buổi học nữa thôi là cậu sẽ trượt đấy.”

    • Work hard and you will succeed.
    • Touch that and you'll burn yourself.
    • Ask him and he'll tell you.

    Trong cấu trúc câu mệnh lệnh, 'and' mang nghĩa là 'nếu... thì sẽ'. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng cần lưu ý để dịch đúng ngữ cảnh.

  6. 6Added to; used when adding numbers.education

    Cộng với; dùng khi thực hiện phép tính cộng.

    “5 and 5 makes 10.”

    “5 cộng 5 bằng 10.”

    • Three and two are five.
    • Two and two equals four.
    • A hundred and fifty.

    Trong toán học cơ bản hoặc khi đọc số điện thoại, số nhà, 'and' được hiểu là phép cộng hoặc dùng để ngăn cách hàng trăm với hàng đơn vị (ví dụ: a hundred and fifty).

  7. 7Used between repeated words to show that something is repeated or continuing.general

    Dùng giữa các từ lặp lại để chỉ sự tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại.

    “He tried and tried but without success.”

    “Anh ấy đã cố gắng mãi nhưng không thành công.”

    • The sound grew louder and louder.
    • We drove for miles and miles.
    • It got worse and worse.

    Cấu trúc lặp lại này thường được dịch sang tiếng Việt bằng các từ như 'mãi', 'càng ngày càng' (ví dụ: better and better - ngày càng tốt hơn).

  8. 8Used between repeated words to show that there are important differences between things or people of the same kind.general

    Dùng giữa các từ lặp lại để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa những thứ hoặc người cùng loại.

    “I like city life but there are cities and cities.”

    “Tôi thích cuộc sống thành phố nhưng thành phố này cũng có thành phố kia (ý nói có thành phố tốt, có thành phố tệ).”

    • There are doctors and doctors (= some are good, some are bad).
    • There is coffee and coffee.

    Đây là cách nói nhấn mạnh rằng không phải mọi thứ cùng tên đều giống nhau. Người Việt thường dịch là 'cũng có x này x kia'.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • bread and butter
  • black and white
  • pros and cons
  • wait and see
  • pick and choose
  • give and take
  • bits and pieces
  • odds and ends
  • safe and sound
  • loud and clear

Grammar & forms

Usage patterns

  • A and B
  • go and [verb]
  • try and [verb]
  • nice and [adjective]

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I like apples, oranges and bananas.

    I like apples, oranges, and bananas. (Oxford Comma usage varies)

    In lists, 'and' is used before the last item. The comma before 'and' (Oxford comma) is optional but often preferred for clarity.

  • He is tall and he is strong.

    He is tall and strong.

    When the subject is the same, you can often omit the subject and verb in the second clause for conciseness.

Don't confuse with

  • but

    used to introduce a phrase or clause contrasting with what has already been mentioned

    “I like coffee, but I don't like tea.”

    Use 'and' to add information, 'but' to show contrast.

  • or

    used to link alternatives

    “Do you want tea or coffee?”

    Use 'and' for both, 'or' for a choice between options.

In context

Real-world examples

  • daily life

    I'd like to order a phở and an iced coffee, please.

    Cho tôi đặt một bát phở và một ly cà phê đá nhé.

    Sử dụng 'and' để gọi món là tình huống giao tiếp cơ bản nhất mà người Việt thường gặp.

  • business

    The contract includes the terms and conditions of the partnership.

    Hợp đồng bao gồm các điều khoản và điều kiện của quan hệ đối tác.

    Trong văn bản pháp lý tại Việt Nam, cụm 'terms and conditions' luôn được dịch là 'điều khoản và điều kiện'.

  • academic

    Study hard and you will pass the national entrance exam.

    Hãy học tập chăm chỉ và con sẽ đỗ kỳ thi THPT Quốc gia.

    Kỳ thi THPT Quốc gia là cột mốc quan trọng, ví dụ này giúp bạn nhớ cấu trúc 'mệnh lệnh + and' chỉ kết quả tích cực.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'và' có thể bị lược bỏ trong các danh sách dài hơn là trong tiếng Anh. Tuy nhiên, khi dịch từ tiếng Anh sang, việc giữ lại 'và' ở cuối danh sách giúp câu văn rõ nghĩa hơn.
  • Người Việt đôi khi dùng 'với' thay cho 'và' trong khẩu ngữ (ví dụ: 'Tôi với bạn' thay vì 'Tôi và bạn'). Khi học tiếng Anh, cần lưu ý 'and' là liên từ chuẩn nhất cho mọi trường hợp.
  • Trong văn hóa giao tiếp, từ 'and' ở đầu câu có thể dùng để giữ lượt lời (turn-taking) giống như cách người Việt dùng 'với lại là...' hoặc 'thế rồi...'

Etymology

Old English 'and', 'ond', of Germanic origin; related to Dutch 'en' and German 'und'. The word has been used as a coordinating conjunction since the earliest English texts.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “and” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove