but
/bʌt/Used to introduce a contrast, an exception, or to mean 'only'.
Tiếng Việt
nhưng
bắt
Phát âm giống từ 'bắt' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ, không đóng khẩu hình hoàn toàn như tiếng Việt.
Dùng để diễn tả sự tương phản, một ngoại lệ, hoặc mang nghĩa là 'chỉ'.
Meanings
11 meanings
1Used to introduce a word or phrase that contrasts with what was said before.conjunctioncommunication
Dùng để giới thiệu một từ hoặc cụm từ tương phản với những gì đã nói trước đó.
“I got it wrong. It wasn't the red one but the blue one.”
“Tôi nhầm rồi. Không phải cái màu đỏ mà là cái màu xanh.”
- He is hardworking but not very efficient.
- The meal was cheap but delicious.
Cấu trúc 'not A but B' dịch sang tiếng Việt là 'không phải A mà là B'. Đây là cấu trúc nhấn mạnh sự đính chính rất phổ biến.
2However; despite what has just been mentioned.conjunctiongeneral
Tuy nhiên; mặc dù những gì vừa được đề cập.
“I'd asked everybody but only two people came.”
“Tôi đã mời tất cả mọi người nhưng chỉ có hai người đến.”
- She wanted to go, but she was too tired.
- I'm sorry, but I can't help you.
Đây là cách dùng phổ biến nhất của 'but'. Lưu ý không dùng dấu phẩy trước 'but' nếu nó nối hai từ đơn hoặc cụm từ ngắn.
3Used when you are saying sorry about something to introduce the reason or the statement.conjunctionsocial
Dùng khi bạn đang xin lỗi về điều gì đó để giới thiệu lý do hoặc lời tuyên bố.
“I'm sorry but I can't stay any longer.”
“Tôi xin lỗi nhưng tôi không thể ở lại lâu hơn nữa.”
- Excuse me, but do you have the time?
- I don't mean to be rude, but you're standing on my foot.
Người Việt thường dùng 'nhưng' sau lời xin lỗi để làm giảm nhẹ tác động của lời từ chối.
4Used to introduce a statement that shows you are surprised, annoyed, or disagree.conjunctionemotions
Dùng để giới thiệu một tuyên bố cho thấy bạn ngạc nhiên, khó chịu hoặc không đồng ý.
“But that's not possible!”
“Nhưng điều đó là không thể nào!”
- But I thought you were coming with us!
- But why didn't you tell me earlier?
Khi đứng đầu câu trong giao tiếp, 'But' dùng để thể hiện sự phản kháng hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ.
5Used before repeating a word in order to emphasize it.conjunctioncommunication
Dùng trước khi lặp lại một từ để nhấn mạnh từ đó.
“Nothing, but nothing would make him change his mind.”
“Không gì, tuyệt đối không gì có thể làm anh ấy thay đổi ý định.”
- Everyone, but everyone, will be there.
- She was poor, but poor.
Cách dùng này mang tính nhấn mạnh cao, tương đương với 'nhất định không' hoặc 'tuyệt đối không' trong tiếng Việt.
6Used to show that everything else is impossible except the thing being mentioned.conjunctionliterary
Dùng để chỉ ra rằng mọi thứ khác đều không thể ngoại trừ điều đang được đề cập.
“What could he do but forgive her?”
“Anh ấy còn có thể làm gì khác ngoài việc tha thứ cho cô ấy?”
- There was no choice but to wait.
- We can but hope for the best.
Trong ngữ cảnh này, 'but' có nghĩa là 'ngoại trừ'. Thường dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng.
7Except; apart from; excluding.prepositiondaily life
Ngoại trừ; ngoài; không tính đến.
“We've had nothing but trouble with this car.”
“Chúng tôi chẳng gặp gì ngoài rắc rối với chiếc xe này.”
- Nobody but John was willing to talk to her.
- I've seen all the movies but the last one.
- The square was empty but for a couple of cabs.
Khi là giới từ, 'but' đồng nghĩa với 'except'. Hãy nhớ dùng đại từ tân ngữ (me, him, her...) sau 'but' trong trường hợp này.
8Only; merely; just.adverbliterary
Chỉ; đơn thuần; chỉ là.
“I don't think we'll manage it. Still, we can but try.”
“Tôi không nghĩ chúng ta sẽ xoay xở được. Dù sao thì, chúng ta chỉ có thể cố gắng thôi.”
- She is but a child.
- He was but one of many who suffered.
Đây là cách dùng trang trọng hoặc cổ, tương đương với 'only' hoặc 'chỉ là'.
9Used at the end of a sentence to mean 'though' or 'however'.adverbinformal
Dùng ở cuối câu để mang nghĩa 'mặc dù vậy' hoặc 'tuy nhiên'.
“It's a nice house, but.”
“Đó là một ngôi nhà đẹp, nhưng mà... (còn điều gì đó chưa ổn).”
- He's a bit loud, but.
- I don't like it much, but.
Cách dùng này rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Anh Úc và đôi khi ở Anh, dùng để kết thúc một ý kiến trái chiều một cách nhẹ nhàng.
10A reason that somebody gives for not doing something or not agreeing; an objection.nouncommunication
Lý do mà ai đó đưa ra để không làm điều gì hoặc không đồng ý; sự phản đối.
“‘Let us have no buts,’ he said firmly. ‘You are coming.’”
“‘Đừng có nhưng nhị gì hết,’ anh ấy nói dứt khoát. ‘Cậu phải đi.’”
- We're going to visit your aunt tomorrow and there'll be no buts about it.
- Every plan has its ifs and buts.
Thường dùng trong cụm 'no buts' để yêu cầu ai đó ngừng đưa ra lý lẽ hoặc sự bào chữa.
11To use the word 'but'; to raise an objection.verbrare
Sử dụng từ 'nhưng'; đưa ra sự phản đối.
“Don't 'but' me; just do as I say.”
“Đừng có 'nhưng' với tôi; cứ làm như tôi nói đi.”
- He began to but and hedge when asked for a commitment.
Đây là cách dùng từ 'but' như một động từ trong khẩu ngữ để yêu cầu ai đó ngừng bào chữa.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- but then again
- but also
- but rather
- nothing but
- anything but
- all but
- nobody but
- can but
- no buts
- ifs and buts
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- plural
Inflections
- third_person_singular
- buts
- past_simple
- butted
- past_participle
- butted
- present_participle
- butting
Usage patterns
- not A but B
- sorry but...
- but then again
- nothing but
- nobody but
- all but
Avoid mistakes
Common mistakes
I like coffee but however I don't like tea.
I like coffee but I don't like tea.
Do not use two contrastive conjunctions together.
Everyone but he was there.
Everyone but him was there.
When 'but' is a preposition, use the object pronoun (him/her/them).
He is poor but yet happy.
He is poor but happy.
'But' and 'yet' perform the same function; using both is redundant.
I am sorry, but.
I am sorry, but I can't come.
In standard English, 'but' should introduce a clause, not end the sentence (except in certain dialects).
All but he left.
All but him left.
As a preposition meaning 'except', it is followed by an object pronoun.
Don't confuse with
- butt
the end of something; to hit with the head
“He threw his cigarette butt on the ground.”
Spelling: 'but' (1 t) is the connector; 'butt' (2 ts) is the object or action.
- however
used to introduce a contrast (more formal)
“The weather was bad; however, we went out.”
Use 'but' to connect two clauses in one sentence; 'however' often starts a new sentence.
Academic collocations
Words that pair with "but" in formal and academic writing
- verb
- contrastopposequalify
- adjective
- significantminor
- noun
- exceptioncontrastlimitation
- preposition
- but fornothing but
In context
Real-world examples
- daily life
I want to buy this Pho, but I forgot my wallet.
Tôi muốn mua bát phở này, nhưng tôi quên mang ví rồi.
Bạn có thể dùng 'nhưng' để kết nối hai vế tương phản trong giao tiếp hàng ngày.
- business
We apologize for the delay, but the meeting must be rescheduled.
Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ, nhưng cuộc họp phải dời lại.
Trong môi trường công sở Việt Nam, 'nhưng' (but) thường đi sau một lời xin lỗi để đưa ra giải pháp hoặc lý do.
- academic
The theory is sound, but there is little empirical evidence.
Lý thuyết này nghe có vẻ hợp lý, nhưng có rất ít bằng chứng thực nghiệm.
Bạn có thể dùng 'but' để phản biện hoặc chỉ ra hạn chế trong văn viết học thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'nhưng' là từ nối phổ biến nhất để chỉ sự đối lập, tương đương hoàn toàn với 'but'.
- Người Việt có thói quen dùng cấu trúc 'Tuy... nhưng...' (Although... but...), tuy nhiên trong tiếng Anh chuẩn, không được dùng cả 'although' và 'but' trong cùng một câu.
- Cụm từ 'no buts' tương đương với cách nói 'không nhưng nhị gì cả' trong tiếng Việt để thể hiện sự dứt khoát.
Etymology
Old English 'be-ūtan' (by-out), meaning 'outside of' or 'without'. It evolved from a preposition meaning 'except' into a primary conjunction for contrast by the Middle English period. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.