Skip to content
Dictionary

excuse

/ɪkˈskjuːz/ (v.), /ɪkˈskjuːs/ (n.)
A1verb

A reason given to explain or defend behavior, or to forgive someone for a mistake or for leaving a situation.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

xin lỗi / lý do

ích-sk-YUZ (động từ) / ích-sk-YUS (danh từ)

Lưu ý sự khác biệt âm cuối: động từ kết thúc bằng âm 'z' rung, danh từ kết thúc bằng âm 's' xì hơi.

Một lý do được đưa ra để giải thích hoặc bảo chữa cho hành vi, hoặc để yêu cầu sự tha thứ cho một sai lầm hoặc khi rời khỏi một tình huống.

Meanings

9 meanings

  1. 1To forgive someone for a small mistake or for not being polite.verbdaily life

    Tha thứ cho ai đó vì một lỗi nhỏ hoặc vì sự thiếu lịch sự.

    “Please excuse the mess; I haven't had time to clean up.”

    “Xin hãy thông cảm cho sự bừa bộn này; tôi vẫn chưa có thời gian dọn dẹp.”

    • Please excuse me for being so late – there was a lot of traffic.
    • It was hard to excuse him for treating me so badly.

    Người Việt thường dùng 'thông cảm' thay vì 'tha thứ' trong ngữ cảnh này để nghe tự nhiên và nhẹ nhàng hơn.

  2. 2To provide or be a reason that makes someone's behavior seem less offensive.verbemotions

    Cung cấp hoặc đóng vai trò là lý do khiến hành vi của ai đó có vẻ ít xúc phạm hơn; bào chữa.

    “Nothing can excuse such rudeness.”

    “Không gì có thể bào chữa cho sự thô lỗ như vậy.”

    • I know she had a traumatic experience, but that doesn't excuse her behavior.
    • That did not excuse him for not carrying on with the matter.

    Thường dùng trong các cấu trúc phủ định để khẳng định rằng một hành vi là không thể chấp nhận được.

  3. 3Used to politely get someone's attention, ask someone to move, or apologize for a small accident.verbcommunication

    Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó một cách lịch sự, yêu cầu ai đó nhường đường, hoặc xin lỗi vì một sự cố nhỏ.

    “Excuse me, is this the way to the station?”

    “Xin lỗi, đây có phải là đường ra nhà ga không?”

    • Excuse me, could you let me through?
    • Guy sneezed loudly. ‘Excuse me,’ he said.
    • Oh, excuse me. I didn't see you there.

    Đây là cụm từ cửa miệng cực kỳ quan trọng. Khác với 'I'm sorry' (xin lỗi vì lỗi lầm), 'Excuse me' dùng để mở đầu lời nói hoặc nhờ vả.

  4. 4To allow someone to leave a room or a meeting; to say in a polite way that you are leaving.verbbusiness

    Cho phép ai đó rời khỏi phòng hoặc cuộc họp; hoặc cách nói lịch sự khi bạn muốn cáo từ.

    “Now if you'll excuse me, I'm a very busy man.”

    “Bây giờ xin phép cho tôi cáo từ, tôi là người rất bận rộn.”

    • ‘Excuse me for a moment,’ she said and left the room.
    • She excused herself and went to answer the phone.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, cụm từ này tương đương với 'xin phép' hoặc 'cho phép tôi xin kiếu'.

  5. 5To allow someone to not do something that they should normally do.verblegal

    Cho phép ai đó không phải làm một việc mà bình thường họ phải làm; miễn (nhiệm/làm gì đó).

    “She was excused from giving evidence because of her age.”

    “Bà ấy được miễn cung cấp chứng cứ vì lý do tuổi tác.”

    • I was excused from jury duty because I had to take care of my sick mother.
    • The teacher excused him from gym class because of his injury.

    Thường dùng trong các cấu trúc bị động (be excused from) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính.

  6. 6A reason, either true or invented, that you give to explain or defend your behavior.noundaily life

    Một lý do, có thể là thật hoặc bịa ra, mà bạn đưa ra để giải thích hoặc bảo chữa cho hành vi của mình; lời bào chữa/cớ.

    “Late again! What's your excuse this time?”

    “Lại muộn nữa à! Lần này lý do của anh là gì đây?”

    • I don't want to hear any more excuses.
    • She made some feeble excuse about the car having broken down.
    • He's run out of excuses for not cleaning his room.

    Từ này thường mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Việt như 'viện cớ' hoặc 'kiếm chuyện' nếu lý do không chính đáng.

  7. 7A good reason that you give for doing something that you want to do for other reasons.nouncasual

    Một lý do hợp lý để làm điều gì đó mà thực chất bạn muốn làm vì mục đích khác; cái cớ (thuận tiện).

    “Eating ice cream for a sore throat isn't really a cure, but I like it, so any excuse!”

    “Ăn kem khi đau họng không hẳn là cách chữa bệnh, nhưng vì tôi thích nên cứ lấy cớ đó thôi!”

    • The children provided a convenient excuse for missing the party.
    • Her mother's illness provided her with an excuse to stay at home.

    Dùng trong ngữ cảnh thân mật khi bạn muốn tìm một lý do để thực hiện sở thích của mình.

  8. 8A very bad or substandard example of something.nounsocial interaction

    Một ví dụ tồi tệ hoặc kém chất lượng về một thứ gì đó; vật/người chẳng ra gì.

    “Why get involved with that pathetic excuse for a human being?”

    “Tại sao lại dính líu đến cái kẻ chẳng ra hồn người đó làm gì?”

    • a sorry excuse for a man
    • She's a pitiful excuse for an actress.

    Đây là cách nói mỉa mai, xúc phạm mạnh. Thường đi kèm với các tính từ như 'pathetic' hoặc 'sorry'.

  9. 9A note written by a parent or doctor to explain why a student cannot go to school or someone cannot go to work.nouneducation

    Giấy xin phép (do phụ huynh hoặc bác sĩ viết) để giải thích lý do vắng mặt tại trường học hoặc nơi làm việc.

    “Did you bring an excuse for being absent yesterday?”

    “Em có mang theo giấy xin phép cho việc nghỉ học hôm qua không?”

    • He handed the teacher a medical excuse.
    • I need a written excuse from your parents.

    Trong văn hóa Việt Nam, đây chính là 'đơn xin nghỉ học' hoặc 'giấy xác nhận của bác sĩ'.

Word bank

Common phrases

  • hardly excuse
  • readily excuse
  • excuse yourself from
  • feeble excuse
  • lame excuse
  • perfect excuse
  • valid excuse
  • make an excuse
  • provide an excuse

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
excuses
past_simple
excused
past_participle
excused
present_participle
excusing
plural
excuses

Usage patterns

  • excuse something
  • excuse somebody for (doing) something
  • excuse yourself (from something)
  • be excused from something
  • excuse for (doing) something
  • make an excuse
  • have an excuse

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He made an excuse of being late.

    He made an excuse for being late.

    Use the preposition 'for' after the noun 'excuse' to state the reason.

  • Please excuse my bad English.

    Please excuse my English.

    While not grammatically wrong, 'Please excuse my English' is the more natural idiom.

  • I excused from the meeting.

    I excused myself from the meeting.

    'Excuse' is transitive here; you must excuse 'yourself' or 'be excused'.

  • Excuse me? (as a response to a mistake)

    I'm sorry. / My apologies.

    Use 'Excuse me' before an interruption; use 'I'm sorry' after a mistake has occurred.

  • The noun 'excuse' is pronounced /ɪkˈskjuːz/.

    The noun 'excuse' is pronounced /ɪkˈskjuːs/.

    The noun ends with an 's' sound (/s/), while the verb ends with a 'z' sound (/z/).

Don't confuse with

  • pardon

    To forgive, typically used in more formal contexts or when you didn't hear someone.

    “I beg your pardon?”

    Use 'excuse me' for physical movement or attention; 'pardon' is more common for not hearing speech.

  • apology

    An expression of regret for a mistake.

    “He offered a sincere apology.”

    An 'excuse' explains why something happened; an 'apology' expresses sorrow for it.

Academic collocations

Words that pair with "excuse" in formal and academic writing

verb
acceptofferreject
adjective
legitimateplausibleunreasonable
noun
behaviorabsencefailure
preposition
forwithout

In context

Real-world examples

  • daily life

    Excuse me, could you tell me where the nearest ATM is?

    Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi máy ATM gần nhất ở đâu không?

    Sử dụng 'Excuse me' (Xin lỗi) khi hỏi đường là phép lịch sự tối thiểu và rất được coi trọng trong giao tiếp tại Việt Nam.

  • business

    If you'll excuse me, I have another meeting starting in five minutes.

    Nếu quý vị không phiền, cho phép tôi xin cáo từ vì tôi có một cuộc họp khác bắt đầu sau 5 phút nữa.

    Trong các cuộc họp trang trọng tại Việt Nam, việc xin phép rời đi sớm cần được trình bày khéo léo để tránh gây mất lòng.

  • academic

    Traffic congestion is not a valid excuse for being late to the seminar.

    Kẹt xe không phải là một lý do chính đáng cho việc đến muộn tại buổi hội thảo.

    Mặc dù kẹt xe phổ biến ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, nhưng trong môi trường học thuật, tính kỷ luật vẫn được đề cao.

  • casual

    I'm looking for an excuse to buy that new laptop.

    Tôi đang tìm một cái cớ để mua chiếc máy tính xách tay mới đó.

    Cách nói này phản ánh thói quen mua sắm dựa trên sở thích cá nhân nhưng vẫn muốn có một lý do hợp lý để giải thích với gia đình.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường dùng 'Xin lỗi' cho cả 'Excuse me' và 'I'm sorry', nhưng 'Excuse me' thiên về việc mở lời, còn 'I'm sorry' thiên về nhận lỗi.
  • Trong văn hóa học đường Việt Nam, 'giấy xin phép' (excuse note) là bắt buộc và thường phải có chữ ký của phụ huynh hoặc xác nhận của cơ quan y tế.
  • Cụm từ 'Excuse me' khi đi qua đám đông thường được thay thế bằng hành động cúi người nhẹ và nói 'Cho cháu/em/tôi đi nhờ một chút'.

Etymology

Originates from Middle English in the 14th century, from Old French 'escuser', derived from Latin 'excusare' (to release from a charge), from 'ex-' (out) + 'causa' (cause or accusation). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “excuse” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove