save
/seɪv/To keep someone or something safe from harm, or to keep money, time, or information for later use.
Tiếng Việt
cứu, tiết kiệm, lưu
SÊIV-vờ
Phát âm giống âm 'sê' trong tiếng Việt nhưng kéo dài, kết thúc bằng âm 'v' nhẹ ở cuối môi.
Giữ cho ai đó hoặc thứ gì đó an toàn khỏi bị hại, hoặc giữ tiền bạc, thời gian, thông tin để sử dụng sau này.
Meanings
14 meanings
1To keep somebody or something safe from death, harm, loss, or destruction.verbdaily life
Cứu nguy, bảo vệ ai đó hoặc thứ gì đó khỏi cái chết, tổn thương, mất mát hoặc sự hủy diệt.
“Doctors fought to save the child's life.”
“Các bác sĩ đã chiến đấu để cứu lấy mạng sống của đứa trẻ.”
- He is responsible for saving the lives of the aircrew.
- It's a trick that might just save us from total disaster.
- They saved the paintings from destruction.
Dùng 'save' trong ngữ cảnh này thường đi với giới từ 'from' (cứu khỏi cái gì).
2To keep money instead of spending it, especially in order to buy a particular thing in the future.verbfinance
Tiết kiệm tiền thay vì tiêu xài, đặc biệt là để mua một thứ gì đó trong tương lai.
“I'm saving for a new car.”
“Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc ô tô mới.”
- They are saving for a deposit on a house.
- His father saved enough money to open a grocery store.
- I'm not very good at saving.
Cấu trúc thường gặp là 'save for something' hoặc 'save up'. Tránh nhầm với 'economize' (cắt giảm chi tiêu).
3To avoid wasting something such as time, money, or energy; to use less of something.verbdaily life
Tránh lãng phí thứ gì đó như thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng; sử dụng ít thứ gì đó hơn.
“This new system could save us a lot of money.”
“Hệ thống mới này có thể giúp chúng ta tiết kiệm được rất nhiều tiền.”
- Factory and farm managers were told to save electricity during peak hours.
- We use video conferencing for our meetings, thereby saving thousands in travel expenses.
- They're hoping to save on printing costs.
Người Việt thường dùng 'tiết kiệm' cho cả nghĩa này. Lưu ý cấu trúc 'save someone something' (tiết kiệm cho ai đó cái gì).
4To keep something so that it can be used or enjoyed in the future or by somebody else.verbgeneral
Để dành, giữ lại thứ gì đó để sử dụng hoặc thưởng thức trong tương lai hoặc cho người khác.
“He's saving his strength for the last part of the race.”
“Anh ấy đang để dành sức lực cho chặng cuối của cuộc đua.”
- Save some cake for your brother.
- I'll save a seat for you near the front.
Trong tiếng Việt, nghĩa này tương đương với 'để dành'. Ví dụ: để dành đồ ăn, để dành chỗ ngồi.
5To store data on a computer or digital device.verbtechnology
Lưu trữ dữ liệu trên máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số.
“Don't forget to save your work before you close the program.”
“Đừng quên lưu công việc của bạn trước khi đóng chương trình.”
- We recommend you save regularly by clicking on the update button.
- Save the file to the hard disk.
- The plug-in lets you save files as MP3s.
Đây là từ mượn phổ biến trong giới công nghệ Việt Nam, đôi khi mọi người nói trực tiếp là 'save bài' hoặc 'lưu bài'.
6To prevent an opponent’s shot from going into the goal in sports like football or hockey.verbsports
Cản phá, ngăn chặn cú sút của đối phương đi vào lưới trong các môn thể thao như bóng đá.
“The goalkeeper managed to save a penalty in the final minute.”
“Thủ môn đã cản phá thành công một quả phạt đền ở phút cuối cùng.”
- It was a brilliant save from the Brazilian keeper.
Trong bình luận bóng đá tiếng Việt, hành động này thường được gọi là 'cứu thua' hoặc 'cản phá'.
7To avoid doing something difficult or unpleasant, or to make it unnecessary for someone else to do it.verbdaily life
Tránh phải làm việc gì đó khó khăn hoặc không thoải mái, hoặc làm cho việc đó trở nên không cần thiết đối với người khác.
“The prize money saved her from having to find a job.”
“Số tiền thưởng đã giúp cô ấy không phải đi tìm việc làm.”
- Thanks for your help—it saved me a lot of work.
- Having the data already entered saved us a lot of time.
Thường dùng cấu trúc 'save somebody from doing something'.
8In Christian belief, to protect a person's soul from the punishment of sin or from hell.verbarts culture
Trong niềm tin Kitô giáo, cứu rỗi linh hồn của một người khỏi hình phạt của tội lỗi hoặc khỏi địa ngục.
“The missionaries believed they were sent to save souls.”
“Các nhà truyền giáo tin rằng họ được cử đến để cứu rỗi các linh hồn.”
Trong bối cảnh tôn giáo tại Việt Nam, từ này thường được dịch là 'cứu rỗi'.
9To collect something because you like it or for a special purpose.verbdaily life
Sưu tầm hoặc thu gom thứ gì đó vì yêu thích hoặc cho một mục đích đặc biệt.
“I've been saving theatre programmes for years.”
“Tôi đã sưu tầm các chương trình kịch nghệ trong nhiều năm.”
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa 'tiết kiệm' hay 'cứu', mang sắc thái của việc giữ lại làm kỷ niệm.
10An action by a goalkeeper that stops a ball or puck from entering the goal.nounsports
Pha cứu thua; hành động của thủ môn ngăn bóng đi vào lưới.
“The goalie made a spectacular save in the first half.”
“Thủ môn đã có một pha cứu thua ngoạn mục trong hiệp một.”
- We watched a soccer game on TV, and the goalie made several spectacular saves.
- That save kept them in the tournament.
Đây là danh từ đếm được. Người Việt hay gọi là 'pha cản phá'.
11The act of saving data to a computer disk or storage medium.nountechnology
Hành động lưu dữ liệu vào đĩa máy tính hoặc phương tiện lưu trữ.
“A quick save will prevent loss of progress.”
“Một lệnh lưu nhanh sẽ ngăn chặn việc mất tiến trình công việc.”
Thường dùng trong các trò chơi điện tử (game) để chỉ việc 'lưu game'.
12In roleplaying games, an instance of rolling dice to avoid a negative effect (short for 'saving throw').noundaily life
Trong trò chơi nhập vai, việc đổ xúc xắc để tránh một hiệu ứng tiêu cực (viết tắt của 'saving throw').
“The wizard failed his save against the dragon's fire.”
“Phù thủy đã thất bại trong lần đổ xúc xắc cứu nguy chống lại lửa rồng.”
Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong giới chơi game RPG/Board game tại Việt Nam [VERIFY_TRANSLATION].
13Except; but; with the exception of.prepositionliterary
Ngoại trừ; ngoại trừ ra.
“They knew nothing about her save her name.”
“Họ chẳng biết gì về cô ấy ngoại trừ cái tên.”
- They found all the lost documents save one.
- The walls were bare save for a poster.
Cách dùng này rất trang trọng và mang tính văn chương, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
14Except that; unless.conjunctionliterary
Ngoại trừ việc; trừ khi.
“They found out nothing more save that she had borne a child.”
“Họ không tìm thấy gì thêm ngoại trừ việc cô ấy đã sinh một đứa con.”
Cấu trúc 'save that' được dùng để nối hai mệnh đề trong văn phong trang trọng.
Word bank
Common phrases
- save lives
- save money
- save time
- save energy
- scrimp and save
- save the day
- save face
- make a save
- spectacular save
- brilliant save
- fine save
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- saves
- past_simple
- saved
- past_participle
- saved
- present_participle
- saving
Word family
- safe, savingadjective
- safelyadverb
- saver, savings, safety, salvationnoun
Usage patterns
- save somebody/something
- save somebody/something from something
- save for something
- save on something
- save something for somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He is save.
He is safe.
Learners often confuse the verb 'save' with the adjective 'safe'.
I saved my money from a new car.
I saved my money for a new car.
Use 'for' to indicate the purpose or goal of saving money.
I save time of using a computer.
I save time by using a computer.
Use 'by' plus the -ing form to show the method used to save time.
They knew nothing save for she was young.
They knew nothing save that she was young.
Use the conjunction 'save that' before a clause.
It saves my life.
It saved my life.
When referring to a specific past event of being rescued, use the past simple.
Don't confuse with
- safe
The adjective form meaning protected from danger.
“The children are safe now.”
Use 'save' as the action (verb) and 'safe' as the description (adjective).
Academic collocations
Words that pair with "save" in formal and academic writing
- verb
- save moneysave timesave resources
- adjective
- life-savingtime-saving
- noun
- energy savingcost saving
- preposition
- save forsave from
In context
Real-world examples
- daily life
I'm trying to save money to buy a new motorbike for commuting.
Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe máy mới để đi làm.
Xe máy là phương tiện di chuyển chính tại Việt Nam, việc tiết kiệm để mua xe là mục tiêu phổ biến của nhiều người trẻ.
- business
Using this software will save our company a lot of time and operational costs.
Sử dụng phần mềm này sẽ giúp công ty chúng ta tiết kiệm được nhiều thời gian và chi phí vận hành.
Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, tối ưu hóa chi phí (cost-saving) luôn là ưu tiên hàng đầu để tăng tính cạnh tranh.
- academic
Don't forget to save your thesis on Google Drive to avoid losing data.
Đừng quên lưu bài luận văn của bạn lên Google Drive để tránh bị mất dữ liệu.
Sinh viên Việt Nam thường xuyên được nhắc nhở về việc sao lưu dữ liệu học thuật để tránh sự cố kỹ thuật.
- daily life
The villagers worked together to save the crops from the flood.
Dân làng đã cùng nhau làm việc để cứu mùa màng khỏi trận lũ lụt.
Tinh thần tương thân tương ái trong việc phòng chống thiên tai là một nét văn hóa đặc trưng của người Việt [VERIFY_CULTURE].
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, tính tiết kiệm (thriftiness) được coi là một đức tính tốt, thường được giáo dục từ nhỏ qua câu tục ngữ 'Tích tiểu thành đại'.
- Từ 'save' khi dịch sang tiếng Việt có nhiều sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh: 'cứu' (nguy kịch), 'tiết kiệm' (tài nguyên), hoặc 'lưu' (công nghệ).
- Cụm từ 'save face' tương ứng với khái niệm 'giữ thể diện' rất quan trọng trong giao tiếp Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng.
Etymology
Middle English: from Old French sauver, from late Latin salvare, from Latin salvus 'safe'. The prepositional use arose in the 14th century from the Old French 'sauf', meaning 'excepted'. (Oxford Dictionary of English Etymology)
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan.