albeit
/ˌɔːlˈbiːɪt/Although; used to add information that reduces the force or significance of what has just been said
Tiếng Việt
mặc dù
ôl-BI-ít
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'BI', âm cuối 'it' phát âm nhẹ và dứt khoát.
Mặc dù; dùng để thêm thông tin làm giảm mức độ hoặc tầm quan trọng của điều vừa được nói.
Meanings
1 meaning
1Although; used to introduce a fact or comment that reduces the force of what was just said.formal
Mặc dù; dùng để dẫn dắt một sự thật hoặc nhận xét làm giảm bớt tính khẳng định của nội dung vừa đề cập trước đó.
“He finally agreed, albeit reluctantly, to help us.”
“Cuối cùng anh ấy đã đồng ý giúp chúng tôi, mặc dù có chút miễn cưỡng.”
- The nation is adapting, albeit slowly, to the new global economy.
- He accepted the job, albeit with some hesitation.
- It was a difficult decision, albeit a necessary one.
Người học Việt Nam nên lưu ý 'albeit' thường đi kèm trực tiếp với tính từ hoặc trạng từ thay vì một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ) như 'although'. Nó mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- albeit reluctantly
- albeit slowly
- albeit briefly
- albeit small
- albeit with
Grammar & forms
Grammar
- linking
Usage patterns
- albeit + adjective
- albeit + adverb
- albeit + prepositional phrase
Avoid mistakes
Common mistakes
Albeit it was raining, we went out.
Although it was raining, we went out.
'Albeit' is rarely used to start a sentence; it usually connects a concessive phrase within a sentence.
He is strong albeit he is small.
He is strong, albeit small.
'Albeit' is often used with adjectives or adverbs directly, rather than full clauses with subjects and verbs.
Don't confuse with
- although
in spite of the fact that; even though
“Although it rained, we enjoyed the party.”
'Albeit' is more formal and often used in phrases without a verb (elliptical clauses), whereas 'although' typically introduces a full clause.
Academic collocations
Words that pair with "albeit" in formal and academic writing
- adjective
- smallsignificantreluctantbrief
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- business
The economy is showing signs of recovery, albeit modest ones.
Nền kinh tế đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi, mặc dù còn khiêm tốn.
Thường dùng trong các báo cáo kinh tế tại Việt Nam để đưa ra nhận định khách quan về thị trường.
- academic
He provided a clear explanation, albeit a brief one.
Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng, mặc dù hơi ngắn gọn.
Hữu ích cho sinh viên Việt Nam khi viết tiểu luận hoặc phản biện khoa học một cách tinh tế.
- daily life
She finally arrived, albeit two hours late.
Cuối cùng cô ấy cũng đến, mặc dù muộn tận hai tiếng đồng hồ.
Dùng để nhấn mạnh sự nhượng bộ trong các tình huống giao tiếp đời thường nhưng vẫn giữ sắc thái lịch sự.
- business
The project was a success, albeit an expensive one for the company.
Dự án đã thành công, mặc dù đó là một sự đầu tư tốn kém cho công ty.
Phù hợp trong môi trường công sở khi cần đánh giá kết quả đi kèm với chi phí/rủi ro.
- academic
Technology brings many benefits, albeit with some security risks.
Công nghệ mang lại nhiều lợi ích, mặc dù đi kèm với một số rủi ro về bảo mật.
Cấu trúc phổ biến trong các bài thi IELTS Writing Task 2 khi thảo luận về hai mặt của một vấn đề.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'mặc dù' có thể đứng ở nhiều vị trí, nhưng 'albeit' trong tiếng Anh thường đứng sau mệnh đề chính để bổ sung thông tin tương phản.
- Từ này rất phổ biến trong các văn bản học thuật hoặc báo chí chính thống tại Việt Nam (như Forbes Vietnam hoặc các tạp chí nghiên cứu).
- Người Việt thường có xu hướng dùng 'but' hoặc 'although', việc sử dụng 'albeit' sẽ giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và sự tinh tế trong văn phong.
Etymology
Middle English: from the phrase 'all be it', meaning 'although it be (that)'. Usage dates back to the 14th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.