although
/ɔːlˈðoʊ/Used to introduce a statement that makes the main statement surprising, or to add a contrast
Tiếng Việt
mặc dù
ôl-ĐÔU
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ĐÔU'. Âm 'th' được phát âm bằng cách đặt lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi có rung thanh quản.
Được dùng để giới thiệu một mệnh đề tương phản hoặc gây bất ngờ so với mệnh đề chính trong câu.
Meanings
2 meanings
1Used for introducing a statement that makes the main statement in a sentence seem surprisinggeneral
Dùng để giới thiệu một sự thật khiến cho nội dung chính của câu trở nên đáng ngạc nhiên hoặc trái ngược với dự đoán
“Although the sun was shining, it wasn't very warm.”
“Mặc dù trời đang nắng, nhưng thời tiết không ấm lắm.”
- He decided to go, although I begged him not to.
- Although small, the kitchen is well designed.
- She walked home by herself, although she knew it was dangerous.
Người Việt thường có thói quen dùng cặp 'Mặc dù... nhưng...' (Although... but...). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, nếu đã dùng 'although' ở đầu câu thì KHÔNG được dùng 'but' ở mệnh đề sau.
2Used to mean 'but' or 'however' when you are commenting on a statementcommunication
Dùng với nghĩa 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' khi đưa ra lời nhận xét hoặc bổ sung thông tin cho một phát biểu trước đó
“I felt he was wrong, although I didn't say so at the time.”
“Tôi cảm thấy anh ấy đã sai, mặc dù lúc đó tôi không nói ra.”
- He's coming to stay next week—although I'm not sure what day.
- It was a nice house, although it was a bit small.
Trong ngữ cảnh giao tiếp, 'although' ở vị trí này thường dùng để giảm nhẹ mức độ khẳng định hoặc bổ sung một lưu ý quan trọng cho người nghe.
Word bank
Near synonyms
Grammar & forms
Grammar
- linking
Usage patterns
- although + clause
- although + adjective
- although + past participle
Avoid mistakes
Common mistakes
Although it rained, but we played soccer.
Although it rained, we played soccer.
Do not use 'but' in the same sentence as 'although'. Use one or the other.
Although the rain, we went out.
Although it was raining, we went out.
'Although' must be followed by a subject and verb (a clause), not just a noun. Use 'despite' for nouns.
Don't confuse with
- despite
without being affected by; in spite of
“We went out despite the rain.”
'Despite' is a preposition followed by a noun/gerund; 'although' is a conjunction followed by a clause.
- however
used to introduce a statement that contrasts with something that has just been said
“It was cold. However, we went out.”
'However' usually starts a new sentence or follows a semicolon; 'although' joins clauses within a sentence.
In context
Real-world examples
- daily life
Although the cost of living in Ho Chi Minh City is rising, many students still choose to study there.
Mặc dù chi phí sinh hoạt tại TP.HCM đang tăng cao, nhiều sinh viên vẫn chọn học tập tại đây.
Phản ánh thực trạng kinh tế và giáo dục tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
Although we faced many difficulties during the pandemic, our company managed to maintain its revenue.
Mặc dù chúng tôi gặp nhiều khó khăn trong đại dịch, công ty vẫn duy trì được doanh thu.
Phù hợp với bối cảnh phục hồi kinh tế sau đại dịch của các doanh nghiệp Việt.
- academic
Although the research was conducted on a small scale, the results are highly significant for local agriculture.
Mặc dù nghiên cứu được thực hiện trên quy mô nhỏ, các kết quả thu được có ý nghĩa rất lớn đối với nông nghiệp địa phương.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu ứng dụng trong phát triển nông nghiệp tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, cấu trúc tương ứng là 'Mặc dù... nhưng...', nhưng khi dịch sang tiếng Anh, bạn cần lưu ý bỏ 'but' để tránh lỗi lặp cấu trúc.
- Từ 'mặc dầu' đôi khi được dùng thay cho 'mặc dù' trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn tại Việt Nam, tương tự như sự khác biệt nhẹ giữa 'although' và 'though'.
Etymology
Middle English: from all (emphatic) + though. The word originated in the 14th century.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh các từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.