also
/ˈɔːlsəʊ/Used to add information or to show that something is true about another person or thing as well
Tiếng Việt
cũng
ÔN-sâu
Nhấn mạnh vào âm đầu 'ÔN' (giống vần ôn trong tiếng Việt nhưng kéo dài môi), âm 'sâu' đọc nhẹ hơn
Được dùng để thêm thông tin hoặc cho thấy điều gì đó cũng đúng với một người hoặc vật khác.
Meanings
1 meaning
1In addition; too.general
Ngoài ra; cũng; thêm vào đó.
“She's fluent in French and German. She also speaks a little Italian.”
“Cô ấy thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức. Cô ấy cũng nói được một chút tiếng Ý.”
- She’s a photographer and also writes books.
- I’m cold, and I’m also hungry and tired.
- Jake's father was ill, and also his mother.
- Also, I'd like to ask about the cost of the tickets.
Trong tiếng Việt, 'cũng' thường đứng trước động từ. Tương tự, 'also' trong tiếng Anh thường đứng trước động từ chính nhưng đứng sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ. Cần phân biệt với 'too' và 'as well' thường đứng ở cuối câu.
Word bank
Common phrases
- but also
- see also
- not only ... but also
Avoid mistakes
Common mistakes
I also am hungry.
I am also hungry.
With the verb 'be', 'also' usually comes after the verb.
I like apples. Also I like bananas.
I like apples. I also like bananas.
While 'Also, ...' is possible at the start of a sentence, it is often more natural to place 'also' before the main verb in written English.
In context
Real-world examples
- daily life
The dish is delicious and also very nutritious.
Món ăn này rất ngon và cũng rất bổ dưỡng.
Người Việt thường chú trọng cả hương vị (ngon) và giá trị sức khỏe (bổ) khi đánh giá món ăn.
- business
We need to finish the report, and also prepare for tomorrow's meeting.
Chúng ta cần hoàn thành báo cáo, và cũng phải chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.
Sử dụng 'also' để liệt kê các đầu việc cần làm trong môi trường công sở Việt Nam.
- academic
The study focuses on climate change; it also examines its impact on agriculture.
Nghiên cứu tập trung vào biến đổi khí hậu; đồng thời cũng xem xét tác động của hiện tượng này đối với nông nghiệp.
Trong văn phong học thuật, 'also' giúp kết nối các khía cạnh nghiên cứu một cách logic.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'cũng' đôi khi được dùng để giảm nhẹ sắc thái của câu hoặc thể hiện sự đồng tình, tương tự như 'also'.
- Cấu trúc 'không những... mà còn' (not only... but also) cực kỳ phổ biến trong giao tiếp và văn viết tiếng Việt để nhấn mạnh sự bổ sung thông tin.
Etymology
Old English alswā ‘quite so, in that manner, similarly’, from all ‘wholly’ + so. The sense ‘in addition’ developed in Middle English.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ngữ cảnh sử dụng và cụm từ liên quan phổ biến trong tiếng Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.