besides
/bɪˈsaɪdz/Used to introduce an additional point or to indicate something is in addition to or apart from something else
Tiếng Việt
ngoài ra, bên cạnh đó
bi-SAIZ
Âm đầu 'bi' nhẹ, nhấn mạnh vào vần 'SAI' và kết thúc bằng âm 'z' rõ
Dùng để giới thiệu một ý bổ sung hoặc chỉ ra điều gì đó được thêm vào hoặc nằm ngoài một thứ khác.
Meanings
3 meanings
1In addition to somebody or something; apart from somebody or somethingprepositiongeneral
Ngoài/Bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó; ngoại trừ ai đó hoặc cái gì đó
“We have lots of things in common besides music.”
“Chúng tôi có rất nhiều điểm chung ngoài âm nhạc.”
- Do you play any other sports besides golf?
- Besides being a teacher, she is also a published author.
Khi đóng vai trò giới từ, 'besides' thường đứng trước một danh từ hoặc danh động từ (V-ing) để bổ sung thông tin.
2Used for making an extra comment that adds to what you have just said, often emphasizing a stronger reasonadverbcommunication
Dùng để đưa ra một nhận xét bổ sung cho những gì vừa nói, thường để nhấn mạnh một lý do thuyết phục hơn
“I don't really want to go. Besides, it's too late now.”
“Tôi thực sự không muốn đi. Vả lại, bây giờ cũng trễ quá rồi.”
- She won't mind if you're late - besides, it's hardly your fault.
- It's too expensive to fly there. Besides, I hate flying.
Trong trường hợp này, 'Besides' thường đứng đầu câu và ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng nhiều trong giao tiếp thân mật.
3In addition; alsoadverbgeneral
Thêm vào đó; cũng như vậy
“Discounts on televisions, stereos and much more besides.”
“Giảm giá tivi, dàn âm thanh và còn nhiều thứ khác nữa.”
- The menu includes pasta, pizza, and salad besides.
- He has a car, a motorcycle, and several bicycles besides.
Khi dùng ở cuối câu, 'besides' mang nghĩa 'còn nữa' hoặc 'ngoài ra nữa'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- besides the fact
- nothing besides
- no one besides
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Usage patterns
- besides something
- besides doing something
Avoid mistakes
Common mistakes
Beside working, he studies.
Besides working, he studies.
Use 'besides' (with an s) to mean 'in addition to'. 'Beside' means 'next to'.
I have no family beside my parents.
I have no family besides my parents.
When meaning 'except for' or 'apart from', use 'besides'.
Don't confuse with
- beside
at the side of; next to
“Sit beside me on the sofa.”
Remember: 'Besides' has an 's' for 'signal' (adding a point). 'Beside' implies physical location.
In context
Real-world examples
- business
Besides the salary, the company also provides health insurance and free lunches.
Ngoài tiền lương, công ty còn cung cấp bảo hiểm sức khỏe và bữa trưa miễn phí.
Phúc lợi nhân viên (ngoài lương) là một yếu tố quan trọng khi người Việt tìm kiếm việc làm.
- daily life
I'm too tired to go out. Besides, it's raining heavily outside.
Tôi mệt quá không muốn đi chơi. Với lại, ngoài trời đang mưa to nữa.
Trong giao tiếp hàng ngày, 'besides' thường được dùng để đưa ra lý do phụ nhưng thuyết phục hơn.
- academic
Besides English, many Vietnamese students are now choosing to learn Chinese or Japanese.
Bên cạnh tiếng Anh, nhiều học sinh Việt Nam hiện nay đang chọn học thêm tiếng Trung hoặc tiếng Nhật.
Phản ánh xu hướng đa dạng hóa ngôn ngữ trong giáo dục tại Việt Nam hiện nay.
- daily life
No one besides her family knew about her plan to move abroad.
Không ai ngoài gia đình cô ấy biết về kế hoạch ra nước ngoài của cô.
Gia đình thường là nhóm người thân cận nhất được chia sẻ các thông tin quan trọng trong văn hóa Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'beside' (bên cạnh về vị trí) và 'besides' (ngoài ra/thêm vào). Cần nhấn mạnh chữ 's' ở cuối để phân biệt.
- Trong văn nói, 'besides' có thể dịch là 'với lại' hoặc 'vả lại', mang sắc thái giải thích thêm.
- Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'In addition' hoặc 'Moreover' thay cho 'besides' để tăng tính học thuật.
Etymology
Middle English: from 'beside' + adverbial genitive '-s', originally meaning 'on one side', later evolving to denote addition or exclusion.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và cách sử dụng từ trong nhiều ngữ cảnh.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.