slice
/slaɪs/A thin, flat piece cut from something, or the act of cutting something into such pieces.
Tiếng Việt
lát, miếng, cắt lát
slai-sờ
Phát âm âm 'sl' liền mạch, kết thúc bằng âm 's' nhẹ (âm gió) ở cuối.
Một miếng mỏng, phẳng được cắt ra từ vật gì đó, hoặc hành động cắt thứ gì đó thành những miếng như vậy.
Meanings
12 meanings
1A thin, flat piece of food, such as bread, meat, or cake, that has been cut from a larger piece.nounfood
Một miếng thức ăn mỏng, phẳng, chẳng hạn như bánh mì, thịt hoặc bánh ngọt, đã được cắt ra từ một phần lớn hơn.
“Cut the meat into thin slices before serving.”
“Hãy cắt thịt thành các lát mỏng trước khi dọn lên bàn.”
- a gin and tonic with a slice of lemon
- The sausage is also sold pre-packed in slices.
- He ate a thick slice of chocolate cake.
Người Việt thường dùng đơn vị 'lát' cho các món như bánh mì, gừng, và 'miếng' cho bánh ngọt.
2A part or share of something, such as a total amount of money, a market, or an opportunity.nounbusiness
Một phần hoặc cổ phần của thứ gì đó, chẳng hạn như tổng số tiền, thị trường hoặc cơ hội.
“Our firm is well placed to grab a large slice of the market.”
“Công ty chúng tôi đang ở vị thế tốt để chiếm được một thị phần lớn.”
- The agency takes a large slice of the profits.
- They spend a fair slice of the budget on research.
- He needed a large slice of luck to win the game.
Trong bối cảnh kinh tế, 'slice' thường được hiểu là 'thị phần' hoặc 'phần bánh lợi nhuận'.
3A kitchen tool with a broad, flat blade used for lifting and serving pieces of food.noundaily life
Một dụng cụ nhà bếp có lưỡi rộng, phẳng dùng để nhấc và phục vụ các miếng thức ăn.
“She used a silver cake slice to serve the guests.”
“Cô ấy đã dùng một chiếc xẻng xúc bánh bằng bạc để phục vụ khách.”
- a fish slice
- Use a slotted slice to lift the eggs out of the pan.
Trong tiếng Việt, tùy vào món ăn mà dụng cụ này có thể gọi là 'xẻng xúc' hoặc 'dao cắt bánh'.
4In sports like golf or tennis, a shot that causes the ball to curve away from the intended straight path.nounsports
Trong các môn thể thao như golf hoặc tennis, một cú đánh khiến bóng bay theo đường cong chệch khỏi quỹ đạo thẳng dự định.
“His opening drive ended up in the trees because of a bad slice.”
“Cú phát bóng đầu tiên của anh ấy đã rơi vào lùm cây do một cú cắt bóng hỏng.”
- He has a persistent slice that he needs to correct.
- A slice in tennis keeps the ball low after the bounce.
Dân chơi thể thao Việt Nam thường dùng từ 'cắt bóng' hoặc 'xoáy' để dịch nghĩa này.
5A realistic representation or example of a particular type of life or experience.nounarts culture
Một sự thể hiện hoặc ví dụ thực tế về một kiểu cuộc sống hoặc trải nghiệm cụ thể.
“The play provides a fascinating slice of life in 1920s London.”
“Vở kịch mang đến một lát cắt cuộc sống thú vị ở London những năm 1920.”
- The documentary is a gritty slice of life on the streets.
- Her stories are small slices of life from the rural Midwest.
Cụm từ 'slice of life' là một thuật ngữ văn học/điện ảnh phổ biến, dịch sát nghĩa là 'lát cắt cuộc sống'.
6A cross-sectional image of an internal organ or body part produced by a medical scanner (MRI or CT).nounhealth
Một hình ảnh mặt cắt ngang của một cơ quan nội tạng hoặc bộ phận cơ thể được tạo ra bởi máy quét y tế (MRI hoặc CT).
“The doctor examined several slices of the brain scan.”
“Bác sĩ đã kiểm tra một vài lát cắt hình ảnh chụp não.”
- The CT scan creates detailed slices of the chest area.
- Each slice showed the tumor from a different angle.
Trong y khoa, 'slice' được gọi chuyên môn là 'lát cắt hình ảnh'.
7To cut something into thin, flat pieces.verbfood
Cắt thứ gì đó thành những miếng mỏng, phẳng.
“Slice the onions thinly and fry them in butter.”
“Thái hành tây thành lát mỏng và xào chúng với bơ.”
- Could you slice the bread for me?
- She was slicing tomatoes for the salad.
- The machine slices the meat automatically.
Cần phân biệt 'slice' (thái lát) với 'chop' (chặt/băm) hoặc 'dice' (thái hạt lựu).
8To cut through something easily and quickly, as if with a sharp knife.verbgeneral
Cắt xuyên qua thứ gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng, như thể bằng một con dao sắc.
“The boat's bow sliced through the calm water.”
“Mũi thuyền rẽ nước (cắt ngang qua mặt nước) phẳng lặng.”
- The knife sliced through the rope like it was paper.
- He accidentally sliced through his finger while carving.
Nghĩa này thường được dùng mang tính hình ảnh, mô tả sự sắc bén hoặc tốc độ.
9To hit a ball in sports (golf, tennis, or soccer) so that it curves or spins in an unintended direction.verbsports
Đánh một quả bóng trong thể thao (golf, tennis, hoặc bóng đá) sao cho nó bay cong hoặc xoáy theo hướng không định trước.
“He sliced the ball into the rough.”
“Anh ấy đã đánh xoáy quả bóng vào vùng cỏ cao.”
- She sliced her backhand into the net.
- I always tend to slice my drives to the right.
Trong bóng đá, 'slice' thường để chỉ cú sút hỏng khiến bóng bay chệch sang bên.
10To reduce an amount, especially money, by a large margin.verbbusiness
Giảm một số lượng, đặc biệt là tiền bạc, với biên độ lớn.
“The new tax has sliced annual bonuses by 30 percent.”
“Loại thuế mới đã làm cắt giảm tiền thưởng hàng năm xuống 30%.”
- The company sliced its workforce by half.
- We need to slice our overhead costs.
Đây là cách dùng không trang trọng, nhấn mạnh việc cắt giảm mạnh và đột ngột.
11To divide data or information into smaller parts for detailed analysis.verbtechnology
Chia nhỏ dữ liệu hoặc thông tin thành các phần nhỏ hơn để phân tích chi tiết.
“The software allows you to slice and dice the sales figures by region.”
“Phần mềm cho phép bạn chia nhỏ và phân tích số liệu bán hàng theo khu vực.”
- We need to slice the data to see the demographic trends.
- Slicing the logs helped identify the server error.
Cụm từ 'slice and dice' rất phổ biến trong lĩnh vực phân tích dữ liệu (Data Analysis).
12Relating to a 'slice knot' in mathematical knot theory.adjectiveacademic
Liên quan đến 'nút lát' (slice knot) trong lý thuyết nút toán học.
“The mathematician proved that the knot was a slice knot.”
“Nhà toán học đã chứng minh rằng nút thắt đó là một nút lát.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành sâu trong Toán học, hiếm khi gặp trong đời sống.
Word bank
Common phrases
- thin slice
- thick slice
- generous slice
- slice of bread
- slice of cake
- slice of pizza
- market slice
- thinly slice
- thickly slice
- slice in half
- slice into pieces
- slice through the air
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He sliced the bread in pieces.
He sliced the bread into pieces.
Use 'into' to describe the resulting state after cutting.
I would like a slice bread.
I would like a slice of bread.
The noun 'slice' requires the preposition 'of' before the substance it is part of.
She slices the onions very thin.
She slices the onions very thinly.
Use the adverb 'thinly' to describe the manner of the action.
He took a slice in the market.
He took a slice of the market.
The idiom for market share is 'a slice of the market'.
The knife is for slice cake.
The knife is for slicing cake.
After 'for', use the -ing form (gerund) of the verb.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "slice" in formal and academic writing
- verb
- representallocateanalyze
- adjective
- significantrepresentativesubstantial
- noun
- populationsampledata
- preposition
- ofintothrough
In context
Real-world examples
- daily life
Could you give me a thin slice of beef for the Pho?
Bạn có thể cho tôi một lát thịt bò thái mỏng để ăn Phở được không?
Trong ẩm thực Việt Nam, việc thái lát thịt (đặc biệt là thịt bò trong Phở) cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ mềm và chín tái nhanh.
- business
The startup aims to grab a slice of the e-commerce market in Southeast Asia.
Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu chiếm một phần thị phần thương mại điện tử tại Đông Nam Á.
Cụm từ 'chiếm thị phần' thường được dịch ẩn dụ là 'lấy một lát bánh' (grab a slice of the pie/market) trong bối cảnh kinh doanh năng động tại Việt Nam.
- academic
The documentary provides a vivid slice of life in the Mekong Delta.
Bộ phim tài liệu cung cấp một lát cắt cuộc sống sinh động tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Cụm từ 'lát cắt cuộc sống' (slice of life) thường được dùng trong phê bình nghệ thuật và văn học Việt Nam để chỉ những tác phẩm tả thực.
- daily life
Be careful when you slice the Banh Chung so the layers stay beautiful.
Hãy cẩn thận khi cắt bánh Chưng để các lớp bánh vẫn giữ được vẻ đẹp.
Người Việt thường dùng lạt (dây tre) để 'slice' (cắt) bánh Chưng thay vì dùng dao để lát cắt được ngọt và không bị dính.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'lát' thường dùng cho vật mỏng (lát bánh mì), trong khi 'miếng' có thể dùng cho cả vật dày và mỏng (miếng bánh quy).
- Thao tác 'slice' (thái lát) là kỹ năng cơ bản trong nấu ăn gia đình Việt Nam, đặc biệt là thái hành, tỏi hoặc thịt bò.
- Trong thể thao, người Việt thường dùng từ mượn 'cắt' hoặc 'xoáy' để mô tả một cú 'slice' trong tennis hay bóng bàn.
Etymology
Middle English: from Old French esclice 'splinter, fragment', from the verb esclicier, of Germanic origin and related to German schleissen 'to split'. The verb dates from the late 15th century, originally meaning 'to cut with a knife'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'slice' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển chuyên sâu về các ví dụ thực tế và từ đồng nghĩa.