dice
/daɪs/A small cube with spots on each side used in games, or to cut food into small square pieces.
Tiếng Việt
xúc xắc / xí ngầu / thái hạt lựu
ĐAI-x
Phát âm giống vần 'ai' trong từ 'đai', nhấn mạnh và kết thúc bằng âm 's' (x) xát nhẹ.
Một khối lập phương nhỏ có các chấm ở mỗi mặt dùng trong các trò chơi, hoặc hành động thái thức ăn thành những miếng vuông nhỏ.
Meanings
8 meanings
1A small cube of wood, plastic, etc., with a different number of spots on each of its sides, used in games of chance.noungeneral
Một khối lập phương nhỏ bằng gỗ, nhựa, v.v., có số lượng chấm khác nhau trên mỗi mặt, được sử dụng trong các trò chơi may rủi.
“We need two dice to play the game.”
“Chúng ta cần hai viên xúc xắc để chơi trò này.”
- You throw the dice and whoever gets the highest score goes first.
- He rolled a pair of dice.
Ở miền Nam Việt Nam, 'dice' thường được gọi là 'hột xí ngầu'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'dice' được dùng cho cả số ít (một viên) và số nhiều (nhiều viên).
2A game played with dice.noungeneral
Trò chơi gieo xúc xắc (trò chơi xí ngầu).
“We played dice all night.”
“Chúng tôi đã chơi đổ xí ngầu cả đêm.”
- Let's play dice.
Thường dùng với động từ 'play' (play dice). Ở Việt Nam, các trò chơi phổ biến dùng xúc xắc là Cờ cá ngựa hoặc Bầu cua tôm cá.
3A small square piece of something, especially food.noundaily life
Một miếng nhỏ hình vuông của thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn.
“Cut the potatoes into small dice.”
“Thái khoai tây thành những miếng nhỏ hạt lựu.”
Trong ẩm thực Việt Nam, cách thái này được gọi là 'thái hạt lựu' (vì kích thước và hình dáng giống như hạt của quả lựu).
4To put somebody at an unfair disadvantage or advantage (used in the idiom 'load the dice').nouninformal
Đặt ai đó vào thế bất lợi hoặc có lợi thế không công bằng (dùng trong thành ngữ 'load the dice').
“He has always felt that the dice were loaded against him in life.”
“Anh ấy luôn cảm thấy rằng cuộc đời luôn bất công với mình.”
Thành ngữ 'load the dice' xuất phát từ việc dùng xúc xắc bị gian lận (làm nặng một mặt). Thường đi kèm giới từ 'against' (bất lợi cho ai) hoặc 'in favor of' (có lợi cho ai).
5Used to show that you refuse to do something, or that something cannot be done (used in the idiom 'no dice').nounslang
Dùng để thể hiện sự từ chối làm việc gì đó, hoặc việc gì đó không thể thực hiện được (dùng trong thành ngữ 'no dice').
“He wanted $400 for it, so no dice.”
“Anh ta đòi 400 đô la cho món đó, nên tôi từ chối luôn.”
Thành ngữ 'no dice' rất phổ biến trong văn phong giao tiếp thân mật (informal) của người Mỹ, tương đương với 'không đời nào' hoặc 'không thành công' trong tiếng Việt.
6To cut meat, vegetables, etc. into small square pieces.verbdaily life
Thái thịt, rau củ, v.v. thành những miếng vuông nhỏ (thái hạt lựu).
“Peel and dice the carrots.”
“Gọt vỏ và thái hạt lựu cà rốt.”
- Add the diced chicken to the pan.
Từ vựng rất quan trọng trong chủ đề nấu ăn (cooking). Dạng tính từ phân từ hai 'diced' (ví dụ: diced tomatoes) rất hay gặp trong các công thức nấu ăn.
7To risk your life by doing something that you know is dangerous.verbinformal
Liều mạng bằng cách làm một việc mà bạn biết là nguy hiểm.
“He was dicing with death driving at that speed.”
“Anh ta đang đùa giỡn với tử thần khi lái xe với tốc độ đó.”
Thành ngữ 'dice with death' tương đương với 'đùa giỡn với tử thần' trong tiếng Việt. Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo sự nguy hiểm tột độ.
8To play dice.verbgeneral
Chơi đổ xúc xắc (đổ xí ngầu).
“They were dicing in the alleyway.”
“Họ đang đổ xí ngầu trong hẻm.”
Nghĩa động từ này ít phổ biến hơn so với việc dùng cụm danh từ 'play dice'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- dices
- past_simple
- diced
- past_participle
- diced
- present_participle
- dicing
Word family
- dicedadjective
Usage patterns
- roll the dice
- throw the dice
- play dice
- dice something
- dice with something
Avoid mistakes
Common mistakes
He rolled a dices.
He rolled a dice.
'Dice' is already used as both singular and plural in modern English; 'dices' is only used as a verb.
She dice the onions.
She diced the onions.
Remember to conjugate the verb for past tense or third-person singular ('dices').
We played with a diece.
We played with a dice.
Check the spelling; there is no 'e' in the middle of 'dice'.
The dice is loaded against him.
The dice are loaded against him.
When used in the idiom 'the dice are loaded', it typically takes a plural verb.
I have no dices.
I have no dice.
The plural of dice is still dice (or traditionally, the plural of die is dice). Never use 'dices' as a plural noun.
Don't confuse with
- die
The traditional singular form of dice.
“The die is cast.”
In modern English, 'dice' is commonly used for both singular and plural (e.g., 'Pass me a dice'), but 'die' remains the traditional singular form.
Academic collocations
Words that pair with "dice" in formal and academic writing
- verb
- rollthrowplay
- adjective
- loadedfair
- noun
- gameroll
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- daily life
Roll the dice to see who goes first.
Đổ xúc xắc để xem ai đi trước nhé.
Rất quen thuộc trong các trò chơi cờ bàn (board games) phổ biến ở Việt Nam như Cờ Cá Ngựa hay Cờ Tỷ Phú.
- daily life
The recipe calls for finely diced onions.
Công thức yêu cầu hành tây thái hạt lựu thật nhỏ.
'Thái hạt lựu' là một kỹ năng dùng dao cơ bản trong ẩm thực Việt Nam, dùng nhiều khi làm chả giò, cơm chiên.
- business
Starting a new business in this economy is a roll of the dice.
Khởi nghiệp trong nền kinh tế này giống như một canh bạc may rủi.
Sử dụng hình ảnh xúc xắc để ẩn dụ cho sự rủi ro trong kinh doanh, một cách diễn đạt rất tự nhiên và dễ hiểu đối với người Việt.
- workplace
I asked my boss for a day off, but no dice.
Tôi xin sếp nghỉ một ngày, nhưng không được.
Giúp người học làm quen với thành ngữ 'no dice' trong môi trường giao tiếp công sở thân mật.
- academic
The researchers felt the dice were loaded against their proposal.
Các nhà nghiên cứu cảm thấy đề xuất của họ đã bị xử ép từ trước.
Thể hiện sự bất công có hệ thống, tương đương với khái niệm 'bị trù dập' hoặc 'thiếu công bằng' trong môi trường học thuật/công việc tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'dice' được gọi là 'xúc xắc' (phổ biến ở miền Bắc) hoặc 'xí ngầu' (phổ biến ở miền Nam, bắt nguồn từ tiếng Quảng Đông).
- Xúc xắc là một phần không thể thiếu trong các trò chơi dân gian và giải trí dịp Lễ Tết ở Việt Nam như Bầu Cua Tôm Cá (dùng xúc xắc có in hình các con vật thay vì dấu chấm) và Cờ Cá Ngựa.
- Trong ẩm thực Việt Nam, hành động 'dice' được dịch là 'thái hạt lựu', một kỹ thuật cắt thái rất phổ biến khi chuẩn bị nguyên liệu cho các món như cơm chiên Dương Châu, chả giò (nem rán) hay súp.
Etymology
From Middle English 'dys', plural of 'dy' (die), from Old French 'de', of uncertain origin, possibly from Latin 'datum' (something given or played).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'dice'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều chuyên ngành, hữu ích để tra cứu các thành ngữ liên quan đến 'dice'.