cave
/keɪv/A large natural hole in the side of a hill, cliff, or underground; or to stop resisting someone's demands.
Tiếng Việt
hang động / nhượng bộ
khây-vờ
Phát âm giống 'khây' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc bằng âm 'v' nhẹ ở cuối.
Một lỗ hổng tự nhiên lớn trong lòng đất hoặc vách đá; hoặc hành động ngừng kháng cự và chấp nhận yêu cầu của người khác.
Meanings
7 meanings
1A large, naturally occurring hole in the side of a hill or cliff, or under the ground.noundaily life
Một hang động, lỗ hổng lớn tự nhiên ở sườn đồi, vách đá hoặc dưới lòng đất.
“The explorers found ancient paintings on the walls of the cave.”
“Các nhà thám hiểm đã tìm thấy những bức tranh cổ đại trên vách hang động.”
- It was very dark and cold inside the cave.
- The mouth of the cave was hidden by thick bushes.
- They took shelter in a small cave during the storm.
Dùng 'cave' cho các hang động tự nhiên. Nếu hang rất lớn, có thể dùng 'cavern'.
2A private room or area where a person can go to relax or work without being disturbed.noundaily life
Một không gian riêng tư (phòng riêng) nơi một người có thể thư giãn hoặc làm việc mà không bị làm phiền.
“He spends every weekend in his man cave in the basement.”
“Anh ấy dành cả cuối tuần trong 'thiên đường riêng' của mình dưới tầng hầm.”
- Every house needs a little cave where you can escape the noise.
Cụm từ 'man cave' là một thành ngữ phổ biến chỉ không gian riêng của nam giới trong nhà.
3A storage cellar, especially one used for aging wine or cheese.nounfood
Hầm chứa, đặc biệt là nơi dùng để ủ rượu vang hoặc phô mai.
“The cheese is aged for six months in a temperature-controlled cave.”
“Phô mai được ủ trong sáu tháng trong một hầm chứa được kiểm soát nhiệt độ.”
Trong ngữ cảnh ẩm thực (đặc biệt là đồ Pháp), 'cave' thường dùng để chỉ hầm rượu (wine cave).
4To agree to something that you were against before, because someone has persuaded or threatened you.verbpolitics
Đồng ý hoặc nhượng bộ trước một điều gì đó mà trước đây bạn phản đối do bị thuyết phục hoặc đe dọa.
“The government finally caved to the protesters' demands.”
“Chính phủ cuối cùng đã nhượng bộ trước những yêu cầu của người biểu tình.”
- I knew he'd cave if they offered him more money.
- The company caved and removed the item from its stores.
- She finally caved and agreed to an interview.
Thường dùng trong các tình huống tranh luận hoặc đàm phán; 'cave to' hoặc 'cave in' mang nghĩa đầu hàng.
5To collapse or fall inward, or to cause something to do this.verbgeneral
Sụp đổ, sập xuống hoặc làm cho cái gì đó sụp vào bên trong.
“The roof of the tunnel caved in during the earthquake.”
“Trần của đường hầm đã bị sập trong trận động đất.”
- The walls of the old building looked ready to cave in.
- The braces buckled and the roof began to cave.
Phổ biến nhất dưới dạng cụm động từ 'cave in'.
6To engage in the recreational activity of exploring caves.verbsports
Tham gia hoạt động thám hiểm hang động (thể thao/giải trí).
“We spent the weekend caving in the Peak District.”
“Chúng tôi đã dành cuối tuần để đi thám hiểm hang động ở Peak District.”
Khi nói về hoạt động/môn thể thao này, hãy dùng hình thức 'caving'.
7A warning used to tell someone to look out or beware.interjectioneducation
Một lời cảnh báo dùng để bảo ai đó coi chừng hoặc cẩn thận.
“Cave! The teacher is coming!”
“Coi chừng! Giáo viên đang đến kìa!”
- I heard a shout of 'Cave!' and we all ran.
Đây là từ cổ hoặc tiếng lóng trong các trường học ở Anh, người Việt hiếm khi gặp trừ khi đọc văn học cũ.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- deep cave
- dark cave
- explore a cave
- cave entrance
- cave floor
- cave ceiling
- cave under pressure
- cave in to demands
- finally cave
- threaten to cave
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- caves
- third_person_singular
- caves
- past_simple
- caved
- past_participle
- caved
- present_participle
- caving
Word family
- cavernousadjective
- cavern, caving, cavitynoun
Usage patterns
- the mouth of the cave
- deep in the cave
- cave in
- cave to something
- cave under pressure
Avoid mistakes
Common mistakes
He caved at the pressure.
He caved under the pressure.
The preposition 'under' is standard when talking about pressure or stress.
The roof caved down.
The roof caved in.
The phrasal verb is 'cave in' when something collapses.
They went to cave yesterday.
They went caving yesterday.
Use the gerund '-ing' form to describe the activity/sport.
She finally caved her resistance.
She finally caved in her resistance.
Usually 'cave in' is used as an intransitive verb, or with a prepositional phrase.
A big cavern in the hill.
A big cave in the hill.
While 'cavern' is possible, 'cave' is the more natural and common term for general learners.
Academic collocations
Words that pair with "cave" in formal and academic writing
- verb
- exploreinhabitcollapse
- adjective
- limestoneundergroundsubterranean
- noun
- dwellingsystempainting
- preposition
- insidewithininto
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnam is famous for Son Doong, the world's largest natural cave.
Việt Nam nổi tiếng với Sơn Đoòng, hang động tự nhiên lớn nhất thế giới.
Việt Nam sở hữu nhiều hang động di sản thế giới tại Quảng Bình, là niềm tự hào quốc gia.
- business
Under pressure from the board, the CEO finally caved and resigned.
Dưới áp lực từ hội đồng quản trị, CEO cuối cùng đã nhượng bộ và từ chức.
Sử dụng 'cave' trong kinh doanh thể hiện sự thất thế hoặc chấp nhận thua cuộc trước áp lực.
- academic
The archaeological team studied the cave paintings to understand ancient civilizations.
Nhóm khảo cổ đã nghiên cứu các bức bích họa trong hang động để tìm hiểu về các nền văn minh cổ đại.
Hang động thường được coi là cái nôi của lịch sử nhân loại trong các tài liệu học thuật.
- daily life
I'm heading to my man cave to watch the football match.
Tôi đang đi vào 'phòng riêng' của mình để xem trận bóng đá.
Khái niệm 'man cave' (không gian riêng của đàn ông) đang dần trở nên phổ biến trong giới trẻ thành thị tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'hang' thường gợi nhớ đến các địa danh nổi tiếng như Động Phong Nha hay Hang Sơn Đoòng.
- Nghĩa bóng 'cave in' (nhượng bộ) thường được dùng trong các cuộc đàm phán hoặc tranh luận căng thẳng.
- Cần lưu ý 'cave' trong tiếng lóng tiếng Việt cũ có nghĩa tiêu cực (chỉ người bán dâm), nhưng trong tiếng Anh hiện đại nó hoàn toàn mang nghĩa hang động hoặc nhượng bộ. Học sinh cần phân biệt rõ để tránh hiểu lầm.
Etymology
From Middle English 'cave', borrowed from Old French 'cave', from Latin 'cava' (hollow place), related to 'cavus' (hollow). The verb sense 'to yield' likely developed from 'cave in' (to collapse), which appeared in the 18th century. The interjection 'cave' is the Latin imperative 'cavē' (beware). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'cave'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và cách chia động từ 'cave'.