Skip to content
Dictionary

cave

/keɪv/
B2noun

A large natural hole in the side of a hill, cliff, or underground; or to stop resisting someone's demands.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

hang động / nhượng bộ

khây-vờ

Phát âm giống 'khây' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc bằng âm 'v' nhẹ ở cuối.

Một lỗ hổng tự nhiên lớn trong lòng đất hoặc vách đá; hoặc hành động ngừng kháng cự và chấp nhận yêu cầu của người khác.

Meanings

7 meanings

  1. 1A large, naturally occurring hole in the side of a hill or cliff, or under the ground.noundaily life

    Một hang động, lỗ hổng lớn tự nhiên ở sườn đồi, vách đá hoặc dưới lòng đất.

    “The explorers found ancient paintings on the walls of the cave.”

    “Các nhà thám hiểm đã tìm thấy những bức tranh cổ đại trên vách hang động.”

    • It was very dark and cold inside the cave.
    • The mouth of the cave was hidden by thick bushes.
    • They took shelter in a small cave during the storm.

    Dùng 'cave' cho các hang động tự nhiên. Nếu hang rất lớn, có thể dùng 'cavern'.

  2. 2A private room or area where a person can go to relax or work without being disturbed.noundaily life

    Một không gian riêng tư (phòng riêng) nơi một người có thể thư giãn hoặc làm việc mà không bị làm phiền.

    “He spends every weekend in his man cave in the basement.”

    “Anh ấy dành cả cuối tuần trong 'thiên đường riêng' của mình dưới tầng hầm.”

    • Every house needs a little cave where you can escape the noise.

    Cụm từ 'man cave' là một thành ngữ phổ biến chỉ không gian riêng của nam giới trong nhà.

  3. 3A storage cellar, especially one used for aging wine or cheese.nounfood

    Hầm chứa, đặc biệt là nơi dùng để ủ rượu vang hoặc phô mai.

    “The cheese is aged for six months in a temperature-controlled cave.”

    “Phô mai được ủ trong sáu tháng trong một hầm chứa được kiểm soát nhiệt độ.”

    Trong ngữ cảnh ẩm thực (đặc biệt là đồ Pháp), 'cave' thường dùng để chỉ hầm rượu (wine cave).

  4. 4To agree to something that you were against before, because someone has persuaded or threatened you.verbpolitics

    Đồng ý hoặc nhượng bộ trước một điều gì đó mà trước đây bạn phản đối do bị thuyết phục hoặc đe dọa.

    “The government finally caved to the protesters' demands.”

    “Chính phủ cuối cùng đã nhượng bộ trước những yêu cầu của người biểu tình.”

    • I knew he'd cave if they offered him more money.
    • The company caved and removed the item from its stores.
    • She finally caved and agreed to an interview.

    Thường dùng trong các tình huống tranh luận hoặc đàm phán; 'cave to' hoặc 'cave in' mang nghĩa đầu hàng.

  5. 5To collapse or fall inward, or to cause something to do this.verbgeneral

    Sụp đổ, sập xuống hoặc làm cho cái gì đó sụp vào bên trong.

    “The roof of the tunnel caved in during the earthquake.”

    “Trần của đường hầm đã bị sập trong trận động đất.”

    • The walls of the old building looked ready to cave in.
    • The braces buckled and the roof began to cave.

    Phổ biến nhất dưới dạng cụm động từ 'cave in'.

  6. 6To engage in the recreational activity of exploring caves.verbsports

    Tham gia hoạt động thám hiểm hang động (thể thao/giải trí).

    “We spent the weekend caving in the Peak District.”

    “Chúng tôi đã dành cuối tuần để đi thám hiểm hang động ở Peak District.”

    Khi nói về hoạt động/môn thể thao này, hãy dùng hình thức 'caving'.

  7. 7A warning used to tell someone to look out or beware.interjectioneducation

    Một lời cảnh báo dùng để bảo ai đó coi chừng hoặc cẩn thận.

    “Cave! The teacher is coming!”

    “Coi chừng! Giáo viên đang đến kìa!”

    • I heard a shout of 'Cave!' and we all ran.

    Đây là từ cổ hoặc tiếng lóng trong các trường học ở Anh, người Việt hiếm khi gặp trừ khi đọc văn học cũ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • deep cave
  • dark cave
  • explore a cave
  • cave entrance
  • cave floor
  • cave ceiling
  • cave under pressure
  • cave in to demands
  • finally cave
  • threaten to cave

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • countable_uncountable
  • intransitive

Inflections

plural
caves
third_person_singular
caves
past_simple
caved
past_participle
caved
present_participle
caving

Word family

Usage patterns

  • the mouth of the cave
  • deep in the cave
  • cave in
  • cave to something
  • cave under pressure

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He caved at the pressure.

    He caved under the pressure.

    The preposition 'under' is standard when talking about pressure or stress.

  • The roof caved down.

    The roof caved in.

    The phrasal verb is 'cave in' when something collapses.

  • They went to cave yesterday.

    They went caving yesterday.

    Use the gerund '-ing' form to describe the activity/sport.

  • She finally caved her resistance.

    She finally caved in her resistance.

    Usually 'cave in' is used as an intransitive verb, or with a prepositional phrase.

  • A big cavern in the hill.

    A big cave in the hill.

    While 'cavern' is possible, 'cave' is the more natural and common term for general learners.

Don't confuse with

  • cavern

    a very large cave

    “The cavern was large enough to fit a cathedral.”

    Use 'cave' for any size; 'cavern' implies something much bigger.

  • cage

    a space with bars for keeping animals

    “The lion was in a cage.”

    Similar spelling, completely different meaning.

Academic collocations

Words that pair with "cave" in formal and academic writing

verb
exploreinhabitcollapse
adjective
limestoneundergroundsubterranean
noun
dwellingsystempainting
preposition
insidewithininto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Vietnam is famous for Son Doong, the world's largest natural cave.

    Việt Nam nổi tiếng với Sơn Đoòng, hang động tự nhiên lớn nhất thế giới.

    Việt Nam sở hữu nhiều hang động di sản thế giới tại Quảng Bình, là niềm tự hào quốc gia.

  • business

    Under pressure from the board, the CEO finally caved and resigned.

    Dưới áp lực từ hội đồng quản trị, CEO cuối cùng đã nhượng bộ và từ chức.

    Sử dụng 'cave' trong kinh doanh thể hiện sự thất thế hoặc chấp nhận thua cuộc trước áp lực.

  • academic

    The archaeological team studied the cave paintings to understand ancient civilizations.

    Nhóm khảo cổ đã nghiên cứu các bức bích họa trong hang động để tìm hiểu về các nền văn minh cổ đại.

    Hang động thường được coi là cái nôi của lịch sử nhân loại trong các tài liệu học thuật.

  • daily life

    I'm heading to my man cave to watch the football match.

    Tôi đang đi vào 'phòng riêng' của mình để xem trận bóng đá.

    Khái niệm 'man cave' (không gian riêng của đàn ông) đang dần trở nên phổ biến trong giới trẻ thành thị tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'hang' thường gợi nhớ đến các địa danh nổi tiếng như Động Phong Nha hay Hang Sơn Đoòng.
  • Nghĩa bóng 'cave in' (nhượng bộ) thường được dùng trong các cuộc đàm phán hoặc tranh luận căng thẳng.
  • Cần lưu ý 'cave' trong tiếng lóng tiếng Việt cũ có nghĩa tiêu cực (chỉ người bán dâm), nhưng trong tiếng Anh hiện đại nó hoàn toàn mang nghĩa hang động hoặc nhượng bộ. Học sinh cần phân biệt rõ để tránh hiểu lầm.

Etymology

From Middle English 'cave', borrowed from Old French 'cave', from Latin 'cava' (hollow place), related to 'cavus' (hollow). The verb sense 'to yield' likely developed from 'cave in' (to collapse), which appeared in the 18th century. The interjection 'cave' is the Latin imperative 'cavē' (beware). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “cave” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove