Skip to content
Dictionary

cage

/keɪdʒ/
B1noun

A structure made of metal bars or wire used for keeping animals or birds, or the act of putting them in one.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

lồng, chuồng, cũi

KÊI-gi

Đọc âm 'k' bật hơi, nối với vần 'ây' (kêi), và kết thúc bằng âm 'dʒ' (gi) nhẹ trong cổ họng.

Một cấu trúc làm bằng các thanh kim loại hoặc dây thép dùng để nhốt động vật hoặc chim, hoặc hành động nhốt chúng vào đó.

Meanings

9 meanings

  1. 1A structure made of metal bars or wire in which animals or birds are kept.noundaily life

    Một cấu trúc làm bằng các thanh kim loại hoặc dây thép dùng để nhốt động vật hoặc chim.

    “I don’t like seeing animals in cages.”

    “Tôi không thích nhìn thấy động vật bị nhốt trong chuồng.”

    • The lab was stocked with wire cages for mice.

    Trong tiếng Việt, tùy vào con vật mà ta dịch là 'lồng' (cho chim, gà) hoặc 'chuồng', 'cũi' (cho chó, hổ, lợn).

  2. 2The passenger compartment of a lift or elevator.nountechnical

    Buồng chở khách của thang máy hoặc thang nâng.

    “The miners stepped into the cage to descend into the shaft.”

    “Các thợ mỏ bước vào buồng thang máy để đi xuống hầm.”

    Nghĩa này mang tính chuyên ngành (kỹ thuật), thường dùng trong bối cảnh khai thác mỏ hoặc xây dựng.

  3. 3The goal in sports such as field hockey, ice hockey, or water polo.noungeneral

    Khung thành trong các môn thể thao như khúc côn cầu trên cỏ, khúc côn cầu trên băng hoặc bóng nước.

    “The puck flew right into the back of the cage.”

    “Quả bóng bay thẳng vào lưới của khung thành.”

    Trong thể thao, 'cage' được hiểu là khung thành (goal). Các môn thể thao này không quá phổ biến ở Việt Nam nên nghĩa này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  4. 4A protective structure around the passenger compartment of a vehicle, or an automobile itself.nounslang

    Khung bảo vệ quanh khoang hành khách của xe cộ, hoặc tiếng lóng chỉ chính chiếc xe ô tô.

    “He installed a roll cage in his race car for safety.”

    “Anh ấy đã lắp một khung chống lật trong chiếc xe đua của mình để đảm bảo an toàn.”

    Cụm từ 'roll cage' (khung chống lật) rất phổ biến trong đua xe ô tô để bảo vệ tay đua.

  5. 5A prison or a prison cell.nounslang

    Nhà tù hoặc phòng giam.

    “He spent ten years in a cage for his crimes.”

    “Hắn ta đã dành mười năm trong phòng giam vì những tội ác của mình.”

    Đây là cách nói lóng (slang) mang tính ẩn dụ, ví nhà tù như một cái lồng nhốt người.

  6. 6The enclosed area from which competitors throw a discus or hammer in athletics.noungeneral

    Khu vực có rào chắn mà từ đó các vận động viên ném đĩa hoặc ném tạ xích trong môn điền kinh.

    “The athlete stepped into the throwing cage and prepared for his attempt.”

    “Vận động viên bước vào khu vực ném và chuẩn bị cho lượt của mình.”

    Thuật ngữ chuyên ngành trong điền kinh, thường gọi là 'lồng ném' để đảm bảo an toàn cho khán giả.

  7. 7Used in the phrase 'rattle somebody's cage' meaning to annoy somebody.nouninformal

    Dùng trong cụm từ 'rattle somebody's cage' có nghĩa là chọc giận hoặc làm phiền ai đó.

    “Who's rattled his cage?”

    “Ai đã chọc giận anh ta vậy?”

    Thành ngữ 'rattle somebody's cage' (rung lồng của ai đó) mang nghĩa bóng là cố tình chọc tức hoặc làm phiền ai đó.

  8. 8To put or keep an animal or bird in a cage.verbdaily life

    Nhốt hoặc giữ một con vật hoặc con chim trong lồng/chuồng.

    “The dogs are caged up at night.”

    “Những con chó bị nhốt vào ban đêm.”

    • Sam's been prowling about like a caged animal all morning.
    • They rescue illegally caged birds and release them.

    Thường dùng ở dạng bị động (be caged) hoặc đi với giới từ 'up' (cage something up).

  9. 9To imprison someone or restrict their movement or creativity.verbliterary

    Bỏ tù ai đó hoặc hạn chế sự di chuyển, sự sáng tạo của họ.

    “She felt caged by the strict rules of her society.”

    “Cô cảm thấy bị kìm hãm bởi những quy định khắt khe của xã hội.”

    Nghĩa bóng rất hay gặp trong văn học, diễn tả cảm giác bị tù túng, mất tự do (feel caged).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • bird cage
  • rib cage
  • wire cage
  • rattle somebody's cage
  • caged bird
  • caged animal
  • feel caged

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
cages
third_person_singular
cages
past_simple
caged
past_participle
caged
present_participle
caging

Word family

Usage patterns

  • cage something
  • cage something up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He put the bird on the cage.

    He put the bird in the cage.

    Use the preposition 'in' or 'inside' for enclosures.

  • The lion was cage.

    The lion was caged.

    Use the past participle 'caged' as an adjective to describe being kept in a cage.

  • She bought a new bird's cage.

    She bought a new birdcage.

    'Birdcage' is a compound noun; avoid using the possessive form.

  • They cage up the criminal.

    They locked up the criminal.

    While 'cage' can mean imprison, 'lock up' or 'imprison' is much more natural for humans unless used metaphorically.

  • My ribs cage hurts.

    My rib cage hurts.

    The anatomical term is 'rib cage', not plural 'ribs cage'.

Don't confuse with

  • cave

    a large underground chamber

    “Bears sleep in caves.”

    A cage is man-made with bars; a cave is a natural hole in rock.

Academic collocations

Words that pair with "cage" in formal and academic writing

verb
escapebuildclean
adjective
wiremetalgildedempty
noun
birdanimalratrib
preposition
inintofrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    My grandfather spends hours taking care of his bird cage every morning.

    Ông tôi dành hàng giờ để chăm sóc lồng chim của mình mỗi sáng.

    Thú chơi chim cảnh và chăm sóc lồng chim là một sở thích rất phổ biến của người lớn tuổi tại Việt Nam.

  • daily life

    Many old apartments in Hanoi have 'tiger cages' built for extra space.

    Nhiều khu tập thể cũ ở Hà Nội có xây dựng 'chuồng cọp' để có thêm không gian.

    Thuật ngữ 'chuồng cọp' (tiger cage) rất quen thuộc với người Việt, dùng để chỉ phần lồng sắt cơi nới ở ban công các khu tập thể cũ.

  • academic

    The mice were kept in separate cages for the duration of the experiment.

    Những con chuột được nhốt trong các lồng riêng biệt trong suốt thời gian thí nghiệm.

    Cách sử dụng từ vựng tiêu chuẩn trong các báo cáo khoa học và môi trường nghiên cứu tại các trường đại học ở Việt Nam.

  • business

    Don't mention the project delay to the boss, you'll just rattle his cage.

    Đừng nhắc đến việc dự án bị trễ với sếp, bạn chỉ làm ông ấy nổi giận thêm thôi.

    Giúp bạn làm quen với thành ngữ tiếng Anh trong môi trường công sở, nơi việc giao tiếp khéo léo rất được coi trọng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, thú chơi chim cảnh (nuôi chim trong lồng - birdcages) rất phổ biến. Những chiếc lồng chim đôi khi được làm bằng tre, gỗ trắc và chạm khắc tinh xảo, có giá trị nghệ thuật và kinh tế cao.
  • Cụm từ 'chuồng cọp' (tiger cage) mang hai ý nghĩa văn hóa/lịch sử đặc thù tại Việt Nam: một là hệ thống nhà giam khét tiếng trong thời kỳ chiến tranh, hai là các khung sắt bảo vệ chống trộm hoặc cơi nới không gian tại các khu tập thể cũ.

Etymology

From Old French 'cage', from Latin 'cavea' meaning 'hollow, cavity, or enclosure for animals'. Entered English in the 13th century.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “cage” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove