Skip to content
Dictionary

long

/lɔːŋ/
A1adjective

Measuring a great distance from end to end or lasting for a great amount of time.

Concreteness 3.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

dài

loong

Phát âm giống âm 'o' kéo dài, kết thúc bằng âm 'ng' tương tự tiếng Việt nhưng miệng mở rộng hơn.

Đo lường một khoảng cách lớn từ đầu này đến đầu kia hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian lớn.

Meanings

17 meanings

  1. 1Measuring or covering a great distance from one end to the other.adjectivedaily life

    Đo lường hoặc bao phủ một khoảng cách lớn từ đầu này sang đầu kia; dài.

    “She had long dark hair.”

    “Cô ấy có mái tóc đen dài.”

    • There was a long queue for tickets.
    • Economy class can be uncomfortable for those with long legs.
    • His drive to work is fairly long.

    Dùng để miêu tả vật thể có chiều dài vật lý. Lưu ý không dùng 'long' để nói về chiều cao người (dùng 'tall').

  2. 2Lasting or taking a great amount of time.adjectivegeneral

    Kéo dài hoặc tốn nhiều thời gian.

    “He’s been ill for a long time.”

    “Anh ấy đã bị ốm trong một thời gian dài.”

    • It took me a long time to accept the situation.
    • Winters are long and severe in the far north.
    • He let out a long, slow breath.

    Thường đi kèm với các danh từ như 'time', 'period', 'duration'.

  3. 3Covering all or most of your legs or arms.adjectivedaily life

    Che phủ toàn bộ hoặc hầu hết chân hoặc tay (quần áo).

    “She usually wears long skirts.”

    “Cô ấy thường mặc váy dài.”

    • He was wearing a long-sleeved shirt.
    • Long trousers are required for the trek.

    Thường dùng trong lĩnh vực thời trang để phân biệt với đồ ngắn (short).

  4. 4Seeming to last more time than it really does, often because you are busy, unhappy, or bored.adjectiveemotions

    Có vẻ như kéo dài hơn thực tế, thường vì bạn bận rộn, không vui hoặc buồn chán.

    “I'm tired. It's been a long day.”

    “Tôi mệt quá. Thật là một ngày dài (vất vả).”

    • It's a long walk if you're carrying heavy bags.
    • The meeting felt much longer than an hour.

    Trong tiếng Việt, 'ngày dài' thường mang hàm ý một ngày làm việc mệt mỏi hoặc đầy biến cố.

  5. 5Travelling a great distance, especially in sports like football or tennis.adjectivesports

    Di chuyển một khoảng cách xa, đặc biệt là trong các môn thể thao như bóng đá hoặc tennis.

    “The full-back intercepted an attempted long pass.”

    “Hậu vệ cánh đã chặn đứng một pha cố gắng chuyền dài.”

    • Her return of serve was long.
    • He hit a long ball towards the corner.

    Dùng để miêu tả quỹ đạo của bóng hoặc đường chuyền.

  6. 6Having a lot of a particular quality, often contrasted with being short on another.adjectivegeneral

    Có nhiều một phẩm chất cụ thể nào đó (thường đối lập với 'short on' - thiếu hụt).

    “The government is long on ideas but short on performance.”

    “Chính phủ có rất nhiều ý tưởng nhưng lại thiếu hiệu quả thực thi.”

    Đây là cách nói ẩn dụ trong văn phong không trang trọng, dùng để nhấn mạnh sự dư thừa một khía cạnh nào đó.

  7. 7Involving the purchase of stocks or commodities in the expectation that the price will rise.adjectivefinance

    Liên quan đến việc mua cổ phiếu hoặc hàng hóa với kỳ vọng giá sẽ tăng; vị thế mua.

    “Nobody wants to be long on stocks over a weekend of economic uncertainty.”

    “Không ai muốn giữ vị thế mua cổ phiếu qua một ngày cuối tuần đầy bất ổn kinh tế.”

    • The fund held a long position in gold.

    Thuật ngữ chuyên ngành tài chính, ngược lại với 'short' (vị thế bán).

  8. 8Of betting odds, offering a very large return for a small wager because the event is unlikely.adjectivegeneral

    Về tỷ lệ cá cược, cung cấp một khoản lợi nhuận rất lớn cho một mức cược nhỏ vì sự kiện khó xảy ra.

    “He's a long shot for the title, but he might win.”

    “Anh ấy là một lựa chọn ít khả năng thắng cho chức vô địch, nhưng anh ấy vẫn có thể thắng.”

    Cụm từ 'long shot' rất phổ biến để chỉ một việc ít có khả năng thành công.

  9. 9For a long period of time.adverbcommunication

    Trong một khoảng thời gian dài.

    “Have you been here long?”

    “Bạn ở đây lâu chưa?”

    • Will you be away for long?
    • I haven't known her very long.

    Trong câu hỏi và câu phủ định, 'long' thường được dùng một mình thay vì 'for a long time'.

  10. 10A long time before or after a particular point.adverbgeneral

    Một thời gian dài trước hoặc sau một thời điểm cụ thể.

    “He retired long before the war.”

    “Ông ấy đã nghỉ hưu từ rất lâu trước khi chiến tranh xảy ra.”

    • The letter arrived long after we had left.
    • I should have told you long ago.

    Thường đi kèm với 'before', 'after', 'ago'.

  11. 11Throughout the whole of a particular period of time.adverbdaily life

    Trong suốt toàn bộ một khoảng thời gian cụ thể.

    “We had to wait all day long.”

    “Chúng tôi đã phải đợi suốt cả ngày.”

    • The fire was kept burning all night long.
    • I've been working all week long.

    Cấu trúc 'all [time] long' dùng để nhấn mạnh tính liên tục.

  12. 12Used to express that something is true only on the condition that something else happens.adverbgeneral

    Dùng để diễn tả điều gì đó chỉ đúng với điều kiện là một điều khác xảy ra; miễn là.

    “We'll go as long as the weather is good.”

    “Chúng ta sẽ đi miễn là thời tiết tốt.”

    Tương đương với 'provided that' hoặc 'only if'.

  13. 13A common greeting or farewell (short for 'so long').adverbcommunication

    Một lời chào tạm biệt phổ biến (viết tắt của 'so long').

    “So long! See you next week.”

    “Tạm biệt! Hẹn gặp lại vào tuần tới.”

    Đây là cách chào tạm biệt khá thân mật và hơi cổ điển.

  14. 14To want something very much, especially if it does not seem likely to happen soon.verbemotions

    Muốn điều gì đó rất nhiều, đặc biệt là nếu điều đó dường như khó xảy ra sớm; mong mỏi, khao khát.

    “Lucy had always longed for a brother.”

    “Lucy đã luôn mong mỏi có một người anh trai.”

    • He hated the city and longed for the mountains.
    • She had always longed to go abroad.
    • They were the words I had secretly longed to hear.

    Cần phân biệt với 'want'. 'Long' thể hiện sự khao khát sâu sắc và thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.

  15. 15A long vowel or a long syllable in phonetics or prosody.nouneducation

    Một nguyên âm dài hoặc một âm tiết dài trong ngữ âm hoặc thi pháp.

    “The word contains two longs and a short.”

    “Từ này bao gồm hai âm dài và một âm ngắn.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.

  16. 16A long integer variable in computer programming.nountechnology

    Một biến số nguyên dài trong lập trình máy tính.

    “You should use a long to store that value to avoid overflow.”

    “Bạn nên sử dụng kiểu long để lưu trữ giá trị đó nhằm tránh lỗi tràn số.”

    Thường gặp trong các ngôn ngữ lập trình như C, C++, Java.

  17. 17A trader or investor who has a long position in an asset.nounfinance

    Một nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư có vị thế mua một tài sản.

    “The longs were forced to sell when prices dropped.”

    “Những người giữ vị thế mua đã bị buộc phải bán khi giá giảm.”

    Dùng để chỉ chính người đang giữ tài sản đó trong lĩnh vực chứng khoán.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • long time
  • long distance
  • long way
  • long day
  • long hair
  • desperately long
  • secretly long
  • long for home

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • intransitive
  • countable
  • uncountable

Inflections

comparative
longer
superlative
longest
third_person_singular
longs
past_simple
longed
past_participle
longed
present_participle
longing

Word family

Usage patterns

  • long on something
  • as long as...
  • long for something
  • long to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • How many time does it take?

    How long does it take?

    Use 'how long' to ask about duration.

  • I am long to see you.

    I long to see you.

    Long is a verb here, do not use 'am'.

  • It is a 5-miles long road.

    It is a 5-mile long road.

    Measurement adjectives are usually singular.

  • I long for go home.

    I long to go home.

    Use 'long to + infinitive' for actions.

  • Since long time I know him.

    I have known him for a long time.

    Use 'for a long time' with the present perfect.

Don't confuse with

  • length

    the measurement of how long something is (noun)

    “What is the length of the table?”

    Use 'long' as an adjective and 'length' as a noun.

Academic collocations

Words that pair with "long" in formal and academic writing

verb
takelastextend
adjective
extremelyrelativelysufficiently
noun
durationperioddistance
preposition
forover

In context

Real-world examples

  • daily life

    It's a long way from Hanoi to Ho Chi Minh City.

    Từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh là một quãng đường dài.

    Thường xuyên được sử dụng khi nói về khoảng cách địa lý giữa hai miền Nam - Bắc Việt Nam.

  • business

    The meeting was too long and we missed our lunch break.

    Cuộc họp quá dài và chúng tôi đã lỡ mất giờ nghỉ trưa.

    Phản ánh văn hóa làm việc công sở tại Việt Nam, nơi các cuộc họp có thể kéo dài hơn dự kiến.

  • emotions

    I long to return to my hometown for Tet holiday.

    Tôi mong mỏi được trở về quê vào dịp Tết.

    Tết là dịp đoàn viên quan trọng nhất, từ 'long' (động từ) diễn tả chính xác tâm trạng mong chờ của người xa quê.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'dài' chủ yếu dùng cho khoảng cách hoặc thời gian, tương tự như 'long'.
  • Tuy nhiên, khi nói về chiều cao người, tiếng Anh dùng 'tall' thay vì 'long', người Việt mới học cần lưu ý tránh nhầm lẫn.
  • Cụm từ 'long time no see' rất phổ biến và được người Việt dịch sát nghĩa là 'Lâu rồi không gặp'.

Etymology

Etymology: From Middle English 'long', from Old English 'lang', of Germanic origin. It is related to Dutch 'lang' and German 'lang', from an Indo-European root shared by Latin 'longus' (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “long” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove