length
/leŋkθ/The measurement of something from one end to the other, or the amount of time that something lasts.
Tiếng Việt
chiều dài
leng-th
Phát âm âm 'leng' giống như tiếng Việt nhưng kết thúc bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng để tạo âm 'th' nhẹ.
Số đo của một vật từ đầu này đến đầu kia, hoặc khoảng thời gian mà một sự việc kéo dài.
Meanings
14 meanings
1The size or measurement of something from one end to the other, especially along its longest side.noundaily life
Kích thước hoặc số đo của một vật từ đầu này đến đầu kia, đặc biệt là dọc theo cạnh dài nhất của nó.
“He measured the length and width of the table.”
“Anh ấy đã đo chiều dài và chiều rộng của chiếc bàn.”
- The fence runs the length of the footpath.
- The pipe was six feet in length.
- These fish can reach a length of over five feet.
- The queen bee is twice the length of a worker bee.
Dùng 'in length' sau con số cụ thể, ví dụ: '10 meters in length'. Tránh nhầm với tính từ 'long'.
2The amount of time that an event, a process, or a situation lasts.noungeneral
Khoảng thời gian mà một sự kiện, quá trình hoặc tình huống kéo dài.
“The average length of each song on the album is six minutes.”
“Độ dài trung bình của mỗi bài hát trong album là sáu phút.”
- We discussed shortening the length of the course.
- Each lesson was an hour in length.
- They complained about the inordinate length of time they had to wait.
Trong ngữ cảnh thời gian, 'length' đồng nghĩa với 'duration'. Người Việt thường dịch là 'thời lượng' cho phim ảnh hoặc âm nhạc.
3The quality of being long.noundaily life
Đặc điểm hoặc tính chất dài của một vật.
“Did you see the length of his hair?”
“Bạn có thấy tóc anh ấy dài thế nào không?”
- She was surprised by the length of the queue.
- The sheer length of the journey exhausted them.
Cách dùng này thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc ngạc nhiên về độ dài của một thứ gì đó.
4The amount of material or writing in a book, document, film, or piece of music.nounacademic writing
Số lượng nội dung hoặc chữ viết trong một cuốn sách, tài liệu, bộ phim hoặc bản nhạc.
“There is a maximum length of 2,500 words for the essay.”
“Bài luận có độ dài tối đa là 2.500 từ.”
- The length of the poem was 30 lines.
- The film's length makes it difficult to show in one sitting.
Thường dịch là 'độ dài' hoặc 'dung lượng'. Trong học thuật, hãy chú ý quy định về 'word count'.
5A long, thin piece of a particular material.noundaily life
Một đoạn dài, mỏng của một loại vật liệu cụ thể.
“He cut a length of rope to tie the boat to the pier.”
“Anh ấy cắt một đoạn dây thừng để buộc con thuyền vào bến cảng.”
- a short length of wire
- long lengths of wool
- The pipe was attached to the wall with a length of metal strapping.
Ở đây 'length' đóng vai trò là một danh từ chỉ đơn vị (một đoạn/một sợi).
6The distance from one end of a swimming pool to the other.nounfitness
Khoảng cách từ đầu này đến đầu kia của một hồ bơi (một vòng bơi đơn).
“He swims 50 lengths every morning before work.”
“Anh ấy bơi 50 vòng hồ mỗi sáng trước khi đi làm.”
- How many lengths can you do without stopping?
- She completed the 400-meter race in eight lengths.
Một 'length' trong bơi lội là một lần bơi hết chiều dài bể. Hai 'lengths' tạo thành một 'lap' (vòng khứ hồi).
7The size of a horse, boat, or athlete used as a unit of measurement for the distance between competitors in a race.nouncompetitions
Kích thước của một con ngựa, con thuyền hoặc vận động viên được dùng làm đơn vị đo khoảng cách giữa các đối thủ trong một cuộc đua.
“The horse won by two clear lengths.”
“Con ngựa đã thắng cách biệt hai thân mình.”
- They were leading by three boat lengths at the halfway mark.
- The Kenyan runner finished several lengths ahead of the pack.
Thường dịch là 'thân (ngựa)', 'thân (thuyền)' hoặc 'thân người' trong các cuộc đua tốc độ.
8Used in combination to describe how long something is or how far it reaches.noundaily life
Được dùng trong từ ghép để mô tả vật gì đó dài bao nhiêu hoặc vươn xa đến đâu.
“She has beautiful shoulder-length hair.”
“Cô ấy có mái tóc dài ngang vai rất đẹp.”
- a knee-length skirt
- a full-length mirror
- floor-length curtains
Cấu trúc phổ biến: [danh từ]-length + danh từ. Ví dụ: knee-length (dài ngang gối).
9The number of cards held in a particular suit by a player.nounsocial interaction
Số lượng quân bài cùng một chất mà người chơi nắm giữ.
“She had significant length in spades, which influenced her bidding.”
“Cô ấy có khá nhiều quân bích, điều này đã ảnh hưởng đến việc tố của cô ấy.”
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong các trò chơi bài như Bridge.
10The distance down the pitch that the ball bounces on its way to the batsman.nounindividual sports
Khoảng cách trên sân mà quả bóng nảy lên khi bay về phía người đánh bóng (trong môn cricket).
“The bowler struggled to find a consistent length.”
“Người ném bóng gặp khó khăn trong việc tìm điểm nảy bóng ổn định.”
Một thuật ngữ kỹ thuật trong môn Cricket, ít phổ biến tại Việt Nam.
11The amount of time the taste of a wine lingers on the palate after swallowing.noundining
Thời gian hương vị của rượu vang đọng lại trên vòm miệng sau khi nuốt.
“This vintage is notable for its exceptional length and complexity.”
“Loại rượu này nổi bật với hậu vị kéo dài và sự phức hợp tinh tế.”
Trong nếm rượu vang, 'length' thường được dịch là 'hậu vị' hoặc 'độ ngân' của vị rượu.
12A unit of script length in the theater, traditionally comprising 42 lines.nounperforming arts
Đơn vị đo độ dài kịch bản trong sân khấu, theo truyền thống gồm 42 dòng.
“The actor was assigned three lengths to memorize by tomorrow.”
“Nam diễn viên được giao ba đoạn kịch bản (khoảng 126 dòng) để học thuộc lòng trước ngày mai.”
Đây là đơn vị đo cổ điển trong ngành kịch nghệ Anh.
13A vulgar term referring to the male anatomy.nounslang
Một thuật ngữ thô tục ám chỉ bộ phận sinh dục nam.
“The explicit novel described his length in detail.”
“Cuốn tiểu thuyết thô thiển đã mô tả chi tiết kích thước của anh ta.”
Cần cẩn trọng khi sử dụng vì đây là từ lóng mang nghĩa nhạy cảm/thô tục.
14To make longer; to lengthen.verbliterary
Làm cho dài ra; kéo dài.
“The tailor sought to length the trousers by an inch.”
“Thợ may đã tìm cách nới dài chiếc quần thêm một inch.”
Dạng động từ này rất hiếm gặp và mang tính cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta hầu như luôn dùng 'lengthen'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- lengths
- third_person_singular
- lengths
- past_simple
- lengthed
- past_participle
- lengthed
- present_participle
- lengthing
Word family
- long, lengthyadjective
- lengthilyadverb
- lengthenverb
Usage patterns
- the length of something
- in length
- along the length of
- twice the length of
- a length of rope
Avoid mistakes
Common mistakes
The table is two meters of length.
The table is two meters in length.
We use the preposition 'in' when giving measurements with 'length'.
The length of the rope is very long.
The rope is very long / The length of the rope is five meters.
Avoid redundancy; length is a measurement, not an adjective.
He went to a great length to help her.
He went to great lengths to help her.
The idiom 'go to great lengths' is always used in the plural.
The film was three hours length.
The film was three hours in length.
You must include 'in' to connect the duration to the noun.
I spoke to him at the length.
I spoke to him at length.
The idiom 'at length' (meaning for a long time) does not use the article 'the'.
Academic collocations
Words that pair with "length" in formal and academic writing
- verb
- determinemeasurecalculateextend
- adjective
- overalltotalaveragemaximal
- noun
- timestayinterval
- preposition
- inofalong
In context
Real-world examples
- daily life
The length of the traditional Ao Dai should reach below the knees.
Chiếc áo dài truyền thống nên dài qua đầu gối.
Trang phục truyền thống Việt Nam có những quy chuẩn riêng về độ dài để đảm bảo tính thẩm mỹ và trang trọng.
- business
The length of the lunar New Year holiday usually lasts for seven to nine days.
Thời gian nghỉ Tết Nguyên Đán thường kéo dài từ bảy đến chín ngày.
Tết là kỳ nghỉ dài nhất và quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam, ảnh hưởng lớn đến kế hoạch kinh doanh.
- academic
The students are required to write an essay with a minimum length of 500 words.
Học sinh được yêu cầu viết một bài luận với độ dài tối thiểu là 500 từ.
Quy định về độ dài bài viết là yêu cầu phổ biến trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- academic
The length of the Red River within Vietnam is about 510 kilometers.
Chiều dài của sông Hồng chảy qua lãnh thổ Việt Nam là khoảng 510 km.
Kiến thức địa lý về các dòng sông lớn là một phần quan trọng trong chương trình học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'chiều dài' thường dùng cho vật thể, trong khi 'độ dài' có thể dùng cho cả vật thể lẫn các khái niệm trừu tượng như thời gian hoặc văn bản.
- Người Việt thường sử dụng hệ mét (mét, centimet) để đo chiều dài thay vì hệ đo lường Anh-Mỹ (inch, feet).
- Cụm từ 'đi đến cùng' (go to great lengths) trong tiếng Việt mang sắc thái nỗ lực hết sức để đạt được mục đích.
Etymology
Middle English 'lengthe', from Old English 'lengðu', derived from Proto-Germanic 'langiþō' (abstract noun from 'long'). It is formed from the adjective 'long' combined with the suffix '-th', following a pattern similar to 'width' from 'wide' and 'strength' from 'strong'.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.