extension
/ɪkˈstenʃn/An act of making something longer or larger, an extra period of time, or an added part to a building or telephone system.
Tiếng Việt
sự mở rộng, sự gia hạn, số máy lẻ
ích-STÉN-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai STÉN, âm đuôi 'shn' đọc nhẹ như chữ 'sh' trong tiếng Anh kết hợp với âm 'n' ngắn.
Hành động làm cho cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn, một khoảng thời gian thêm, hoặc một phần bổ sung cho tòa nhà hoặc hệ thống điện thoại.
Meanings
11 meanings
1The act of increasing the area of activity, group of people, etc. that is affected by something.noungeneral
Hành động mở rộng phạm vi hoạt động, nhóm người, v.v. bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.
“The extension of new technology into healthcare has saved many lives.”
“Việc mở rộng ứng dụng công nghệ mới vào chăm sóc sức khỏe đã cứu sống nhiều người.”
- The company sees brand extensions as a means of tempting back customers.
- The team appraisal is a logical extension of the individual appraisal interview.
- This new job is a further extension of his role as a manager.
Dùng 'extension' khi nói về việc lan tỏa tầm ảnh hưởng hoặc áp dụng một hệ thống vào lĩnh vực mới.
2An extra period of time allowed for something, such as a deadline or a contract.nounbusiness
Một khoảng thời gian thêm được cho phép cho việc gì đó, chẳng hạn như thời hạn hoặc hợp đồng.
“He's been granted an extension of the contract for another year.”
“Anh ấy đã được chấp thuận gia hạn hợp đồng thêm một năm nữa.”
- He's applied for an extension of his visa.
- The player has signed a five-year contract extension.
- When it failed to meet the deadline, the company was granted an extension.
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong công việc. Lưu ý cấum từ 'grant an extension' (cho phép gia hạn).
3A new room or part that is added to an existing building.noundaily life
Một căn phòng mới hoặc một phần được xây thêm vào một tòa nhà đã có sẵn.
“They're building a two-storey extension to their house.”
“Họ đang xây thêm một phần mở rộng cao hai tầng cho ngôi nhà của mình.”
- A planned extension to the hospital will provide fifty more beds.
- The bank syndicate will finance a $460 million extension to the car factory.
Người Việt thường gọi đây là 'cơi nới' hoặc 'xây thêm'. Lưu ý giới từ đi kèm là 'extension to'.
4A phone line with its own number, connected to a main switchboard in a large building.nouncommunication
Một đường dây điện thoại có số riêng, được kết nối với tổng đài chính trong một tòa nhà lớn.
“Please give me a call back at extension 1247.”
“Làm ơn gọi lại cho tôi theo số máy lẻ 1247.”
- What's your extension number?
- Can you put me through to Jan Robert's extension, please?
Trong văn phòng, bạn chỉ cần nói 'Extension [số]' mà không cần dùng từ 'number'.
5The set of letters (usually three) after the dot at the end of a computer file name that shows what type of file it is.nountechnology
Phần mở rộng của tệp tin; tập hợp các chữ cái sau dấu chấm ở cuối tên tệp máy tính để cho biết đó là loại tệp gì.
“The extension .doc indicates a word-processing file.”
“Phần mở rộng .doc cho biết đó là một tệp xử lý văn bản.”
- Be sure to leave the file extension unchanged when renaming the document.
Trong tin học, 'file extension' là thuật ngữ chuyên môn không nên dịch sang từ khác.
6Pieces of artificial hair that are added to a person's own hair to make it longer.noundaily life
Tóc nối; những lọn tóc giả được thêm vào tóc thật để làm tóc dài hơn.
“These extensions are very easy to use and won't damage your own hair.”
“Những lọn tóc nối này rất dễ sử dụng và sẽ không làm hỏng tóc thật của bạn.”
Từ này luôn dùng ở dạng số nhiều 'extensions' khi nói về tóc nối.
7A part of a college or university that offers courses to students who are not studying full-time.nouneducation
Hệ đào tạo mở rộng của một trường đại học dành cho những sinh viên không học toàn thời gian.
“She is taking several classes through the university extension.”
“Cô ấy đang theo học vài lớp thông qua hệ đào tạo mở rộng của trường đại học.”
Tương đương với khái niệm 'hệ tại chức' hoặc 'trung tâm đào tạo thường xuyên' tại Việt Nam.
8An extra length of electric wire, used when the wire on an electrical device is not long enough.nountechnology
Dây nối dài; một đoạn dây điện thêm vào khi dây của thiết bị không đủ dài.
“We'll need an extension lead to reach the socket in the corner.”
“Chúng ta sẽ cần một dây nối dài để kéo tới ổ cắm ở trong góc.”
Ở Việt Nam thường gọi là 'ổ cắm nối dài' hoặc 'dây nguồn nối dài'.
9Taking the argument or situation one stage further.nounformal
Sự mở rộng lập luận; đưa một lập luận hoặc tình huống đi xa hơn một bước.
“The blame lies with the teachers and, by extension, with the Education Service.”
“Trách nhiệm thuộc về giáo viên và, suy rộng ra, thuộc về ngành giáo dục.”
Cụm từ 'by extension' (suy rộng ra) rất hữu ích trong văn viết học thuật và trang trọng.
10Intended to support students' learning by making them try different or more difficult things in addition to their basic work.adjectiveeducation
Nhằm hỗ trợ việc học của học sinh bằng cách cho các em thử những bài tập khác hoặc khó hơn bên cạnh bài học cơ bản.
“The book includes lesson plans and extension activities for faster learners.”
“Cuốn sách bao gồm các giáo án và hoạt động mở rộng dành cho những học sinh tiếp thu nhanh.”
Trong giáo dục, 'extension activities' tương đương với 'bài tập nâng cao' hoặc 'hoạt động bổ trợ'.
11Offered by a university to people who are not studying for a degree there.adjectiveeducation
Được cung cấp bởi một trường đại học cho những người không theo học chính quy tại đó.
“She teaches an extension class on computer technology at the local college.”
“Cô ấy dạy một lớp học mở rộng về công nghệ máy tính tại trường cao đẳng địa phương.”
Dùng để mô tả các khóa học ngắn hạn, khóa học cộng đồng.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- contract extension
- file extension
- hair extensions
- build an extension
- apply for an extension
- brand extension
- extension activities
- extension tasks
- extension course
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- singular
- plural
Inflections
- plural
- extensions
Word family
- extensive, extendableadjective
- extensivelyadverb
- extension, extentnoun
- extendverb
Usage patterns
- extension of something
- extension to something
- by extension
- extension activities
- extension class
Avoid mistakes
Common mistakes
I need an extention on my essay.
I need an extension on my essay.
Spelling: it ends in '-sion', not '-tion'.
We are building an extension on our house.
We are building an extension to our house.
Use 'to' when referring to a part added to a building.
Can you give me the extension from your phone?
Can you give me your extension number?
We say 'extension number' or just 'extension' when referring to the phone line.
The extension of the road took two years.
The extension of the road took two years.
Correct, but ensure 'extension' is used for physical lengthening.
By the extension of the logic...
By extension of the logic...
In the idiom 'by extension', we usually omit 'the' before 'extension' when used alone, though 'by an extension of...' is also possible.
Don't confuse with
- expansion
the act of becoming larger in size or number
“The expansion of the company into Asia.”
Use 'extension' for adding a part to a building or time; use 'expansion' for general growth in size.
- extent
the area or distance covered by something
“The full extent of the damage.”
'Extent' is the size/degree; 'extension' is the act of making it bigger.
Academic collocations
Words that pair with "extension" in formal and academic writing
- verb
- grantrequestseekapprove
- adjective
- logicalnaturalfurthersignificant
- noun
- contractdeadlineprogramscope
- preposition
- oftoby
In context
Real-world examples
- academic
I need to ask my professor for an extension on my final essay deadline.
Tôi cần xin giáo sư gia hạn thêm thời gian nộp bài luận cuối kỳ.
Tại Việt Nam, việc xin gia hạn (extension) thời hạn nộp bài hoặc dự án là rất phổ biến trong môi trường đại học khi sinh viên gặp khó khăn khách quan.
- business
Could you please put me through to extension 105?
Làm ơn nối máy cho tôi tới số máy lẻ 105.
Trong các văn phòng lớn tại Việt Nam, hệ thống tổng đài nội bộ dùng 'số máy lẻ' (extension) vẫn là cách liên lạc chính giữa các phòng ban.
- daily life
They are planning to build a kitchen extension to their house next summer.
Họ đang có kế hoạch xây thêm một phần nhà bếp mở rộng cho ngôi nhà vào mùa hè tới.
Việc cơi nới hoặc xây thêm (extension) phòng trên diện tích đất sẵn có là nhu cầu phổ biến của các gia đình Việt khi có thêm thành viên.
- business
The visa extension process usually takes about five working days.
Quá trình gia hạn thị thực thường mất khoảng năm ngày làm việc.
Gia hạn visa (visa extension) là thủ tục quan trọng đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam hoặc người Việt đi nước ngoài.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'extension' được dịch rất khác nhau tùy ngữ cảnh: trong viễn thông là 'số máy lẻ', trong xây dựng là 'phần xây thêm/cơi nới', và trong thời gian là 'sự gia hạn'.
- Người Việt thường dùng từ 'gia hạn' (extension) rất nhiều cho các dịch vụ như gói cước internet, thời hạn hợp đồng, và thủ tục hành chính.
- Khái niệm 'university extension' (đào tạo mở rộng) tương đương với các hệ 'tại chức' hoặc 'vừa học vừa làm' tại Việt Nam.
Etymology
Origin: Late Middle English. Derived from Late Latin extensio(n-), from Latin extendere ‘stretch out’. Originally referring to the physical act of stretching or enlarging space or time.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng chuyên sâu với nhiều ngữ cảnh chuyên ngành kỹ thuật và kinh tế.