additional
/əˈdɪʃənl/More than was first mentioned or is usual; extra
Tiếng Việt
bổ sung
ờ-ĐÍ-sờ-nờl
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'ĐÍ', âm cuối 'nờl' đọc nhẹ và uốn lưỡi lên vòm họng trên.
Thêm vào so với những gì đã được đề cập hoặc thông thường; phụ thêm.
Meanings
2 meanings
1More than was first mentioned or is usual.general
Nhiều hơn mức đã đề cập ban đầu hoặc mức thông thường.
“They require additional resources to complete the project on time.”
“Họ yêu cầu thêm các nguồn lực bổ sung để hoàn thành dự án đúng hạn.”
- We plan to open an additional 10 to 12 stores next year.
- There will be no additional charge for this service.
- The government provided additional funding for the schools.
Từ này thường đứng trước danh từ. Trong văn viết trang trọng, hãy ưu tiên dùng 'additional' thay vì 'extra' hoặc 'more'.
2Resulting in a reduction in carbon dioxide release that would not have happened without specific intervention.environment
Dẫn đến việc cắt giảm phát thải khí carbon dioxide mà lẽ ra sẽ không xảy ra nếu không có sự can thiệp cụ thể.
“The project is considered additional because it would not have been implemented without the revenue from carbon credits.”
“Dự án này được coi là có tính bổ trợ (additional) vì nó sẽ không được thực hiện nếu không có doanh thu từ tín chỉ carbon.”
- Carbon offsets must be additional to be valid.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực môi trường và biến đổi khí hậu (tính bổ trợ/additionality).
Word bank
Grammar & forms
Word family
- additionallyadverb
- additionnoun
- addverb
Usage patterns
- additional [noun]
Avoid mistakes
Common mistakes
I have an additional information.
I have additional information.
'Information' is uncountable, so it cannot follow 'an' directly, even with 'additional' in between.
Don't confuse with
- extra
added to what is normal
“I need extra time.”
'Additional' is more formal than 'extra'.
Academic collocations
Words that pair with "additional" in formal and academic writing
- verb
- providerequireincludegenerate
- adjective
- significantsubstantial
- noun
- informationdataresearchevidence
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- business
We need additional staff to handle the busy Tet holiday season.
Chúng tôi cần bổ sung nhân viên để xử lý công việc trong mùa Tết bận rộn.
Vào dịp Tết, nhu cầu nhân sự tại Việt Nam tăng cao đột biến trong các ngành dịch vụ và bán lẻ.
- academic
Please provide additional information if you want to apply for the scholarship.
Vui lòng cung cấp thông tin bổ sung nếu bạn muốn nộp đơn xin học bổng.
Trong môi trường giáo dục Việt Nam, các thủ tục giấy tờ thường yêu cầu nhiều thông tin chi tiết để đối soát.
- daily life
There is an additional charge for shipping to remote provinces.
Có phụ phí vận chuyển đến các tỉnh vùng sâu vùng xa.
Phí ship (vận chuyển) là một yếu tố quan trọng mà người mua hàng online tại Việt Nam luôn quan tâm.
- daily life
The doctor recommended additional tests to confirm the diagnosis.
Bác sĩ đã đề nghị thực hiện các xét nghiệm bổ sung để xác nhận chẩn đoán.
Y tế là lĩnh vực mà sự chính xác và việc thực hiện nhiều bước kiểm tra là phổ biến ở các bệnh viện lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'additional' thường được dịch là 'bổ sung' hoặc 'thêm'. 'Bổ sung' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản, công việc và học thuật.
- Người Việt thường dùng từ 'extra' thay cho 'additional' trong giao tiếp bình dân (ví dụ: 'extra topping' trong trà sữa).
- Khi nói về tiền bạc, 'additional charge' thường được hiểu là 'phí phát sinh' hoặc 'phí phụ thu' [VERIFY_CULTURE].
Etymology
From the noun 'addition' + '-al'. 'Addition' comes from Middle English (from Old French, from Latin additio(n-), from addere 'add'). The suffix '-al' indicates 'relating to' or 'characterized by'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.