Skip to content
Dictionary

longevity

/lɔːnˈdʒevəti/
C2noun

Long life or the fact of lasting a long time.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

tuổi thọ / sự trường thọ

lon-GIÉ-vờ-tì

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai 'GIÉ' (/dʒe/). Âm 'g' phát âm là /dʒ/ (giống chữ 'ch' rung dây thanh quản). Các âm còn lại đọc lướt nhẹ.

Sự sống lâu, tuổi thọ cao hoặc đặc tính tồn tại lâu dài của một vật.

Meanings

2 meanings

  1. 1Long life; the fact of lasting a long time.general

    Sự sống lâu, tuổi thọ cao; việc kéo dài trong một thời gian dài.

    “We wish you both health and longevity.”

    “Chúng tôi chúc hai bạn sức khỏe và trường thọ.”

    • He attributed his longevity to exercise and a healthy diet.
    • The longevity of their marriage was an inspiration to everyone.

    Thường dùng để nói về tuổi thọ của con người hoặc động vật. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tuổi thọ' (khi nói về thời gian sống) hoặc 'sự trường thọ' (khi mang ý nghĩa chúc tụng, trang trọng).

  2. 2The ability to last for a long time or persist.business

    Khả năng tồn tại lâu dài hoặc sự bền bỉ (của một vật, một sự việc).

    “For longevity in car design, you really need to keep it simple.”

    “Để có được sự bền bỉ trong thiết kế ô tô, bạn thực sự cần giữ cho nó đơn giản.”

    • The product's longevity makes it a worthwhile investment.
    • We are testing the longevity of these new batteries.

    Khi dùng cho đồ vật, sản phẩm hoặc sự nghiệp (career longevity), từ này mang nghĩa là 'sự bền bỉ', 'sự tồn tại lâu dài' hoặc 'tuổi thọ của sản phẩm'. Không dịch là 'sự trường thọ' trong ngữ cảnh này.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • ensure longevity
  • increase longevity
  • promote longevity
  • career longevity
  • product longevity

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a long longevity.

    He has great longevity.

    Avoid using 'long' with 'longevity' as it is redundant (pleonasm).

  • The longevity of the meeting was two hours.

    The duration of the meeting was two hours.

    'Longevity' refers to a long lifespan or lasting quality, not a specific time measurement.

  • They are researching about longevity.

    They are researching longevity.

    The verb 'research' is transitive and does not take the preposition 'about'.

  • She wished him a good longevity.

    She wished him health and longevity.

    'Longevity' is uncountable and typically doesn't take the indefinite article 'a'.

  • The longevities of these animals vary.

    The longevity of these animals varies.

    'Longevity' is an uncountable noun and should not be pluralized.

Don't confuse with

  • duration

    the time during which something continues

    “The duration of the flight is three hours.”

    Use 'longevity' for the ability to last a long time (often implying quality or life), and 'duration' for the specific length of time something takes.

Academic collocations

Words that pair with "longevity" in formal and academic writing

verb
achieveensurepromoteincrease
adjective
remarkableexceptionalgreatincreased
noun
careerproducthealth
preposition
ofin

In context

Real-world examples

  • daily life

    The traditional Vietnamese diet contributes to the longevity of its people.

    Chế độ ăn uống truyền thống của người Việt Nam góp phần làm tăng tuổi thọ của người dân.

    Người Việt Nam rất quan tâm đến chế độ ăn uống lành mạnh, nhiều rau xanh và cân bằng âm dương để duy trì sức khỏe và sống thọ.

  • business

    We need to ensure the longevity of this business model.

    Chúng ta cần đảm bảo sự tồn tại lâu dài của mô hình kinh doanh này.

    Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, sự phát triển bền vững và khả năng tồn tại lâu dài trên thị trường luôn được các doanh nghiệp ưu tiên hàng đầu.

  • academic

    Genetics play a crucial role in human longevity.

    Di truyền học đóng một vai trò quan trọng đối với tuổi thọ của con người.

    Đây là một chủ đề phổ biến trong các bài thi IELTS và các nghiên cứu y khoa, sinh học tại các trường đại học ở Việt Nam.

  • social

    Wishing you health and longevity on the occasion of the Lunar New Year.

    Chúc ông bà dồi dào sức khỏe và trường thọ nhân dịp năm mới.

    Câu chúc 'Sống lâu trăm tuổi' hay 'Phúc như Đông Hải, Thọ tỷ Nam Sơn' là nét văn hóa đặc trưng không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán hoặc Lễ Mừng Thọ ở Việt Nam.

  • tourism

    The longevity of these ancient temples in Hanoi is truly remarkable.

    Sự trường tồn của những ngôi đền cổ này ở Hà Nội thực sự đáng kinh ngạc.

    Việt Nam có nhiều di tích lịch sử hàng trăm năm tuổi như Văn Miếu hay các đền chùa cổ, thể hiện sự trường tồn qua thời gian và chiến tranh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'sự trường thọ' (longevity) là một trong những phước lành lớn nhất của đời người, nằm trong bộ ba 'Phúc - Lộc - Thọ'. Hình ảnh ông Thọ với trán hói cao, râu tóc bạc phơ, tay cầm quả đào tiên và gậy trúc là biểu tượng rất quen thuộc.
  • Lễ Mừng Thọ (Longevity Celebration) là một nét đẹp văn hóa truyền thống của người Việt, thường được tổ chức trang trọng khi người cao tuổi đạt các mốc 70 (Thượng thọ), 80 (Đại thọ), 90 (Thượng thượng thọ) và 100 tuổi (Bách tuế).
  • Vào dịp Tết Nguyên Đán, con cháu thường chúc ông bà, cha mẹ 'sống lâu trăm tuổi' (wishing you longevity) để thể hiện sự kính trọng, hiếu thảo và mong ước người lớn tuổi luôn khỏe mạnh.

Etymology

Early 17th century: from late Latin longaevitas, from Latin longaevus, from longus 'long' + aevum 'age'.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế, rất hữu ích cho việc học từ vựng học thuật.

Plant “longevity” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove