stamina
/ˈstæmɪnə/The physical or mental strength that enables you to do something difficult for long periods of time.
Tiếng Việt
sức bền
XTA-mi-nờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'XTA', các âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần giúp bạn có thể làm một việc gì đó khó khăn trong thời gian dài.
Meanings
2 meanings
1The physical or mental strength that enables you to do something difficult for long periods of time.general
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần giúp bạn có thể làm một việc gì đó khó khăn trong thời gian dài (sức bền, thể lực, sức chịu đựng).
“It takes a lot of stamina to run a marathon.”
“Cần rất nhiều sức bền để chạy marathon.”
- Final exams at college can be as much a test of stamina as of knowledge.
- He is working to improve his strength and stamina.
- She didn't have the stamina to complete the course.
- Waley had to call on all her reserves of stamina to win the marathon.
- These exercises are aimed at increasing stamina.
Từ này là danh từ không đếm được (uncountable noun). Người học Việt Nam thường mắc lỗi thêm 's' thành 'staminas', nhưng điều này là sai ngữ pháp. Thường đi kèm với các động từ như 'build', 'improve', 'lack'.
2The basic elements of a thing; rudimentary structures or qualities.rare
Các yếu tố cơ bản của một sự vật; cấu trúc hoặc phẩm chất sơ khai.
“The stamina of the new republic were still being formed.”
“Những nền tảng cơ bản của nước cộng hòa mới vẫn đang được hình thành.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và mang tính cổ điển (old-fashioned). Trong giao tiếp hàng ngày hoặc các bài thi IELTS/TOEIC, bạn hầu như chỉ cần tập trung vào nghĩa thứ nhất (sức bền).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- improve your stamina
- increase your stamina
- reserves of stamina
- strength and stamina
- a test of stamina
- mental stamina
- physical stamina
- lack stamina
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a lot of staminas.
He has a lot of stamina.
Stamina is an uncountable noun and does not take an 's' at the end.
She needs a stamina to finish the race.
She needs stamina to finish the race.
As an uncountable noun, stamina is not preceded by the indefinite article 'a'.
They are building their staminas.
They are building their stamina.
Stamina remains singular even when referring to multiple people.
It requires much staminas.
It requires much stamina.
Always use the singular form for uncountable nouns.
The marathon is a test of staminas.
The marathon is a test of stamina.
Stamina cannot be pluralized.
Don't confuse with
- endurance
the ability to endure an unpleasant or difficult process or situation without giving way
“She showed great endurance during the freezing race.”
Stamina often emphasizes the energy and strength to keep going actively, while endurance emphasizes the ability to withstand hardship or pain.
Academic collocations
Words that pair with "stamina" in formal and academic writing
- verb
- buildimproverequirelackdevelop
- adjective
- physicalmentalincrediblegreattremendous
- noun
- testreservelevelbuilding
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- daily life
I need to build up my stamina for the hiking trip.
Tôi cần rèn luyện sức bền cho chuyến đi leo núi.
Các hoạt động dã ngoại, leo núi (trekking/hiking) đang ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam, đòi hỏi sự chuẩn bị tốt về thể lực.
- business
Running a startup requires incredible mental stamina.
Điều hành một công ty khởi nghiệp đòi hỏi sức chịu đựng tinh thần đáng kinh ngạc.
Việt Nam có phong trào khởi nghiệp (startup) phát triển mạnh mẽ, nơi các nhà sáng lập thường phải làm việc với cường độ cao và áp lực lớn.
- academic
Preparing for the university entrance exam is a true test of stamina.
Chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học là một thử thách thực sự về sức bền.
Kỳ thi THPT Quốc gia ở Việt Nam vô cùng khốc liệt, học sinh thường phải thức khuya dậy sớm ôn tập trong nhiều tháng liền, đòi hỏi sức bền tinh thần rất lớn.
- sports
The Vietnamese football team showed great stamina in the final match.
Đội tuyển bóng đá Việt Nam đã thể hiện thể lực tuyệt vời trong trận chung kết.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam. Vấn đề 'thể lực' (stamina) của các cầu thủ luôn là chủ đề được người hâm mộ và giới chuyên môn đặc biệt quan tâm.
- health
Eating a balanced diet helps improve your overall stamina.
Ăn một chế độ ăn uống cân bằng giúp cải thiện sức bền tổng thể của bạn.
Quan niệm truyền thống của người Việt rất coi trọng việc ăn uống bồi bổ để tăng cường sinh lực và sức chịu đựng của cơ thể.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sức bền' (stamina) không chỉ nói về thể lực trong thể thao mà còn thường được dùng để chỉ sự kiên trì, chịu thương chịu khó (đặc tính truyền thống của người Việt) trong công việc và học tập.
- Khi nói về thể thao, đặc biệt là bóng đá, 'thể lực' (physical stamina) thường là chủ đề được quan tâm lớn đối với các vận động viên Việt Nam khi thi đấu quốc tế do thể trạng người châu Á.
Etymology
From Latin 'stamina', plural of 'stamen' (thread), referring to the threads of life spun by the Fates in Roman mythology. The modern sense of 'endurance' or 'staying power' developed in the early 18th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- Từ điển Soha
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến đa dạng, hỗ trợ tra cứu chuyên ngành và các cụm từ liên quan.