resilience
/rɪˈzɪliəns/The ability of people, things, or organizations to recover quickly after difficulties, or of a substance to return to its original shape.
Tiếng Việt
sự kiên cường / khả năng phục hồi
ri-ZÍL-li-ừn-s
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ZÍL', âm 's' cuối phát âm nhẹ và rõ.
Khả năng của con người, sự vật hoặc tổ chức phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, hoặc của một chất liệu trở lại hình dạng ban đầu.
Meanings
3 meanings
1The ability of people or things to recover quickly after something unpleasant, such as shock, injury, or hardship.general
Khả năng của con người hoặc sự vật phục hồi nhanh chóng sau một sự việc không vui, chẳng hạn như cú sốc, chấn thương hoặc gian khổ.
“He showed great courage and resilience in fighting back from a losing position to win the game.”
“Anh ấy đã thể hiện lòng can đảm và sự kiên cường tuyệt vời khi chiến đấu từ thế thua để giành chiến thắng trong trận đấu.”
- She has shown great resilience to stress.
- The employees showed remarkable resilience and loyalty despite all the difficulties.
- The job needs a self-confident person with a resilience to stress.
Trong ngữ cảnh đời sống và tâm lý, 'resilience' thường được dịch là 'sự kiên cường' hoặc 'nghị lực'. Người Việt thường liên tưởng khái niệm này đến cụm từ 'tinh thần vượt khó'.
2The positive capacity of an organizational system, economy, or company to adapt and return to equilibrium after a crisis, failure, or disruption.business
Năng lực tích cực của một hệ thống tổ chức, nền kinh tế hoặc công ty trong việc thích ứng và trở lại trạng thái cân bằng sau khủng hoảng, thất bại hoặc gián đoạn.
“The resilience of the economy has come as a surprise to some.”
“Khả năng phục hồi của nền kinh tế đã gây bất ngờ cho một số người.”
- The industry has developed a resilience to the dips the national economy may take.
- This comeback says much for the resilience of the team.
Trong kinh doanh và kinh tế học, từ này thường được dịch là 'khả năng phục hồi' hoặc 'sức chống chịu' (ví dụ: sức chống chịu của nền kinh tế trước đại dịch).
3The ability of a substance to return to its original shape after it has been bent, stretched, or pressed.technical
Khả năng của một chất liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị uốn cong, kéo căng hoặc ép.
“We appreciate the natural beauty and resilience of wool.”
“Chúng tôi đánh giá cao vẻ đẹp tự nhiên và tính đàn hồi của len.”
- The physical property of material that can resume its shape after being stretched or deformed; elasticity.
Trong vật lý và kỹ thuật, 'resilience' mang nghĩa là 'tính đàn hồi' hoặc 'độ co giãn', tương đương với từ 'elasticity'.
Word bank
Common phrases
- amazing resilience
- extraordinary resilience
- great resilience
- have resilience
- demonstrate resilience
- show resilience
- resilience to
- resilience in the face of something
- strength and resilience
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- resilientadjective
- resilientlyadverb
Usage patterns
- resilience to something
- resilience in the face of something
Avoid mistakes
Common mistakes
She has a strong resilience against stress.
She has strong resilience to stress.
Resilience is typically uncountable (no 'a') and is most commonly followed by the preposition 'to', not 'against'.
The resiliences of the materials were tested.
The resilience of the materials was tested.
Resilience is an uncountable noun and does not take a plural form.
He showed great resilient.
He showed great resilience.
Use the noun form 'resilience' after adjectives like 'great', not the adjective 'resilient'.
Building resiliences takes time.
Building resilience takes time.
Resilience is uncountable and cannot be pluralized.
The company's resilience for economic shocks is impressive.
The company's resilience to economic shocks is impressive.
The correct preposition to use after resilience is 'to', not 'for'.
Don't confuse with
- resistance
the refusal to accept or comply with something; the ability not to be affected by something
“The body's resistance to infection.”
Resistance is about fighting against something to prevent it; resilience is about recovering after being affected by it.
Academic collocations
Words that pair with "resilience" in formal and academic writing
- verb
- builddemonstrateshowdevelopfoster
- adjective
- psychologicaleconomicemotionalremarkableorganizational
- noun
- buildingfactorcapacitystrategy
- preposition
- toinagainst
In context
Real-world examples
- academic
Vietnamese people have shown remarkable resilience throughout their history.
Người dân Việt Nam đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong suốt chiều dài lịch sử của họ.
Phản ánh tinh thần bất khuất và lịch sử vượt qua chiến tranh, gian khổ của dân tộc Việt Nam.
- business
Small businesses in Hanoi demonstrated great resilience during the economic downturn.
Các doanh nghiệp nhỏ ở Hà Nội đã thể hiện khả năng phục hồi tuyệt vời trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nhấn mạnh sự linh hoạt và sức sống của các hộ kinh doanh nhỏ lẻ tại Việt Nam trước những biến động kinh tế.
- daily life
After the severe floods in Central Vietnam, the resilience of the local communities was truly inspiring.
Sau những trận lũ lụt nghiêm trọng ở miền Trung Việt Nam, sự kiên cường của cộng đồng địa phương thực sự truyền cảm hứng.
Miền Trung Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, nên 'resilience' ở đây gắn liền với tinh thần tương thân tương ái và vượt lên bão lũ.
- daily life
Parents often try to build emotional resilience in their children to help them face future challenges.
Các bậc cha mẹ thường cố gắng xây dựng sự kiên cường về mặt cảm xúc cho con cái để giúp chúng đối mặt với những thử thách trong tương lai.
Giáo dục gia đình ở Việt Nam ngày nay ngày càng chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng sống và sức chịu đựng tâm lý cho trẻ em.
- technical
The resilience of bamboo makes it an ideal material for traditional Vietnamese architecture.
Tính đàn hồi của tre khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho kiến trúc truyền thống của Việt Nam.
Cây tre là biểu tượng văn hóa sâu sắc của Việt Nam, đại diện cho sự dẻo dai, kiên cường và tính đàn hồi (vừa mang nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'resilience' (sự kiên cường) thường được hình tượng hóa qua hình ảnh cây tre (bamboo) - uốn cong trong gió bão nhưng không bao giờ gãy đổ.
- Tinh thần 'vượt khó' là một giá trị cốt lõi được đề cao trong giáo dục và xã hội Việt Nam, phản ánh lịch sử lâu đời chống lại thiên tai và ngoại xâm.
- Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, 'khả năng phục hồi' (resilience) thường được dùng trên các phương tiện truyền thông để ca ngợi sự linh hoạt của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam trước những biến động toàn cầu.
Etymology
From Latin 'resiliens', present participle of 'resilire' (to rebound, recoil), from 're-' (back) + 'salire' (to jump, leap). First used in the early 17th century to describe the physical property of elasticity, and later applied to human psychology in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết, phát âm và ví dụ minh họa cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và ví dụ ngữ cảnh đa dạng.