resilient
/rɪˈzɪliənt/Able to recover quickly from difficult conditions or return to its original shape.
Tiếng Việt
kiên cường, đàn hồi
ri-ZÍL-i-ừn-t
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ZÍL', âm 'z' đọc rung cổ họng, âm cuối 't' bật nhẹ.
Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những điều kiện khó khăn hoặc trở lại hình dáng ban đầu.
Meanings
2 meanings
1Able to recover quickly after something unpleasant such as shock, injury, etc.general
Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau một sự việc không vui như cú sốc, chấn thương, v.v. (kiên cường, mau phục hồi).
“He'll get over it—young people are amazingly resilient.”
“Cậu ấy sẽ vượt qua thôi—những người trẻ tuổi thường có khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.”
- a pretty resilient plant
- a remarkably resilient woman
- The US economy remains amazingly resilient.
- The portfolio is designed to be resilient to stock market troubles.
Dùng để miêu tả tính cách con người (kiên cường, không gục ngã) hoặc nền kinh tế, hệ thống (có sức chống chịu tốt). Thường đi kèm với các trạng từ như 'amazingly', 'highly', 'incredibly'.
2Returning to its original shape after being bent, stretched, or pressed.technical
Trở lại hình dáng ban đầu sau khi bị uốn cong, kéo căng hoặc ép (đàn hồi, co giãn).
“The mattress is made of a highly resilient material that retains its shape.”
“Tấm nệm được làm bằng chất liệu có độ đàn hồi cao, giúp giữ nguyên hình dáng.”
Trong ngữ cảnh vật lý hoặc kỹ thuật, 'resilient' mang nghĩa là 'đàn hồi' (giống 'elastic' hoặc 'flexible'), thường dùng cho vật liệu như cao su, nệm, hoặc kim loại.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- resilientlyadverb
- resiliencenoun
Avoid mistakes
Common mistakes
She is resilient against the virus.
She is resistant to the virus.
Use 'resistant' when talking about not being affected by a disease or chemical. 'Resilient' means recovering after being affected.
The resilient of the team was impressive.
The resilience of the team was impressive.
'Resilient' is an adjective. Use the noun form 'resilience' to talk about the quality itself.
He is a resilient to stress.
He is resilient to stress.
Do not use the article 'a' before an adjective unless it is followed by a singular countable noun (e.g., 'a resilient person').
They showed a resilient attitude for the changes.
They showed a resilient attitude to the changes.
The adjective 'resilient' is typically followed by the preposition 'to', not 'for'.
Children are often very resiliant.
Children are often very resilient.
The word is spelled with an 'e' at the end (-ent), not an 'a' (-ant).
Don't confuse with
- resistant
not harmed or affected by something
“The watch is water-resistant.”
Use 'resistant' for preventing harm, and 'resilient' for recovering from harm.
Academic collocations
Words that pair with "resilient" in formal and academic writing
- verb
- remainprovebecome
- noun
- economymaterialcommunityecosystem
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
After the typhoon, the local community proved to be incredibly resilient.
Sau cơn bão, cộng đồng địa phương đã chứng tỏ sự kiên cường đáng kinh ngạc.
Việt Nam thường xuyên hứng chịu bão lũ, nên từ này rất hay được dùng để ca ngợi tinh thần vượt khó và đoàn kết của người dân.
- business
The Vietnamese economy has remained resilient despite global market fluctuations.
Nền kinh tế Việt Nam vẫn giữ được sự kiên cường bất chấp những biến động của thị trường toàn cầu.
Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế vĩ mô và tin tức tài chính tại Việt Nam để mô tả sức chống chịu của nền kinh tế.
- academic
Students need to be resilient to overcome the pressures of university entrance exams.
Học sinh cần phải kiên cường để vượt qua áp lực của các kỳ thi tuyển sinh đại học.
Kỳ thi đại học ở Việt Nam (THPT Quốc gia) rất áp lực, đòi hỏi học sinh phải có sức chịu đựng và khả năng phục hồi tâm lý tốt.
- technical
Bamboo is a resilient material widely used in traditional Vietnamese architecture.
Tre là một vật liệu đàn hồi và bền bỉ được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.
Cây tre là biểu tượng văn hóa của sự kiên cường và dẻo dai của người Việt, vừa mang tính vật lý vừa mang tính ẩn dụ.
- business
She is a resilient leader who always finds a way to bounce back from failure.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo kiên cường, người luôn tìm ra cách vực dậy sau thất bại.
Đề cao phẩm chất lãnh đạo trong môi trường làm việc hiện đại tại Việt Nam, nơi sự linh hoạt và khả năng vượt khó được đánh giá cao.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh 'cây tre' (bamboo) thường được dùng làm ẩn dụ hoàn hảo cho tính từ 'resilient' - tuy mềm dẻo, dễ uốn cong trước gió bão nhưng không bao giờ gãy đổ.
- Từ 'kiên cường' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử và xã hội để ca ngợi tinh thần bất khuất, vượt khó của người Việt Nam trước thiên tai và nghịch cảnh.
Etymology
From Latin 'resilient-', meaning 'leaping back', from the verb 'resilire' (re- 'back' + salire 'to jump'). First used in English in the mid-17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.