vitality
/vaɪˈtæləti/Energy, enthusiasm, and the capacity to live, grow, or develop successfully.
Tiếng Việt
sức sống
vai-TÁ-lờ-tì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÁ', âm 'vai' đọc như chữ 'vai' trong tiếng Việt, các âm cuối đọc nhẹ và lướt.
Năng lượng, sự nhiệt huyết và khả năng tồn tại, phát triển hoặc đạt được thành công.
Meanings
3 meanings
1Energy and enthusiasm.general
Năng lượng và sự nhiệt huyết.
“She is bursting with vitality and new ideas.”
“Cô ấy tràn đầy sức sống và những ý tưởng mới.”
- They came back from their honeymoon bursting with vitality.
- You have to admire the sheer vitality of his performance.
- The music has a wonderful freshness and vitality.
- He maintained his vitality well into old age.
Thường đi kèm với động từ 'burst with' (tràn đầy) hoặc 'full of' (đầy). Dùng để miêu tả những người năng động, tích cực và có nhiều năng lượng.
2The strength and ability of an organization, system, or situation to continue to exist and be successful.business
Sức mạnh và khả năng của một tổ chức, hệ thống hoặc tình huống để tiếp tục tồn tại và thành công.
“The project will provide jobs and help to restore economic vitality to the region.”
“Dự án sẽ cung cấp việc làm và giúp khôi phục sức sống kinh tế cho khu vực.”
- The new factory should improve the economic vitality of the region.
- The city’s cultural vitality impressed the visitors.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc báo chí, cụm từ 'economic vitality' (sức sống kinh tế) rất hay được sử dụng để chỉ sự phát triển, phục hồi và năng động của thị trường hoặc nền kinh tế.
3The capacity to live and develop; that which distinguishes living from nonliving things.academic
Khả năng sống và phát triển; đặc tính phân biệt sinh vật sống với vật vô tri vô giác.
“The seeds lost their vitality after being stored in damp conditions for too long.”
“Những hạt giống đã mất đi sức sống sau khi bị cất giữ trong điều kiện ẩm ướt quá lâu.”
- Youthful vitality is often associated with physical strength and rapid recovery.
- The life force or vitality of the organism was slowly fading.
Dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc học thuật để chỉ khả năng sinh tồn, nảy mầm hoặc phát triển của thực vật, động vật hoặc tế bào.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- enormous vitality
- great vitality
- sheer vitality
- burst with vitality
- restore vitality
- maintain vitality
- full of vitality
- a lack of vitality
- economic vitality
- youthful vitality
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- vitaladjective
- vitallyadverb
- revitalizeverb
Usage patterns
- burst with vitality
- full of vitality
- lack of vitality
Avoid mistakes
Common mistakes
She has a lot of vitalities.
She has a lot of vitality.
'Vitality' is an uncountable noun and does not take a plural form.
The economic vital of the city is improving.
The economic vitality of the city is improving.
Use the noun form 'vitality' rather than the adjective 'vital' when referring to the state of energy or success.
He is full of the vitality.
He is full of vitality.
Do not use the definite article 'the' before 'vitality' when speaking about it in a general sense.
They burst of vitality.
They burst with vitality.
The correct preposition to use with 'burst' in this context is 'with'.
The team suffered from a lack in vitality.
The team suffered from a lack of vitality.
The correct preposition to use after 'lack' (as a noun) is 'of'.
Don't confuse with
- vital
absolutely necessary or important; essential
“It is vital that you keep track of your expenses.”
Use 'vital' as an adjective to describe something essential, and 'vitality' as a noun to describe energy or life force.
Academic collocations
Words that pair with "vitality" in formal and academic writing
- verb
- restoremaintainlackimproveinject
- adjective
- economicyouthfulsheergreatcultural
- noun
- regionperformancemusiceconomy
- preposition
- oftowith
In context
Real-world examples
- daily life
Regular exercise helps maintain physical vitality.
Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì sức sống thể chất.
Người Việt Nam ngày càng chú trọng đến việc tập thể dục buổi sáng tại các công viên để duy trì sức khỏe và sự dẻo dai.
- business
The government's new policies aim to restore economic vitality to the region.
Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích khôi phục sức sống kinh tế cho khu vực.
Phù hợp với bối cảnh phục hồi kinh tế hoặc các chính sách phát triển vùng kinh tế trọng điểm tại Việt Nam.
- cultural
Traditional festivals bring cultural vitality to the local community.
Các lễ hội truyền thống mang lại sức sống văn hóa cho cộng đồng địa phương.
Lễ hội truyền thống như Tết Nguyên Đán hay Giỗ Tổ Hùng Vương là minh chứng rõ nét cho sức sống văn hóa bền bỉ của người Việt.
- academic
The research focuses on the vitality of the startup ecosystem in Southeast Asia.
Nghiên cứu tập trung vào sức sống của hệ sinh thái khởi nghiệp ở Đông Nam Á.
Việt Nam đang là một trong những quốc gia có hệ sinh thái khởi nghiệp năng động và phát triển nhanh nhất khu vực.
- workplace
She brings a lot of youth and vitality to the team.
Cô ấy mang đến rất nhiều sự trẻ trung và sức sống cho đội ngũ.
Môi trường công sở tại Việt Nam đánh giá cao sự năng động, sáng tạo và nhiệt huyết của thế hệ trẻ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sức sống' (vitality) thường được liên tưởng đến hình ảnh cây tre, biểu tượng của sự kiên cường, dẻo dai và khả năng vươn lên mạnh mẽ trong mọi hoàn cảnh khó khăn.
- Khái niệm này không chỉ dùng cho con người mà còn rất phổ biến trên các phương tiện truyền thông khi nói về sự phục hồi kinh tế ('sức sống kinh tế') hoặc bảo tồn văn hóa ('sức sống của các làng nghề truyền thống').
Etymology
From Latin 'vitalitas', from 'vitalis' (vital, pertaining to life), from 'vita' (life). Entered English in the late 16th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.