vitally
/ˈvaɪtəli/In a way that is absolutely necessary or essential.
Tiếng Việt
cực kì, vô cùng, một cách thiết yếu
VAI-tờ-lì
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu 'VAI', các âm sau đọc nhẹ và lướt.
Theo một cách hoàn toàn cần thiết hoặc thiết yếu.
Meanings
2 meanings
1Extremely; in an essential way that is necessary for success or continued existence.general
Cực kì; theo một cách thiết yếu, cần thiết cho sự thành công hoặc tiếp tục tồn tại.
“Education is vitally important for the country's future.”
“Giáo dục là cực kì quan trọng đối với tương lai của đất nước.”
- It's not vitally important that we get extra funding for the project, but it would help.
- The country was vitally dependent on imports, particularly of oil.
Trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp trang trọng, 'vitally' thường đi kèm với các tính từ như 'important' hoặc 'necessary'. Không dùng 'vitally' như một tính từ.
2Energetically, or in a way that is full of life.literary
Một cách đầy năng lượng, hoặc theo một cách tràn đầy sức sống.
“Anxiety about death may prevent us from living fully and vitally.”
“Sự lo âu về cái chết có thể ngăn cản chúng ta sống một cách trọn vẹn và tràn đầy sức sống.”
- Her every sense was vitally aware of his presence.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc các bài viết mang tính triết lý, tâm lý học.
Word bank
Common phrases
- vitally important
- vitally necessary
- vitally dependent
- vitally concerned
Grammar & forms
Word family
- vitaladjective
- vitalitynoun
- revitalizeverb
Avoid mistakes
Common mistakes
It is vitally to understand this.
It is vitally important to understand this.
Vitally is an adverb and must modify an adjective (like important) or a verb, not act as an adjective itself.
He was vitally injured in the accident.
He was fatally injured in the accident.
Use 'fatally' for injuries causing death, not 'vitally'.
The vitally of the project is clear.
The vitality of the project is clear.
Use the noun 'vitality', not the adverb 'vitally'.
She is a vitally person.
She is a vital person.
Use the adjective 'vital' to modify a noun.
We need to vitally the economy.
We need to revitalize the economy.
Vitally is not a verb. Use 'revitalize' for the action of giving new life or energy.
Don't confuse with
- fatally
in a way that causes death or disaster
“The plan was fatally flawed.”
Vitally means essential for life/success; fatally means causing death/failure.
Academic collocations
Words that pair with "vitally" in formal and academic writing
- verb
- affectdependconcern
- adjective
- importantnecessarydependentlinked
In context
Real-world examples
- business
Tourism is vitally important to the local economy.
Du lịch cực kì quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.
Việt Nam có nhiều địa phương phụ thuộc lớn vào du lịch như Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc, nên cấu trúc này rất hữu ích khi thảo luận về kinh tế.
- daily life
It is vitally necessary that we protect our water sources.
Việc chúng ta bảo vệ các nguồn nước là vô cùng cần thiết.
Vấn đề bảo vệ nguồn nước sạch và môi trường đang rất được quan tâm tại Việt Nam, đặc biệt ở các vùng đồng bằng chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
- academic
The two issues are vitally linked.
Hai vấn đề này có liên kết thiết yếu với nhau.
Cụm từ thường được sinh viên và nhà nghiên cứu Việt Nam sử dụng trong các bài luận học thuật (IELTS, luận văn) để chỉ ra mối quan hệ nhân quả.
- business
He is vitally concerned with the welfare of his employees.
Ông ấy vô cùng quan tâm đến phúc lợi của nhân viên mình.
Phúc lợi nhân viên là yếu tố quan trọng để giữ chân nhân tài trong các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
- literary
She lived her life fully and vitally.
Cô ấy đã sống một cuộc đời trọn vẹn và tràn đầy sức sống.
Thể hiện quan niệm sống tích cực, cống hiến hết mình, một thông điệp thường thấy trong văn học và truyền cảm hứng cho giới trẻ Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vitally' hiếm khi đứng một mình mà thường đi kèm với các tính từ như 'important' (quan trọng) hoặc 'necessary' (cần thiết) để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối.
- Khi dịch sang tiếng Việt, người học thường dùng 'rất' hoặc 'cực kì', nhưng 'vitally' mang sắc thái trang trọng, cấp thiết và mang tính sống còn hơn nhiều so với 'very' hay 'extremely'.
Etymology
From the adjective 'vital' + '-ly'. 'Vital' originates from Latin 'vitalis' (of or belonging to life), from 'vita' (life).
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng uy tín, hỗ trợ tra cứu các cụm từ đi kèm (collocations) với 'vitally'.