highly
/ˈhaɪli/To a high degree or level; used as an intensifier to mean 'very' or to express approval.
Tiếng Việt
rất, cực kỳ, ở mức độ cao
HAI-li
Nhấn mạnh vào âm 'HAI' (giống 'hai' trong tiếng Việt), âm 'li' đọc nhẹ và nhanh.
Ở mức độ hoặc cấp độ cao; được dùng như một từ nhấn mạnh với nghĩa 'rất' hoặc để bày tỏ sự tán thành.
Meanings
4 meanings
1To a high degree; extremely or very.general
Ở mức độ cao; cực kỳ hoặc rất.
“It is highly unlikely that the project will be finished on time.”
“Rất ít khả năng dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn.”
- The firm was highly profitable and had a strong balance sheet.
- He is a highly successful businessman.
- The substances used are highly toxic.
Dùng 'highly' thay vì 'very' trước các tính từ như 'unlikely', 'probable', 'effective' để câu văn nghe chuyên nghiệp và tự nhiên hơn.
2At or to a high standard, level, or amount.education
Tại hoặc đạt đến một tiêu chuẩn, cấp độ hoặc số lượng cao.
“She is a highly educated and articulate woman.”
“Cô ấy là một người phụ nữ có học vấn cao và có khả năng diễn đạt tốt.”
- All our staff are highly trained professionals.
- It is an able, young and highly motivated workforce.
- The job is highly paid but very stressful.
Thường dùng để mô tả trình độ chuyên môn hoặc đào tạo (highly trained, highly skilled). Trong tiếng Việt, cụm này thường dịch là 'có trình độ cao'.
3With great respect, admiration, or praise.communication
Với sự tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc khen ngợi lớn.
“I highly recommend this restaurant to anyone visiting the city.”
“Tôi cực kỳ đề xuất nhà hàng này cho bất kỳ ai đến thăm thành phố.”
- His colleagues speak very highly of him.
- The book was highly praised by critics.
- She is highly regarded in the legal profession.
Cụm 'think highly of' hoặc 'speak highly of' tương đương với 'đánh giá cao' hoặc 'nói tốt về' ai đó trong tiếng Việt.
4In a position that is important or has a lot of influence.politics
Ở một vị trí quan trọng hoặc có nhiều tầm ảnh hưởng.
“One highly placed source said that a wide range of bids had gone in.”
“Một nguồn tin cấp cao cho biết một loạt các hồ sơ thầu đã được gửi vào.”
- He is a highly placed official within the ministry.
- The information came from a highly placed contact in the company.
Cụm 'highly placed' là một collocation cố định dùng trong chính trị hoặc tổ chức lớn, tương đương với 'người ở vị trí cấp cao'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- highly unlikely
- highly skilled
- highly recommended
- highly effective
- highly successful
- highly critical
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The plane flew highly.
The plane flew high.
Use 'high' as an adverb for physical altitude.
I highly suggest to go.
I highly recommend going.
In academic English, 'highly' collocates more naturally with 'recommend' than 'suggest'.
He is a highly man.
He is a highly respected man.
'Highly' is an adverb and must modify an adjective or verb, not a noun directly.
The price is highly.
The price is high.
Use the adjective 'high' after linking verbs like 'is' to describe a noun.
Highly educated of him.
He is highly educated.
'Highly' modifies the adjective 'educated' to show the degree of his learning.
Don't confuse with
- high
Often refers to physical position or height.
“The birds flew high in the sky.”
Use 'high' for physical distance; use 'highly' for degree or opinion (highly unlikely).
Academic collocations
Words that pair with "highly" in formal and academic writing
- verb
- recommendvalueregardrate
- adjective
- unlikelyprobablesignificantcomplex
- noun
- skilledqualifiedcompetitive
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
It is highly unlikely that we will face a power cut today.
Rất ít khả năng chúng ta sẽ bị mất điện vào ngày hôm nay.
Mất điện là vấn đề thường gặp vào mùa hè tại Việt Nam, câu này giúp người học biết cách dùng 'highly' để diễn đạt xác suất thấp.
- daily life
I highly recommend this brand of fish sauce for traditional dishes.
Tôi cực kỳ đề xuất thương hiệu nước mắm này cho các món ăn truyền thống.
Nước mắm là linh hồn của ẩm thực Việt; dùng 'highly recommend' thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào chất lượng.
- academic
He is a highly respected professor at the National University.
Ông ấy là một giáo sư rất được kính trọng tại Đại học Quốc gia.
Văn hóa Việt Nam rất coi trọng giáo dục và tôn sư trọng đạo; 'highly respected' là cụm từ trang trọng phù hợp để nói về thầy cô.
- business
The management highly values employees who are both skilled and diligent.
Ban lãnh đạo đánh giá rất cao những nhân viên vừa có kỹ năng vừa chăm chỉ.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sự chăm chỉ (diligence) luôn được 'highly valued' bên cạnh năng lực chuyên môn.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'rất' hoặc 'cực kỳ' để dịch 'highly', nhưng trong văn viết trang trọng, 'highly' thường được dịch là 'được đánh giá cao' hoặc 'ở mức độ cao'.
- Cần lưu ý phân biệt 'highly' (mức độ) và 'high' (độ cao vật lý) vì đây là lỗi sai phổ biến của người học tiếng Việt khi mới bắt đầu.
- Trong giao tiếp lịch sự tại Việt Nam, việc dùng 'highly' khi khen ngợi ai đó (ví dụ: speak highly of) thể hiện sự tinh tế và tôn trọng.
Etymology
Etymology: Derived from the adjective 'high' combined with the adverbial suffix '-ly'. It originates from Middle English 'heighliche', which comes from Old English 'hēahlīce'. The meaning evolved from 'in a high place' to 'to a great degree' by the 14th century (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và cách sử dụng 'highly' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.