high
/haɪ/Measuring a great distance from bottom to top, or being great in amount, quality, or importance.
Tiếng Việt
cao
hai
Phát âm giống từ 'hai' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' và kết thúc bằng âm 'i' nhẹ, không bật hơi mạnh.
Đo lường một khoảng cách lớn từ dưới lên trên, hoặc có mức độ lớn về số lượng, chất lượng hoặc tầm quan trọng.
Meanings
17 meanings
1Measuring a long distance from the bottom to the top.adjectivegeneral
Có khoảng cách lớn từ đáy lên đến đỉnh; cao.
“What's the highest mountain in the US?”
“Ngọn núi nào cao nhất ở Mỹ?”
- How high is the fence?
- The clouds were high in the sky.
Dùng 'high' cho vật thể có bề mặt rộng hoặc đo khoảng cách từ mặt đất lên (như núi, tường, kệ sách).
2At a level that is a long way above the ground or above the level of the sea.adjectivedaily life
Ở một vị trí cách xa mặt đất hoặc mực nước biển.
“There was a light quite high up on the wall.”
“Có một chiếc đèn ở vị trí khá cao trên tường.”
- The only windows in the hall were narrow and high.
- He was sitting high on a branch.
Dùng để mô tả vị trí của một vật so với mốc sàn hoặc mặt đất.
3Greater or better than normal in quantity, quality, size, or degree.adjectivebusiness
Lớn hơn hoặc tốt hơn bình thường về số lượng, chất lượng, kích thước hoặc mức độ.
“The company reported high profits this quarter.”
“Công ty đã báo cáo lợi nhuận cao trong quý này.”
- Unemployment remained high for several years.
- They charge very high prices for a pretty average service.
Thường dùng trong kinh tế và đời sống để chỉ các chỉ số vượt mức trung bình.
4Containing a lot of a particular substance.adjectivehealth
Chứa nhiều một chất cụ thể nào đó; có hàm lượng cao.
“Apples are high in fiber.”
“Táo có hàm lượng chất xơ cao.”
- A high potassium content is vital for this process.
- Avoid foods that are high in saturated fats.
Cấu trúc phổ biến là 'High in + [substance]'. Tránh dịch nhầm là 'cao trong'.
5Near the top in rank, status, or importance.adjectivework career
Ở vị trí gần đứng đầu về cấp bậc, địa vị hoặc tầm quan trọng.
“She has held high office under three prime ministers.”
“Bà đã giữ chức vụ cao dưới thời ba đời thủ tướng.”
- He has friends in high places.
- They are aiming for high standards of excellence.
Dùng để chỉ chức quyền hoặc địa vị xã hội.
6At the upper end of the range of sounds; not deep or low.adjectivearts culture
Ở quãng âm thanh phía trên; bổng, không trầm.
“She has a very high voice.”
“Cô ấy có giọng hát rất cao.”
- The violin played a high note.
- Your voice sounds very high on the phone.
Trong âm nhạc, 'high' tương ứng với giọng 'bổng'.
7Behaving in an excited way because of the effects of alcohol or drugs.adjectiveslang
Có biểu hiện hưng phấn, kích động do tác động của rượu hoặc ma túy; phê.
“He was high on drugs at the time of the arrest.”
“Anh ta đang phê ma túy vào thời điểm bị bắt.”
- They were high as a kite.
- The natural high she got from running was addictive.
Đây là từ lóng, cần thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
8Beginning to go bad and having a strong smell (used of meat).adjectivefood
Bắt đầu ôi thiu và có mùi nồng (dùng cho thịt).
“The venison was a bit high.”
“Thịt nai đã hơi có mùi ôi.”
Đây là nghĩa chuyên sâu, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
9Morally good; showing high principles or ideals.adjectivegeneral
Tốt về mặt đạo đức; thể hiện các nguyên tắc hoặc lý tưởng cao cả.
“He is a man of high ideals.”
“Ông ấy là một người có lý tưởng cao cả.”
Dùng để khen ngợi nhân cách hoặc tư tưởng của một người.
10At or to a position or level that is a long way up from the ground.adverbsports
Tại hoặc tới một vị trí/mức độ cách xa mặt đất; cao.
“How high can you jump?”
“Bạn có thể nhảy cao bao nhiêu?”
- The birds were flying high above the trees.
- The kite soared high into the air.
Thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động như jump, fly, soar.
11At or to a large value, amount, or price.adverbfinance
Tại hoặc tới một giá trị, số lượng hoặc mức giá lớn.
“Prices are expected to rise even higher.”
“Giá cả dự kiến sẽ còn tăng cao hơn nữa.”
Dùng để chỉ xu hướng tăng trưởng của các con số.
12To or at an important position of power or success.adverbwork career
Tới hoặc tại một vị trí quan trọng về quyền lực hoặc thành công.
“She rose high in the company in just two years.”
“Cô ấy đã thăng tiến cao trong công ty chỉ sau hai năm.”
Thường dùng trong các cụm từ như 'rise high' (thăng tiến nhanh/cao).
13The highest level, number, or point reached.nounfinance
Mức, con số hoặc điểm cao nhất đạt được; mức đỉnh.
“Share prices reached an all-time high yesterday.”
“Giá cổ phiếu đã đạt mức cao kỷ lục mọi thời đại vào ngày hôm qua.”
- The temperature reached a high of 30 degrees.
- We want to finish the season on a high.
Thường dùng để nói về các kỷ lục hoặc đỉnh điểm (all-time high).
14A feeling of extreme pleasure and excitement, often from a drug or a success.nounemotions
Cảm giác cực kỳ vui sướng và hưng phấn, thường do thuốc hoặc thành công mang lại.
“The high lasted for several hours.”
“Cảm giác hưng phấn kéo dài trong vài giờ.”
- The emotional highs and lows of an actor's life.
- She was on a natural high after the performance.
Có thể dùng cho niềm vui tự nhiên (natural high) hoặc do chất kích thích.
15An area of high atmospheric pressure.noungeneral
Một vùng áp cao (khí tượng).
“A high over the Atlantic is bringing dry weather.”
“Một khối áp cao trên Đại Tây Dương đang mang lại thời tiết khô ráo.”
Thuật ngữ chuyên ngành trong dự báo thời tiết.
16Abbreviation for high school.nouneducation
Viết tắt của trường trung học phổ thông.
“He graduated from North High in 2010.”
“Anh ấy tốt nghiệp trường North High năm 2010.”
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ.
17To rise; to move upwards.verbliterary
Dâng lên; chuyển động hướng lên phía trên.
“The sun higheth in the sky.”
“Mặt trời đang dần nhô cao trên bầu trời.”
Cách dùng này rất cũ và hiếm gặp, chủ yếu trong văn thơ cổ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- high price
- high speed
- high quality
- high level
- high priority
- fly high
- jump high
- aim high
- search high and low
- all-time high
- record high
- career high
- highs and lows
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a very high boy.
He is a very tall boy.
We use 'tall' for human height, 'high' for objects or distance from the ground.
The cost of living is very tall.
The cost of living is very high.
We use 'high' for prices, costs, and rates.
She sang very highly.
She sang very high.
In the context of music/pitch, 'high' is the correct adverb.
I searched low and high.
I searched high and low.
The idiom is always 'high and low'.
It is high time to go.
It is high time we went.
After 'it is high time', use the past simple to refer to the present/future.
Don't confuse with
- tall
Measuring a great distance from bottom to top (usually for people or narrow objects).
“He is a tall man (NOT a high man).”
Use 'high' for mountains/shelves, 'tall' for people/buildings.
Academic collocations
Words that pair with "high" in formal and academic writing
- verb
- achievemaintainreachset
- adjective
- exceptionallyconsistentlyrelatively
- noun
- degreestandardprioritylevel
- preposition
- atof
In context
Real-world examples
- daily life
The cost of living in Ho Chi Minh City is getting higher every year.
Chi phí sinh hoạt ở Thành phố Hồ Chí Minh đang ngày càng cao hơn mỗi năm.
Phản ánh thực tế kinh tế tại các đô thị lớn ở Việt Nam nơi lạm phát và giá cả là mối quan tâm hàng đầu.
- business
We need to maintain high standards of quality to compete in the global market.
Chúng ta cần duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao để cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Phù hợp với bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam đang nỗ lực xuất khẩu và nâng cao vị thế quốc tế.
- academic
The students achieved high scores in the national high school graduation exam.
Các học sinh đã đạt điểm cao trong kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông quốc gia.
Kỳ thi THPT Quốc gia là cột mốc cực kỳ quan trọng trong văn hóa giáo dục Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'cao' cho cả chiều cao vật lý và các giá trị trừu tượng (giá cao, chất lượng cao).
- Trong văn hóa giao tiếp, 'cao' còn mang hàm ý về địa vị xã hội (cao sang, quyền cao chức trọng).
- Cần phân biệt rõ 'high' và 'tall' vì trong tiếng Việt cả hai thường được dịch chung là 'cao', nhưng 'tall' dùng cho người và vật có hình dáng thanh mảnh, đứng thẳng.
Etymology
Origin: Old English hēah, of Germanic origin; related to Dutch hoog and German hoch. The meaning developed from physical height to include status, quality, and intensity by the Middle English period (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam với giải nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng và các cụm từ liên quan rất đầy đủ.