tall
/tɔːl/Measuring a great distance from bottom to top, particularly used for people, trees, or narrow buildings.
Tiếng Việt
cao
too-ồ
Phát âm giống âm 'o' kéo dài, kết thúc bằng cách đưa đầu lưỡi chạm nướu trên cho âm 'l' nhẹ.
Có chiều cao lớn từ dưới lên trên, thường dùng để mô tả người, cây cối hoặc các tòa nhà cao tầng.
Meanings
8 meanings
1Having a greater than average height, especially when compared to others of the same kind.adjectivedaily life
Có chiều cao vượt mức trung bình, đặc biệt khi so sánh với những đối tượng cùng loại.
“She's much taller than her sister.”
“Cô ấy cao hơn nhiều so với chị gái mình.”
- He was a tall, distinguished-looking man.
- The grass was growing tall in the fields.
- They are both tall and thin.
Người Việt thường dùng 'cao' cho cả người và vật, nhưng trong tiếng Anh, 'tall' chủ yếu dùng cho các vật có chiều dọc lớn hơn chiều ngang rõ rệt như người hoặc cây.
2Used to describe or ask about the specific height of a person or thing.adjectivecommunication
Dùng để mô tả hoặc hỏi về chiều cao cụ thể của một người hoặc vật.
“How tall are you?”
“Bạn cao bao nhiêu?”
- The building is 30 storeys tall.
- I'm about five feet ten tall.
- The sunflower grew to be two metres tall.
Khi hỏi về chiều cao, luôn dùng cấu trúc 'How tall...?' thay vì dùng danh từ 'height' trong giao tiếp thông thường.
3Difficult to believe because it is very unlikely to be true.adjectivecommunication
Khó tin vì rất ít khả năng là sự thật; mang tính phóng đại.
“He's always telling tall stories about his adventures in the jungle.”
“Anh ta lúc nào cũng kể những câu chuyện khoác lác về những chuyến phiêu lưu trong rừng của mình.”
- It sounds like a bit of a tall tale to me.
- The claims in the advertisement were a little tall.
Cụm từ 'tall stories' tương đương với 'chuyện phóng đại' hoặc 'chuyện khoác lác' trong tiếng Việt.
4A task or request that is very difficult to achieve or fulfill.adjectivework career
Một nhiệm vụ hoặc yêu cầu rất khó khăn để thực hiện hoặc hoàn thành.
“Asking us to finish by tomorrow is a bit of a tall order.”
“Yêu cầu chúng tôi hoàn thành trước ngày mai là một việc khá khó khăn.”
- It's a tall order to expect a small team to complete this project in a week.
- Winning the championship twice in a row is a tall order.
Thành ngữ 'a tall order' thường được dùng trong môi trường công sở để chỉ những áp lực công việc quá lớn.
5Describing an organization with many layers of management between the top and bottom.adjectivebusiness
Mô tả một tổ chức có nhiều cấp quản lý trung gian từ trên xuống dưới.
“In a tall organizational structure, communication can be slow.”
“Trong một cấu trúc tổ chức nhiều tầng nấc, việc giao tiếp có thể bị chậm trễ.”
- Large corporations often have tall hierarchies.
- The company is moving away from a tall structure to a flatter one.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế, đối lập với 'flat structure' (cấu trúc phẳng).
6Brave, courageous, or valiant.adjectiveliterary
Dũng cảm, can đảm hoặc hào hiệp [Nghĩa cổ].
“He was a tall man of his hands in the heat of battle.”
“Anh ấy là một người đàn ông dũng cảm trong sức nóng của trận chiến.”
Nghĩa này hiện nay rất ít dùng, chủ yếu gặp trong các văn bản văn học cổ điển.
7A clothing size designed specifically for people who are taller than average.noundaily life
Kích cỡ quần áo được thiết kế riêng cho những người có chiều cao trên mức trung bình.
“Does this shirt come in talls?”
“Cái áo này có cỡ cho người cao không?”
- The department store has a special section for talls and bigs.
- Finding talls in this brand is quite difficult.
Trong các cửa hàng thời trang quốc tế, 'talls' là một phân khúc kích thước riêng biệt bên cạnh 'petites' hay 'plus size'.
8A 12-ounce (355 ml) coffee serving size, typically at Starbucks.nounfood
Cỡ ly cà phê 12 ounce (355 ml), thường thấy tại Starbucks.
“I'll have a tall latte, please.”
“Cho tôi một ly latte cỡ vừa (tall).”
- A tall coffee is actually the small size at that chain.
- She ordered a tall, but she meant a grande.
Lưu ý: Tại Starbucks, 'tall' thực chất là cỡ nhỏ nhất trong số các cỡ phổ biến, dù nghĩa đen của nó là 'cao'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- plural
Inflections
- comparative
- taller
- superlative
- tallest
- plural
- talls
Word family
- tallly [rare]adverb
- tallnessnoun
- n/averb
Usage patterns
- tall and thin
- how tall...?
- number + feet/metres tall
Avoid mistakes
Common mistakes
He is more tall than me.
He is taller than me.
Tall is a one-syllable adjective, so it uses the suffix '-er' for comparatives.
How height are you?
How tall are you?
Use the adjective 'tall' with 'how' to ask about height, not the noun 'height'.
The mountain is very tall.
The mountain is very high.
While 'tall' is sometimes used for mountains, 'high' is the standard descriptor for geographic features.
He is a tall man of six feet.
He is six feet tall.
The measurement usually precedes the word 'tall'.
She has a tall height.
She is tall.
Avoid redundant phrasing; 'tall' already describes height.
Don't confuse with
- high
Measuring a great distance from the ground to the top.
“The mountain is very high.”
Use 'tall' for people, trees, and buildings; use 'high' for mountains, shelves, or things far above the ground.
Academic collocations
Words that pair with "tall" in formal and academic writing
- verb
- standgrowremain
- adjective
- exceptionallyunusuallyrelatively
- noun
- buildingorderstory
- preposition
- in heightthan
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, a man over 1m80 is considered very tall.
Ở Việt Nam, đàn ông cao trên 1m80 được coi là rất cao.
Chiều cao trung bình tại Việt Nam đang tăng lên, nhưng 1m80 vẫn là một cột mốc đáng chú ý.
- business
Completing the report by 5 PM is a tall order for the team.
Hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều là một nhiệm vụ quá khó cho nhóm.
Sử dụng thành ngữ này giúp người học Việt Nam diễn đạt sự khó khăn một cách chuyên nghiệp trong văn phòng.
- academic
The Landmark 81 is an incredibly tall skyscraper in Ho Chi Minh City.
Landmark 81 là một tòa nhà chọc trời cực kỳ cao tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Nhắc đến các biểu tượng địa phương giúp người học liên hệ từ vựng với thực tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, chiều cao thường được coi là một lợi thế về ngoại hình (nhất dáng nhì da).
- Lưu ý sự khác biệt giữa 'tall' (cao về kích thước vật lý) và 'high' (độ cao so với mặt đất) để tránh lỗi dùng từ phổ biến của người Việt.
- Khi đi mua sắm tại các chuỗi cà phê Mỹ như Starbucks tại Việt Nam, khách hàng cần hiểu 'tall' là cỡ nhỏ để tránh nhầm lẫn khi gọi món.
Etymology
Originates from Middle English 'tal', which initially meant 'seemly, handsome, useful, or swift'. It is derived from Old English 'getæl' (swift, ready). The semantic shift from 'handsome/proper' to 'high' or 'lofty' occurred around the mid-16th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ câu song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp phiên âm và các cụm từ liên quan phổ biến.