shorts
/ʃɔːrts/Short trousers that end above or at the knee, or a type of men's underwear.
Tiếng Việt
quần đùi / quần soóc
SÓT-s
Chu môi phát âm âm 'sh' nặng, âm 'o' kéo dài, và nhớ bật âm 's' ở cuối từ.
Quần ngắn trên hoặc ngang đầu gối, hoặc một loại quần lót nam.
Meanings
7 meanings
1Short trousers that end above or at the knee.noundaily life
Quần ngắn có gấu quần cao hơn hoặc ngang đầu gối (quần đùi, quần soóc).
“He put on a pair of tennis shorts and a T-shirt.”
“Anh ấy mặc một chiếc quần đùi đánh tennis và áo thun.”
- The doctor told him to strip to his shorts.
- She was wearing faded denim cut-off shorts.
Người Việt thường dùng từ mượn 'quần soóc' hoặc 'quần short' trong giao tiếp hàng ngày. Lưu ý 'shorts' luôn ở dạng số nhiều (plural) trong tiếng Anh, nên dùng 'a pair of shorts' để chỉ một chiếc quần.
2Underpants similar to the shorts worn by boxers.noundaily life
Quần lót nam có kiểu dáng giống quần của võ sĩ quyền anh (quần đùi lót, quần boxer).
“He bought a new pack of cotton boxer shorts.”
“Anh ấy đã mua một lốc quần lót boxer bằng cotton mới.”
Ở Việt Nam, loại quần này thường được gọi trực tiếp là 'quần boxer' thay vì dịch ra tiếng Việt.
3Government bonds that are paid back in a short time, usually less than two years.nounfinance
Trái phiếu chính phủ có thời hạn thanh toán ngắn, thường là dưới hai năm (trái phiếu ngắn hạn).
“The fund manager decided to invest heavily in shorts to reduce risk.”
“Người quản lý quỹ quyết định đầu tư mạnh vào trái phiếu ngắn hạn để giảm thiểu rủi ro.”
Thuật ngữ chuyên ngành tài chính. Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để không nhầm với nghĩa 'quần áo'.
4Shares that someone has borrowed and sold, but does not own, in anticipation of a price drop.nounfinance
Cổ phiếu được vay và bán ra khi chưa sở hữu, với kỳ vọng giá sẽ giảm (vị thế bán khống).
“Currently he has no Nasdaq 100 shorts in his portfolio.”
“Hiện tại anh ấy không có vị thế bán khống Nasdaq 100 nào trong danh mục đầu tư của mình.”
Trong giới đầu tư chứng khoán Việt Nam, người ta thường dùng từ 'bán khống' hoặc giữ nguyên từ 'short'.
5Causes a short circuit in an electrical device or system.verbtechnology
Gây ra hiện tượng đoản mạch (chập điện) trong thiết bị hoặc hệ thống điện.
“If water gets into the wiring, it shorts the entire system.”
“Nếu nước lọt vào hệ thống dây điện, nó sẽ làm chập toàn bộ hệ thống.”
Thường đi kèm với giới từ 'out' (short out). Trong tiếng Việt gọi là 'chập điện' hoặc 'đoản mạch'.
6Sells a security or commodity without owning it, hoping to buy it back later at a lower price.verbfinance
Bán một chứng khoán hoặc hàng hóa mà không sở hữu nó, hy vọng sẽ mua lại sau với giá thấp hơn (bán khống).
“The hedge fund regularly shorts overvalued tech stocks.”
“Quỹ phòng hộ thường xuyên bán khống các cổ phiếu công nghệ được định giá quá cao.”
Thuật ngữ 'bán khống' (shorting) rất phổ biến trong các bản tin tài chính tiếng Việt.
7Gives someone less than what is owed or expected, especially in change.verbcasual
Đưa cho ai đó ít hơn số tiền họ đáng được nhận, đặc biệt là khi thối tiền (trả thiếu tiền).
“I think the cashier shorts me every time I come to this store.”
“Tôi nghĩ nhân viên thu ngân trả thiếu tiền thừa cho tôi mỗi lần tôi đến cửa hàng này.”
Đây là cách dùng thân mật (informal). Trong tiếng Việt tương đương với 'thối thiếu tiền' hoặc 'trả thiếu'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a new short.
I bought a new pair of shorts.
'Shorts' is a plural noun and requires 'pair of' when referring to a single item of clothing.
He is wearing a shorts.
He is wearing shorts.
Do not use the singular article 'a' with the plural noun 'shorts'.
My shorts is too tight.
My shorts are too tight.
As a plural noun, 'shorts' takes a plural verb.
She packed two shorts for the trip.
She packed two pairs of shorts for the trip.
Use 'pairs of' to count plural-only clothing items.
The machine was broken by a short circuiting.
The machine was broken by a short circuit.
Use 'short circuit' as the noun phrase, not the participle form.
Don't confuse with
- pants
a piece of clothing that covers the lower body and is divided into two parts for the legs
“He wore long pants because it was cold.”
In the UK, 'pants' means underwear, while 'trousers' are worn outside. 'Shorts' are short trousers in both dialects.
Academic collocations
Words that pair with "shorts" in formal and academic writing
- verb
- wearput onchange into
- adjective
- baggytightdenimkhaki
- noun
- pairpocketleg
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam's hot summer, wearing shorts and a T-shirt is the most comfortable choice for a weekend coffee.
Trong mùa hè nóng bức ở Việt Nam, mặc quần đùi và áo thun là lựa chọn thoải mái nhất để đi cà phê cuối tuần.
Quần đùi (quần soóc) rất phổ biến trong trang phục thường ngày ở Việt Nam do thời tiết nhiệt đới nóng ẩm, nhưng thường không được mặc đến những nơi tôn nghiêm như đền chùa.
- business
The investor decided to buy shorts to hedge against the potential market downturn.
Nhà đầu tư quyết định mua trái phiếu ngắn hạn để phòng ngừa rủi ro thị trường suy thoái.
Trong thị trường tài chính Việt Nam, thuật ngữ 'shorts' (bán khống hoặc trái phiếu ngắn hạn) thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch là 'bán khống'/'ngắn hạn' tùy ngữ cảnh.
- academic
The physics professor explained how a damaged wire shorts the entire electrical circuit.
Giáo sư vật lý giải thích cách một sợi dây bị hỏng làm chập toàn bộ mạch điện.
Hiện tượng 'chập điện' (short circuit) rất được quan tâm trong các bài giảng vật lý và an toàn điện tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ mượn 'quần soóc' hoặc 'quần short' được giới trẻ sử dụng rất phổ biến thay cho từ thuần Việt 'quần đùi'.
- Mặc dù quần soóc rất thoải mái, nhưng theo văn hóa Việt Nam, việc mặc trang phục này đến các cơ quan hành chính nhà nước, trường học, hoặc nơi thờ cúng (đền, chùa) bị coi là thiếu tôn trọng và thường không được phép.
Etymology
From Old English 'sceort', meaning 'short, not long'. The noun use for clothing dates back to the 1920s, originally as an abbreviation for 'short trousers'. The financial sense emerged in the 19th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa đa dạng theo nhiều chuyên ngành.