underpants
/ˈʌndərpænts/A piece of underwear worn under trousers or a skirt, covering the area between the waist and the tops of the legs.
Tiếng Việt
quần lót
ĂN-đờ-pen-ts
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĂN', âm 'đờ' đọc lướt nhẹ, và nhớ phát âm đuôi 'ts' ở cuối từ.
Một loại quần lót mặc bên trong quần dài hoặc váy, che phần từ eo đến phần trên của đùi.
Meanings
2 meanings
1A piece of men’s underwear worn under their trousers.daily life
Quần lót của nam giới mặc bên trong quần dài (thường gọi là quần sịp).
“He came to the door dressed only in his underpants.”
“Anh ta ra mở cửa mà chỉ mặc mỗi chiếc quần lót.”
- a pair of underpants
Từ 'underpants' luôn ở dạng số nhiều (có 's') vì nó có hai ống quần. Để đếm số lượng, người học tiếng Anh tại Việt Nam cần dùng cụm 'a pair of underpants' (một chiếc quần lót) hoặc 'two pairs of underpants' (hai chiếc quần lót).
2A piece of underwear worn by men or women under trousers, a skirt, etc.daily life
Quần lót mặc bên trong quần dài, váy, v.v. (dùng chung cho cả nam và nữ).
“She packed several pairs of clean underpants for the trip.”
“Cô ấy đã xếp vài chiếc quần lót sạch cho chuyến đi.”
- a pair of underpants
Trong tiếng Anh Mỹ, 'underpants' có thể dùng cho cả nam và nữ. Tuy nhiên, ở Anh, từ này thường chỉ dùng cho nam giới, còn quần lót nữ thường được gọi là 'knickers' hoặc 'panties'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- plural
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a new underpant.
I bought a new pair of underpants.
Underpants is a plural noun and requires 'pair of' to count.
My underpants is clean.
My underpants are clean.
As a plural noun, 'underpants' takes a plural verb.
He was in his underpant.
He was in his underpants.
The word is always plural.
She packed three underpants.
She packed three pairs of underpants.
Use 'pairs of' to count plural clothing items like underpants.
This underpants is too small.
These underpants are too small.
Use plural demonstratives (these/those) with plural nouns.
Don't confuse with
- pants
In UK English, 'pants' means underwear. In US English, 'pants' means trousers.
“He wore his underpants under his pants.”
Remember the regional difference: UK pants = US underpants; US pants = UK trousers.
Academic collocations
Words that pair with "underpants" in formal and academic writing
- verb
- wearchangewashpack
- adjective
- cleandirtycottonthermal
- noun
- pairdrawerelastic
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
He always wears cotton underpants because of the hot weather.
Anh ấy luôn mặc quần lót cotton vì thời tiết nóng bức.
Chất liệu cotton rất được ưa chuộng tại Việt Nam do khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, giúp thấm hút mồ hôi tốt.
- shopping
The supermarket has a promotion on men's underpants and socks.
Siêu thị đang có chương trình khuyến mãi quần lót nam và tất.
Quần lót và tất thường được bán cùng khu vực trong các siêu thị hoặc chợ truyền thống ở Việt Nam.
- informal
He was so embarrassed when he was caught standing in his underpants.
Anh ta vô cùng xấu hổ khi bị bắt gặp đang đứng chỉ mặc mỗi quần lót.
Trong văn hóa Việt Nam, việc để người khác (ngoài gia đình) nhìn thấy mình chỉ mặc đồ lót được coi là rất thiếu tế nhị và đáng xấu hổ.
- travel
Make sure to pack enough clean underpants for a week-long trip.
Nhớ xếp đủ quần lót sạch cho chuyến đi kéo dài một tuần nhé.
Lời khuyên phổ biến của các bà mẹ Việt Nam khi chuẩn bị hành lý cho con cái hoặc người thân trước những chuyến đi xa.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'quần lót' được dùng chung trong văn bản chính thức cho cả nam và nữ. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ hàng ngày, người ta thường dùng từ 'quần sịp' (mượn từ tiếng Pháp 'slip') để chỉ quần lót nam, và 'quần chíp' để chỉ quần lót nữ hoặc trẻ em.
- Giống như nhiều nước Á Đông, đồ lót ở Việt Nam được coi là trang phục mang tính cá nhân và tế nhị. Ở một số vùng nông thôn hoặc khu tập thể cũ, việc phơi đồ lót ở những nơi quá lộ liễu, dễ nhìn thấy thường được coi là thiếu ý tứ, mặc dù quan niệm này đang dần cởi mở hơn ở các đô thị hiện đại.
Etymology
From 'under-' + 'pants', originating in the late 19th century to describe garments worn beneath trousers.
Exam levels
IELTS
4.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt uy tín với nhiều ngữ cảnh sử dụng thực tế.