knickers
/ˈnɪkərz/A piece of women's underwear covering the lower torso, or historically, short loose trousers gathered at the knee.
Tiếng Việt
quần lót nữ (Anh-Anh) / quần chẽn gối
NÍK-cờ-z
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'NÍK', âm 'cờ' đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 'z' rung.
Một loại quần lót nữ che phần thân dưới, hoặc trong lịch sử là loại quần ống rộng ngắn túm lại ở đầu gối.
Meanings
5 meanings
1A piece of women's underwear that covers the body from the middle part to the tops of the legs.noundaily life
Quần lót nữ che từ phần giữa cơ thể đến phần trên của đùi.
“She bought a new pair of black cotton knickers.”
“Cô ấy đã mua một chiếc quần lót nữ bằng cotton màu đen mới.”
- a pair of knickers
- She was wearing a bra and knickers.
Trong tiếng Anh-Anh, 'knickers' chỉ quần lót nữ. Tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'panties'. Luôn dùng ở dạng số nhiều (a pair of knickers).
2Short loose trousers that fit tightly just below the knee, worn especially in the past.noundaily life
Quần ống rộng ngắn ôm sát ngay dưới đầu gối, đặc biệt được mặc trong quá khứ.
“The golfer was dressed in traditional tweed knickers and long socks.”
“Người chơi golf mặc quần chẽn gối bằng vải tweed truyền thống và đi tất dài.”
Nghĩa này mang tính lịch sử hoặc dùng trong thể thao cổ điển (như golf, bóng chày ở Mỹ). Thường được gọi đầy đủ là 'knickerbockers'.
3To become angry, confused or upset (used in the idiom 'get your knickers in a twist').nounemotions
Trở nên tức giận, bối rối hoặc buồn bực (dùng trong thành ngữ 'get your knickers in a twist').
“Don't get your knickers in a twist, I'm only a few minutes late!”
“Đừng có cuống cuồng lên thế, tôi chỉ trễ vài phút thôi mà!”
Thành ngữ 'get your knickers in a twist' rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh, mang nghĩa khuyên ai đó đừng quá kích động hay tức giận vì những chuyện nhỏ nhặt.
4To urinate in your underwear by accident (used in the idiom 'wet your knickers').nouncasual
Vô tình tiểu ra quần lót (dùng trong thành ngữ 'wet your knickers').
“The joke was so funny I nearly wet my knickers.”
“Trò đùa buồn cười đến mức tôi suýt nữa thì tè ra quần.”
Thành ngữ này dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để diễn tả việc cười quá nhiều hoặc quá sợ hãi.
5An exclamation that is used to show that you are annoyed, or disagree with something someone has said.interjectionemotions
Một câu cảm thán được sử dụng để thể hiện sự bực mình, hoặc không đồng tình với điều ai đó vừa nói.
“Oh, knickers! I've forgotten my keys again.”
“Ôi, chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.”
Đây là một từ cảm thán lóng của Anh, tương đương với 'damn' hay 'bother', nhưng ít thô tục hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- plural
Avoid mistakes
Common mistakes
She bought a knicker.
She bought a pair of knickers.
Like 'trousers' or 'scissors', 'knickers' is a plural noun and requires 'a pair of' to count a single item.
My knickers is wet.
My knickers are wet.
Because 'knickers' is a plural noun, it must take a plural verb.
He wears knickers.
He wears underpants.
In modern British English, 'knickers' specifically refers to women's or girls' underwear.
Don't get your knicker in a twist.
Don't get your knickers in a twist.
The idiom always uses the plural form 'knickers'.
I need to pack a knickers.
I need to pack some knickers.
You cannot use the singular article 'a' directly before the plural noun 'knickers'.
Don't confuse with
- panties
The standard American English term for women's underwear
“She bought some new panties at the store.”
Use 'knickers' in the UK and 'panties' in the US to sound natural.
- underpants
A general term for underwear, but in the UK often implies men's underwear
“He packed three pairs of underpants for the trip.”
In British English, 'knickers' is for women and 'underpants' is usually for men.
In context
Real-world examples
- daily life
I need to pack some extra knickers for the trip.
Tôi cần xếp thêm vài chiếc quần lót cho chuyến đi.
Việc chuẩn bị trang phục cá nhân khi đi du lịch là chủ đề giao tiếp thông dụng. Người học cần biết cách dùng từ vựng đồ lót đúng ngữ cảnh Anh-Anh.
- business
The manager got his knickers in a twist over the minor printing error.
Người quản lý đã nổi trận lôi đình vì một lỗi in ấn nhỏ.
Sử dụng thành ngữ này trong môi trường công sở mang tính chất thân mật, thường dùng để nói lóng với đồng nghiệp về sự nóng giận vô lý của ai đó.
- academic
In the 1920s, young boys often wore knickers before graduating to long trousers.
Vào những năm 1920, các bé trai thường mặc quần chẽn gối trước khi chuyển sang mặc quần dài.
Cung cấp kiến thức về lịch sử trang phục phương Tây, hữu ích cho sinh viên ngành thời trang, lịch sử hoặc văn học.
- casual
She bought a matching set of bra and knickers.
Cô ấy đã mua một bộ áo ngực và quần lót đồng bộ.
Cách diễn đạt 'bra and knickers' rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh khi nói về đồ lót nữ, tương đương với 'bra and panties' trong tiếng Anh-Mỹ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh-Anh (British English), 'knickers' là từ phổ biến nhất để chỉ quần lót nữ. Tuy nhiên, người Mỹ (American English) lại dùng từ 'panties', và nếu dùng 'knickers' ở Mỹ, người ta có thể hiểu nhầm là loại quần chẽn gối cổ điển.
- Thành ngữ 'Don't get your knickers in a twist' là một cách nói hài hước và thân mật của người Anh để khuyên ai đó bình tĩnh lại, không nên làm quá vấn đề lên.
- Từ này luôn ở dạng số nhiều (plural), tương tự như 'trousers' hay 'glasses', do đó phải dùng với động từ số nhiều và cụm 'a pair of' khi muốn đếm.
Etymology
Late 19th century: abbreviation of knickerbockers, originally referring to loose-fitting breeches gathered at the knee, later applied to women's underwear in British English.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'knickers'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh nghĩa tiếng Việt và các thành ngữ liên quan đến 'knickers'.