shorten
/ˈʃɔːrtn/To make something shorter in length, time, or distance, or to become shorter.
Tiếng Việt
rút ngắn
SO-tần
Nhấn mạnh âm đầu SO (tròn môi, uốn lưỡi giống âm 'sh' trong tiếng Anh), âm cuối 'tần' đọc nhẹ và lướt. Trong tiếng Anh-Mỹ, âm 'r' được phát âm rõ sau âm 'o', và âm 't' có thể bị nuốt.
Làm cho thứ gì đó ngắn hơn về chiều dài, thời gian hoặc khoảng cách, hoặc trở nên ngắn hơn.
Meanings
3 meanings
1To make something shorter in length, distance, or time; to become shorter.general
Làm cho thứ gì đó ngắn hơn về chiều dài, khoảng cách hoặc thời gian; trở nên ngắn hơn.
“Injury problems could shorten his career.”
“Các vấn đề về chấn thương có thể rút ngắn sự nghiệp của anh ấy.”
- The course has now been shortened considerably.
- The waiting time has been shortened dramatically from eight weeks to just one week.
- They say that each cigarette you smoke shortens your life by five minutes.
- The distance between the cars shortened.
- I’d like to have this jacket shortened by about two inches.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Thường đi kèm với các danh từ như 'time' (thời gian), 'distance' (khoảng cách), 'life/career' (tuổi thọ/sự nghiệp) hoặc quần áo (quần, váy).
2To make pastry crumbly by adding fat such as butter or lard.daily life
Làm cho bột bánh ngọt trở nên xốp và giòn bằng cách thêm chất béo như bơ hoặc mỡ lợn.
“You need to shorten the dough with butter to get a flaky crust.”
“Bạn cần làm xốp bột bằng bơ để có được lớp vỏ bánh bong tróc.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong ẩm thực (làm bánh). Từ 'shortening' (mỡ cừu/bơ thực vật dùng trong làm bánh) bắt nguồn từ nghĩa này.
3To take in the slack of a rope or reduce the amount of sail exposed to the wind.technical
Thu gọn dây thừng hoặc giảm diện tích cánh buồm tiếp xúc với gió.
“The captain ordered the crew to shorten sail as the storm approached.”
“Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn thu hẹp cánh buồm khi cơn bão đến gần.”
Thuật ngữ chuyên ngành hàng hải. Cụm từ 'shorten sail' có nghĩa là thu hẹp buồm lại để giảm tốc độ hoặc đối phó với gió bão.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He shorted the pants.
He shortened the pants.
'Short' is an adjective; the verb form is 'shorten'.
The meeting was shorten by 10 minutes.
The meeting was shortened by 10 minutes.
Use the past participle 'shortened' in passive voice.
I need to make short my essay.
I need to shorten my essay.
Use the verb 'shorten' instead of the phrase 'make short'.
Smoking will short your life.
Smoking will shorten your life.
The verb form is 'shorten', not 'short'.
The days are shortening themselves in winter.
The days are shortening in winter.
'Shorten' can be used intransitively; it does not need a reflexive pronoun.
Don't confuse with
- shrink
to become smaller in size, usually due to water or heat
“My sweater shrank in the wash.”
Use 'shrink' for things getting smaller overall (like clothes in a wash), and 'shorten' for reducing length or time.
Academic collocations
Words that pair with "shorten" in formal and academic writing
- verb
- tend tohelp toserve to
- adjective
- overalltotalexpected
- noun
- lifecareertimedistanceprocess
- preposition
- byfromto
In context
Real-world examples
- business
The government plans to shorten the working week.
Chính phủ dự định rút ngắn tuần làm việc.
Phản ánh xu hướng thảo luận về việc giảm giờ làm và cân bằng cuộc sống - công việc đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam.
- daily life
I need to take these trousers to the tailor to shorten them.
Tôi cần đem chiếc quần tây này ra tiệm may để cắt ngắn lên.
Việc đem quần áo ra các tiệm may nhỏ lẻ ở vỉa hè hoặc trong ngõ để sửa (cắt gấu/lên lai) rất quen thuộc trong đời sống người Việt.
- travel
The new highway will shorten the travel time from Hanoi to Sapa.
Đường cao tốc mới sẽ rút ngắn thời gian di chuyển từ Hà Nội đến Sapa.
Sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng giao thông tại Việt Nam đang giúp giảm đáng kể thời gian đi lại giữa các tỉnh thành.
- academic
Students often shorten words when texting.
Học sinh thường viết tắt các từ khi nhắn tin.
Ngôn ngữ mạng và thói quen viết tắt (teencode) rất phổ biến trong giới trẻ và học sinh, sinh viên Việt Nam.
- health
Smoking can significantly shorten your lifespan.
Hút thuốc có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ của bạn.
Các chiến dịch y tế công cộng tại Việt Nam thường xuyên nhấn mạnh tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe và tuổi thọ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam, từ 'shorten' thường được dùng khi nói về việc sửa quần áo (cắt ngắn gấu quần/áo) tại các tiệm may nhỏ lẻ.
- Trong môi trường công sở và hành chính, 'rút ngắn' (shorten) thường đi kèm với 'thời gian' (time) hoặc 'quy trình' (process), ví dụ như 'rút ngắn quy trình thủ tục hành chính' - một mục tiêu quan trọng trong cải cách hành chính tại Việt Nam.
Etymology
From Old English 'sceortian' (to become short, run short, fail), from 'sceort' (short) + '-en' (suffix forming verbs from adjectives).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh và chuyên ngành.