Skip to content
Dictionary

lengthen

/ˈleŋkθən/
C1verb

To make something longer or to become longer in size or time.

Concreteness 3.5/5 · Abstract
Illustration of "lengthen"

Tiếng Việt

kéo dài

LENG-thần

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'LENG', âm 'th' đọc nhẹ bằng cách đặt lưỡi giữa hai hàm răng, âm cuối 'thần' đọc lướt nhẹ.

Làm cho cái gì đó dài ra hoặc trở nên dài hơn về kích thước hoặc thời gian.

Meanings

2 meanings

  1. 1To become longer; to make something longer in physical size.general

    Trở nên dài hơn; làm cho một vật gì đó dài ra về mặt kích thước vật lý.

    “The afternoon shadows lengthened.”

    “Bóng chiều tà đổ dài ra.”

    • I’ll have to lengthen this skirt.
    • In the late afternoon, the shadows of the haystacks lengthened.

    Dùng để chỉ sự thay đổi về chiều dài vật lý. Khi nói về quần áo, người Việt thường dịch là 'nới dài' (ví dụ: lengthen a skirt - nới dài váy).

  2. 2To make something take longer to happen, or to become longer in duration.general

    Làm cho một việc gì đó mất nhiều thời gian hơn để diễn ra, hoặc trở nên dài hơn về mặt thời lượng.

    “There is a plan to lengthen the summer theater workshop to eight weeks.”

    “Có một kế hoạch kéo dài hội thảo kịch mùa hè lên thành tám tuần.”

    • The days start to lengthen in spring.
    • We need to lengthen the time available for the exam.

    Dùng để chỉ sự kéo dài về mặt thời gian. Lưu ý phân biệt với 'prolong' (thường dùng cho những thứ tiêu cực hoặc trừu tượng hơn như 'prolong the agony').

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • lengthen the odds
  • shadows lengthen
  • lengthen a silence
  • lengthen a skirt
  • days lengthen

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive

Inflections

third_person_singular
lengthens
past_simple
lengthened
past_participle
lengthened
present_participle
lengthening

Word family

Usage patterns

  • lengthen something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I need to more long this dress.

    I need to lengthen this dress.

    Use the verb 'lengthen' instead of 'more long' to express making something longer.

  • The days are lengthening up.

    The days are lengthening.

    The verb 'lengthen' does not need the particle 'up'.

  • He lengthened the distance between them.

    He increased the distance between them.

    We typically 'increase' a distance rather than 'lengthen' it.

  • The meeting was lengthened out.

    The meeting was lengthened.

    Avoid adding 'out' after lengthen.

  • She has a lengthen hair.

    She has long hair.

    'Lengthen' is a verb, not an adjective. Use 'long' to describe the state.

Don't confuse with

  • prolong

    to make something last longer in time, often something negative

    “Don't prolong the agony.”

    Use 'lengthen' for physical size or neutral time, but 'prolong' is often used for abstract concepts or negative experiences.

Academic collocations

Words that pair with "lengthen" in formal and academic writing

verb
tend tohelp toserve to
adjective
considerablysignificantlygradually
noun
shadowstridelifeperiod
preposition
bytointo

In context

Real-world examples

  • daily life

    The tailor needs to lengthen the trousers for the growing boy.

    Thợ may cần nới dài quần cho cậu bé đang lớn.

    Việc sửa quần áo (cắt gấu, nới dài) rất phổ biến ở Việt Nam để tiết kiệm chi phí khi trẻ em lớn nhanh.

  • business

    The government decided to lengthen the Tet holiday to stimulate tourism.

    Chính phủ quyết định kéo dài kỳ nghỉ Tết để kích cầu du lịch.

    Kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất ở Việt Nam, việc kéo dài ngày nghỉ thường được thảo luận hàng năm để tạo điều kiện cho người dân về quê hoặc đi du lịch.

  • health

    Regular stretching exercises can help lengthen your muscles.

    Các bài tập giãn cơ thường xuyên có thể giúp kéo dài cơ bắp.

    Phong trào tập yoga và thể dục đang ngày càng phổ biến ở các đô thị Việt Nam để cải thiện sức khỏe và vóc dáng.

  • academic

    The university plans to lengthen the duration of the internship program.

    Trường đại học có kế hoạch kéo dài thời gian của chương trình thực tập.

    Sinh viên Việt Nam thường phải hoàn thành kỳ thực tập trước khi tốt nghiệp để tích lũy kinh nghiệm thực tế, đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng.

  • nature

    As winter approaches, the nights begin to lengthen.

    Khi mùa đông đến gần, đêm bắt đầu dài ra.

    Người Việt có câu tục ngữ 'Đêm tháng Năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng Mười chưa cười đã tối' để chỉ hiện tượng ngày ngắn đêm dài vào mùa đông.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'kéo dài' có thể dùng cho cả không gian (kéo dài con đường) và thời gian (kéo dài cuộc họp). Tuy nhiên, khi nói về quần áo, người Việt thường dùng từ 'nới dài' hoặc 'làm dài ra' thay vì 'kéo dài'.
  • Khi nói về thời gian, 'kéo dài' đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực nếu việc đó gây nhàm chán (ví dụ: cuộc họp kéo dài lê thê), trong trường hợp này nó tương đương với 'prolong' hoặc 'drag on' trong tiếng Anh.

Etymology

From Middle English lengthen, from Old English *lengþan, equivalent to length + -en. The suffix '-en' is used to form verbs meaning 'to make or become'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “lengthen” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove