giant
/ˈdʒaɪənt/A person, thing, or organization of very great size or importance; also used as an adjective to describe something much larger than normal.
Tiếng Việt
khổng lồ
DZY-ân-tờ
Nhấn mạnh âm đầu 'DZY' (giống âm 'gi' nhưng nặng hơn), âm 'ân' nhẹ và kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ.
Một người, vật hoặc tổ chức có kích thước hoặc tầm quan trọng rất lớn; cũng được dùng như một tính từ để mô tả thứ gì đó lớn hơn nhiều so với bình thường.
Meanings
7 meanings
1Very large; much larger or more important than similar things usually are.adjectivegeneral
Rất lớn; lớn hơn hoặc quan trọng hơn nhiều so với những thứ tương tự thông thường.
“The match was shown on a giant screen outside the town hall.”
“Trận đấu được chiếu trên một màn hình khổng lồ bên ngoài tòa thị chính.”
- That's one small step for a man, one giant leap for mankind.
- The market is controlled by giant corporations which function as monopolies.
- Giant clams may grow to be a metre long.
- A giant chemical company has bought the site.
Trong tiếng Anh, 'giant' khi làm tính từ thường đứng trước danh từ. Tránh dùng 'The screen is giant', thay vào đó hãy dùng 'gigantic' hoặc 'huge' sau động từ to-be.
2(In stories) a very large, strong person who is often cruel and stupid.nounarts culture
(Trong truyện) một người rất lớn, khỏe mạnh, thường độc ác và ngốc nghếch; người khổng lồ.
“The story tells of a young boy who climbed a beanstalk and met a hungry giant.”
“Câu chuyện kể về một cậu bé đã leo lên cây đậu thần và gặp một gã khổng lồ đang đói.”
- In many fairy tales, giants and ogres are the main villains.
- The legend says the mountains were created by a giant throwing rocks.
Trong văn học dân gian Việt Nam, hình ảnh 'người khổng lồ' có thể mang nghĩa tích cực (như Thánh Gióng) hoặc tiêu cực (như quỷ dữ). Cần phân biệt ngữ cảnh truyện cổ tích phương Tây thường coi giant là nhân vật phản diện.
3A person or thing that is unusually large.noundaily life
Một người hoặc vật có kích thước lớn bất thường.
“He's a giant of a man, standing nearly seven feet tall.”
“Ông ấy là một người đàn ông to lớn như người khổng lồ, cao gần 7 feet (khoảng 2m1).”
- Some people are afraid of my dog, but he's a gentle giant.
- The Amazon is a giant among rivers.
Cấu trúc 'a giant of a [noun]' là một cách nói cường điệu (hyperbole) rất phổ biến trong tiếng Anh để nhấn mạnh kích thước vượt trội.
4A very large and powerful organization, especially a successful company.nounbusiness
Một tổ chức rất lớn và hùng mạnh, đặc biệt là một công ty thành công; ông lớn.
“These are boom times for the software giant.”
“Đây là thời kỳ bùng nổ của ông lớn phần mềm.”
- The merger will create a retail giant with over 2,000 stores.
- Internet giants are facing new regulations regarding data privacy.
- He works for an advertising giant in New York.
Trong báo chí kinh tế Việt Nam, từ 'ông lớn' thường được dùng để dịch nghĩa này của 'giant' (ví dụ: tech giants - các ông lớn công nghệ).
5A person who is very good at something or has great influence in a particular field.nounarts culture
Một người cực kỳ giỏi hoặc có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể; bậc vĩ nhân, cây đại thụ.
“Toni Morrison is one of the twentieth century's literary giants.”
“Toni Morrison là một trong những cây đại thụ văn chương của thế kỷ XX.”
- The conference was attended by several intellectual giants.
- Newton and Einstein are considered giants of modern physics.
Khi nói về người có tầm ảnh hưởng, tiếng Việt thường dùng từ 'cây đại thụ' hoặc 'vĩ nhân' để chuyển tải sắc thái tôn trọng của từ 'giant'.
6(Astronomy) A star that is much larger and brighter than the sun.nouneducation
(Thiên văn học) Một ngôi sao lớn và sáng hơn nhiều so với mặt trời; sao khổng lồ.
“A red giant is a dying star in the last stages of its evolution.”
“Sao khổng lồ đỏ là một ngôi sao đang chết ở giai đoạn cuối của quá trình tiến hóa.”
- The sun will eventually expand into a red giant.
- Blue giants are much hotter and more massive than our sun.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, 'red giant' luôn được dịch là 'sao khổng lồ đỏ'.
7(Gymnastics) A maneuver where a gymnast performs a full rotation around a bar with their body fully extended.nounsports
(Thể dục dụng cụ) Một động tác quay vòng toàn thân quanh thanh xà với cơ thể duỗi thẳng hoàn toàn; động tác quay khổng lồ.
“She executed a perfect giant on the uneven bars.”
“Cô ấy đã thực hiện một động tác quay khổng lồ hoàn hảo trên xà lệch.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong thể thao, người học không chuyên ngành ít gặp nhưng nên biết nếu xem các giải đấu Olympic.
Word bank
Common phrases
- giant screen
- giant leap
- giant step
- giant corporation
- giant panda
- gentle giant
- literary giant
- corporate giant
- industrial giant
- retail giant
- software giant
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- giants
Word family
- giganticadjective
- giganticallyadverb
- giant, giantismnoun
Usage patterns
- giant something
- a giant of a...
- a giant among...
Avoid mistakes
Common mistakes
The house is giant.
The house is gigantic.
In standard English, 'giant' is primarily used as an attributive adjective (before the noun). Use 'gigantic' or 'huge' as a predicative adjective (after the verb).
He is a giant man.
He is a giant of a man.
When describing a person's size using the noun sense, the idiom 'a giant of a [noun]' is more natural.
The tech giant are growing.
The tech giant is growing.
Even though a 'giant' represents a large organization with many people, the noun itself is singular.
I saw a giant of beanstalk.
I saw a giant beanstalk.
Use 'giant' as an adjective directly before the noun to describe its size.
He is a giant in literature.
He is a literary giant.
'Literary giant' is the standard compound noun for an influential writer.
Don't confuse with
- gigantic
An adjective meaning extremely large.
“The construction project was a gigantic undertaking.”
While 'giant' is often used before a noun, 'gigantic' can be used after 'be' (e.g., 'The building is gigantic').
Academic collocations
Words that pair with "giant" in formal and academic writing
- verb
- emerge asbecomecompete with
- adjective
- corporateindustrialintellectualliterary
- noun
- giantstepleap
- preposition
- amongof
In context
Real-world examples
- business
Samsung is a South Korean tech giant that dominates the global smartphone market.
Samsung là một ông lớn công nghệ Hàn Quốc đang thống trị thị trường điện thoại thông minh toàn cầu.
Samsung có ảnh hưởng kinh tế cực kỳ lớn tại Việt Nam, vì vậy việc dùng từ 'giant/ông lớn' rất quen thuộc với người Việt.
- academic
Many Vietnamese children grow up with the legend of Saint Giong, a mythical giant who fought against invaders.
Nhiều trẻ em Việt Nam lớn lên với truyền thuyết về Thánh Gióng, một người khổng lồ thần thoại đã đánh đuổi giặc ngoại xâm.
Kết nối từ 'giant' với hình tượng Thánh Gióng giúp học sinh Việt Nam dễ hình dung nghĩa danh từ trong thần thoại.
- daily life
They have installed a giant LED screen in Nguyen Hue walking street for the football match.
Họ đã lắp đặt một màn hình LED khổng lồ tại phố đi bộ Nguyễn Huệ để phục vụ trận bóng đá.
Việc xem bóng đá qua màn hình lớn tại các tụ điểm công cộng là văn hóa phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam.
- academic
Vo Nguyen Giap is considered a military giant in world history.
Võ Nguyên Giáp được coi là một vĩ nhân quân sự trong lịch sử thế giới.
Sử dụng ví dụ về một nhân vật lịch sử Việt Nam giúp người học hiểu nghĩa bóng của 'giant' là người có tầm vóc vĩ đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'khổng lồ' là từ mượn Hán-Việt (孔老), thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi nói về kích thước. Tuy nhiên, khi nói về doanh nghiệp, từ 'ông lớn' thường được ưa chuộng hơn trong báo chí.
- Hình tượng người khổng lồ trong văn hóa phương Tây (như trong Jack and the Beanstalk) thường gắn với sự hung dữ, trong khi ở Việt Nam có những hình tượng khổng lồ mang tính cứu quốc như Thánh Gióng.
- Cụm từ 'gentle giant' (người khổng lồ hiền lành) thường được dùng để mô tả những người to cao nhưng tính tình ôn hòa, một khái niệm rất dễ thương trong giao tiếp hằng ngày.
Etymology
Origin: Middle English 'geant', from Old French, via Latin 'gigas' and Greek 'gigant-'. First appeared in English during the 13th century to describe mythical beings of immense size. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa Anh-Việt chi tiết và các ví dụ đi kèm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các từ liên quan trong tiếng Việt.