Skip to content
Dictionary

massive

/ˈmæsɪv/
B2adjective

Very large, heavy, and solid; or extremely large in amount, degree, or success.

Concreteness 3.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

to lớn, đồ sộ

MÁ-xìv

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu MÁ, âm 's' kéo dài nhẹ và kết thúc bằng âm 'v' hữu thanh ngắn.

Rất lớn, nặng và chắc chắn; hoặc cực kỳ lớn về số lượng, mức độ hoặc sự thành công.

Meanings

7 meanings

  1. 1Very large, heavy and solid in appearance or structure.adjectivedaily life

    Rất lớn, nặng và chắc chắn về ngoại hình hoặc cấu trúc; đồ sộ.

    “The castle was built with massive stone walls to withstand any attack.”

    “Lâu đài được xây dựng với những bức tường đá đồ sộ để chống lại bất kỳ cuộc tấn công nào.”

    • Keith shrugged his massive shoulders.
    • She could see the whole massive bulk of the cathedral.
    • The house was built on massive concrete foundations.

    Dùng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh sự kiên cố và to lớn của vật thể vật lý như tòa nhà, tảng đá hay tượng đài.

  2. 2Extremely large in size, amount, or degree; very serious.adjectivebusiness

    Cực kỳ lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ; rất nghiêm trọng.

    “The government is facing massive debts after the economic crisis.”

    “Chính phủ đang phải đối mặt với những khoản nợ khổng lồ sau cuộc khủng hoảng kinh tế.”

    • The company needs to raise cash to pay down its massive $1.2 billion debt.
    • The government put massive amounts of money into the health service.
    • Last year saw central-bank intervention on a truly massive scale.

    Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc tin tức, 'massive' thường đi kèm với các từ như 'debt' (nợ), 'investment' (đầu tư), hoặc 'change' (thay đổi).

  3. 3Very successful, influential, or popular.adjectivearts culture

    Rất thành công, có sức ảnh hưởng lớn hoặc rất phổ biến; đình đám.

    “The band's new album was a massive hit across Europe.”

    “Album mới của ban nhạc là một bản hit đình đám khắp châu Âu.”

    • This band is going to be massive.
    • If you are a major sports star, the rewards are massive.

    Đây là cách dùng không trang trọng (informal). Bạn có thể dùng nó để khen ngợi một sự kiện hoặc sản phẩm giải trí.

  4. 4Affecting a large portion of the body; very severe.adjectivehealth

    Ảnh hưởng đến một phần lớn cơ thể; rất nghiêm trọng (về bệnh tật).

    “He was rushed to the hospital after suffering a massive heart attack.”

    “Anh ấy đã được đưa đi cấp cứu sau khi bị một cơn đau tim dữ dội.”

    • The patient suffered a massive stroke.
    • The internal bleeding was massive and difficult to control.

    Trong y học, 'massive' không có nghĩa là 'khổng lồ' mà có nghĩa là 'nghiêm trọng/diện rộng'. Lưu ý khi dịch 'massive heart attack' là 'đau tim dữ dội/nghiêm trọng'.

  5. 5Consisting of or forming a large, unstructured mass; homogeneous.adjectiveenvironment

    Bao gồm hoặc tạo thành một khối lớn, không có cấu trúc lớp; đồng nhất.

    “The geologist identified the rock sample as a massive variety of quartz.”

    “Nhà địa chất đã xác định mẫu đá này là một dạng thạch anh khối.”

    • The ore occurs in massive form rather than as distinct crystals.
    • The formation is characterized by massive limestone deposits.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất, dùng để chỉ các khoáng vật không có dạng tinh thể rõ rệt hoặc không phân lớp.

  6. 6A group of people who live in the same area or share a collective interest, team, or musical taste.nounsocial

    Một nhóm người sống cùng khu vực hoặc chia sẻ chung sở thích, đội nhóm, hoặc gu âm nhạc.

    “Big up the Hackney massive!”

    “Gửi lời chào đến cộng đồng Hackney!”

    • Ali G is the leader of the East Staines massive.
    • Do you want to join the Ferrari massive?

    Đây là tiếng lóng (slang), chủ yếu dùng ở Anh để chỉ một cộng đồng hoặc 'băng đảng' người hâm mộ.

  7. 7A large, homogeneous mass of rock or mineral that lacks internal structure or layering.nounenvironment

    Một khối đá hoặc khoáng vật lớn, đồng nhất, thiếu cấu trúc bên trong hoặc sự phân lớp.

    “The mountain consists of a granite massive that rose during the last era.”

    “Ngọn núi bao gồm một khối đá hoa cương lớn đã nhô lên trong kỷ trước.”

    • The miners hit a massive of pure copper.
    • In mineralogy, a massive refers to a specimen without definite crystal faces.

    Trong địa chất, danh từ này dùng để chỉ một khối đá liền mạch, không bị đứt gãy hay phân tầng rõ rệt.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • massive scale
  • massive amount
  • massive debt
  • massive heart attack
  • massive investment
  • massive hit
  • local massive
  • rock massive

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable
  • singular

Inflections

plural
massives

Word family

Usage patterns

  • a massive something
  • massive amounts of something
  • the [place/group] massive

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The house is massively.

    The house is massive.

    Do not use the adverb 'massively' as a predicate adjective.

  • It was a massiver rock.

    It was a more massive rock.

    Massive usually takes 'more' and 'most' for comparative/superlative forms.

  • He has massive to his credit.

    He has massive debts to his credit.

    Massive is an adjective and requires a noun to modify.

  • The massive of the building.

    The massiveness of the building.

    Use the noun 'massiveness' to describe the quality of being massive.

  • He suffered a massiv heart attack.

    He suffered a massive heart attack.

    Spelling error: ensure the silent 'e' is included at the end.

Don't confuse with

  • massively

    The adverb form of massive.

    “The project was massively over budget.”

    Use 'massive' for things (nouns) and 'massively' for actions or descriptions (verbs/adjectives).

Academic collocations

Words that pair with "massive" in formal and academic writing

verb
undertakerepresentconstitute
adjective
potentiallytrulystructurally
noun
scaleinvestmentincrease
preposition
onof

In context

Real-world examples

  • academic

    The construction of the Landmark 81 building required a massive amount of concrete.

    Việc xây dựng tòa nhà Landmark 81 đòi hỏi một lượng bê tông khổng lồ.

    Sử dụng ví dụ về công trình biểu tượng tại Việt Nam giúp học sinh hình dung rõ về quy mô vật lý.

  • business

    The e-commerce industry in Vietnam has seen massive growth over the last decade.

    Ngành thương mại điện tử tại Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong thập kỷ qua.

    Phù hợp với bối cảnh kinh tế hiện đại của Việt Nam, giúp học viên hiểu nghĩa bóng của từ.

  • daily life

    There was a massive crowd at the pedestrian street on New Year's Eve.

    Có một đám đông cực kỳ lớn tại phố đi bộ vào đêm giao thừa.

    Mô tả một cảnh tượng quen thuộc với người dân tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM.

  • arts culture

    Son Tung M-TP's new music video became a massive hit within just a few hours.

    Video ca nhạc mới của Sơn Tùng M-TP đã trở thành một bản hit đình đám chỉ trong vài giờ.

    Sử dụng người nổi tiếng địa phương để giải thích từ 'massive' trong ngữ cảnh giải trí/thành công.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'massive' thường được dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'đồ sộ' cho kiến trúc, 'khổng lồ' cho kích thước, và 'vượt bậc' hoặc 'đình đám' cho sự thành công.
  • Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'massive' và 'heavy'. 'Massive' nhấn mạnh vào quy mô và thể tích, trong khi 'heavy' chỉ đơn thuần là trọng lượng.
  • Trong văn hóa mạng (Internet slang), 'massive' đôi khi được dùng tương đương với từ 'khủng' hoặc 'siêu khủng' để chỉ mức độ lớn lao của một sự việc.

Etymology

Late 14th century: from Old French 'massif', from 'masse' (a large body of matter). Originally referred to something having a large mass or being solid rather than hollow. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “massive” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove