tiny
/ˈtaɪni/Extremely small in size, amount, or degree.
Tiếng Việt
tí hon
TAI-ni
Nhấn mạnh âm đầu 'TAI', âm 'ni' đọc nhanh và nhẹ hơn.
Cực kỳ nhỏ bé về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Meanings
4 meanings
1Very small in size or amount.adjectivedaily life
Rất nhỏ về kích thước hoặc số lượng.
“The baby had tiny fingers and toes.”
“Đứa bé có những ngón tay và ngón chân nhỏ xíu.”
- His room in the city is absolutely tiny.
- The tiniest amount of this drug would knock out an elephant.
- Just trim a tiny bit off my hair, please.
- There's only one tiny problem with the booking.
Dùng 'tiny' thay vì 'small' khi bạn muốn nhấn mạnh sự cực kỳ nhỏ bé. Trong tiếng Việt, tương đương với 'nhỏ xíu' hoặc 'bé tẹo'.
2Used as a way of referring to children, especially when someone is expecting or wants a baby.adjectiverelationships
Cách nói ẩn dụ về trẻ con, đặc biệt khi ai đó đang mong đợi hoặc muốn có em bé.
“We can't wait to hear the patter of tiny feet.”
“Chúng tôi rất mong chờ được nghe tiếng bước chân trẻ thơ trong nhà.”
- They are hoping for the patter of tiny feet soon.
Cụm từ 'patter of tiny feet' là một cách nói thành ngữ (idiom) rất phổ biến trong tiếng Anh để chỉ việc có em bé.
3A small child or an infant.nounrelationships
Một đứa trẻ nhỏ hoặc trẻ sơ sinh.
“She works at a nursery looking after the tinies.”
“Cô ấy làm việc tại một nhà trẻ, chăm sóc các bé nhỏ xíu.”
- The nursery is divided into sections for the tinies and the older toddlers.
Đây là cách gọi thân mật trong tiếng Anh, tương tự như cách người Việt gọi 'mấy đứa nhỏ' hay 'bọn trẻ con'.
4Any object or creature that is extremely small.noundaily life
Bất kỳ vật thể hoặc sinh vật nào cực kỳ nhỏ.
“Might I now add a plea for the smaller irises, the tinies?”
“Tôi có thể thêm một lời thỉnh cầu cho những bông hoa diên vĩ nhỏ hơn, những loại tí hon không?”
- We carefully separated the larger seeds from the tinies.
Ở dạng danh từ, 'tiny' dùng để phân loại những thứ nhỏ bé so với phần còn lại.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The house is more tiny than mine.
The house is tinier than mine.
Tiny is a short adjective; its comparative form is 'tinier', not 'more tiny'.
He has a tinny dog.
He has a tiny dog.
'Tinny' refers to a metallic sound. Use 'tiny' for small size.
It is a very tiny.
It is very tiny.
Do not use 'a' before an adjective unless it is followed by a noun.
The tiniest of the two.
The tinier of the two.
Use the comparative form ('tinier') when comparing two things.
He felt tinily.
He felt tiny.
After linking verbs like 'feel', use an adjective ('tiny'), not an adverb.
Academic collocations
Words that pair with "tiny" in formal and academic writing
- verb
- remainappearbecome
- adjective
- comparativelyrelativelyinfinitesimally
- noun
- fractionproportionminorityamount
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
We live in a tiny apartment in the center of Ho Chi Minh City.
Chúng tôi sống trong một căn hộ tí hon ở trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh.
Phản ánh thực tế về không gian sống hạn chế tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
- business
Only a tiny percentage of the population can afford such luxury cars.
Chỉ một tỷ lệ cực nhỏ dân số có khả năng chi trả cho những chiếc xe hơi sang trọng như vậy.
Sử dụng trong bối cảnh phân tích kinh tế xã hội và khoảng cách giàu nghèo.
- academic
The research focuses on the tiny organisms found in the Mekong Delta.
Nghiên cứu tập trung vào những sinh vật siêu nhỏ được tìm thấy ở đồng bằng sông Cửu Long.
Liên quan đến nghiên cứu khoa học về đa dạng sinh học tại Việt Nam.
- daily life
Look at those tiny spring rolls, they are so cute and delicious!
Nhìn những chiếc nem (chả giò) tí hon kìa, chúng thật dễ thương và ngon miệng!
Người Việt thường dùng 'tí hon' hoặc 'xíu xiu' để miêu tả các món ăn khai vị nhỏ xinh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tiny' thường được dịch là 'tí hon', 'nhỏ xíu' hoặc 'bé tẹo'. 'Tí hon' mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn học, trong khi 'nhỏ xíu' dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Người Việt có xu hướng dùng các từ láy như 'nho nhỏ', 'xíu xiu' để làm giảm nhẹ hoặc tăng sự thân mật khi mô tả vật nhỏ.
- Cụm từ 'patter of tiny feet' tương đương với cách nói 'tiếng trẻ con trong nhà' khi nói về mong muốn có con.
Etymology
Late 16th century: from earlier 'tyne' (little), of unknown origin. It may be related to the Old French 'tine' meaning 'tub' or 'pot', or a derivative of the root of 'thin'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'tiny'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển cung cấp nhiều ví dụ và cách sử dụng trong ngữ cảnh Việt Nam.