crew
/kruː/A group of people who work together, especially on a ship, aircraft, or as part of a technical team.
Tiếng Việt
phi hành đoàn, đội ngũ
k-ru
Phát âm giống âm 'k' đi liền với 'ru' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'u' một chút.
Một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên tàu thủy, máy bay hoặc trong một đội kỹ thuật.
Meanings
6 meanings
1All the people working on a ship, plane, or spacecraft.nountravel
Toàn bộ những người làm việc trên tàu thủy, máy bay hoặc tàu vũ trụ; phi hành đoàn hoặc thủy thủ đoàn.
“The captain and crew managed to land the plane safely.”
“Cơ trưởng và phi hành đoàn đã hạ cánh máy bay an toàn.”
- The ship's crew were exhausted after the storm.
- He is a member of the cabin crew.
- The aircraft carries a crew of seven.
Trong tiếng Việt, tùy vào phương tiện mà ta dùng 'phi hành đoàn' (máy bay) hoặc 'thủy thủ đoàn' (tàu thủy). Tránh dùng nhầm lẫn.
2A group of people with special skills working together as a team.nounwork career
Một nhóm người có kỹ năng chuyên môn làm việc cùng nhau như một đội.
“A camera crew was waiting outside the courthouse.”
“Một đội quay phim đang đợi bên ngoài tòa án.”
- Fire crews fought the blaze for several hours.
- The film crew spent weeks on location.
- Maintenance crews are repairing the damaged tracks.
Từ này thường dùng cho các đội kỹ thuật như đội cứu hỏa (fire crew) hoặc đội làm phim (film crew).
3A group of people who act together, often one that the speaker does not like.nounsocial
Một nhóm người cùng hoạt động, thường mang nghĩa tiêu cực (đám, bọn).
“She was surrounded by a crew of sycophants.”
“Cô ấy bị vây quanh bởi một đám nịnh hót.”
- They were a pretty motley crew of artists and musicians.
- We find him with a crew of computer geeks.
Khi dùng trong ngữ cảnh xã hội với nghĩa này, 'crew' thường mang sắc thái mỉa mai hoặc không hài lòng.
4The sport of rowing a boat, especially in American schools and universities.nounsports
Môn thể thao chèo thuyền, đặc biệt là trong các trường học và đại học ở Mỹ.
“He decided to go out for crew in his freshman year.”
“Anh ấy quyết định tham gia đội chèo thuyền vào năm nhất đại học.”
- The university crew team won the national championship.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'crew' đồng nghĩa với môn 'rowing'. Tại Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến hơn và thường được gọi thẳng là đua thuyền/chèo thuyền.
5To work as a member of a crew on a ship, boat, or aircraft.verbtravel
Làm thành viên trong một phi hành đoàn hoặc thủy thủ đoàn trên tàu, thuyền hoặc máy bay.
“He crewed on a yacht during the summer holidays.”
“Anh ấy đã làm việc trên một chiếc du thuyền trong kỳ nghỉ hè.”
- The boat is normally crewed by five people.
- She has crewed for him in several races.
Cấu trúc 'crew on + phương tiện' rất phổ biến để chỉ công việc thời vụ hoặc chuyên nghiệp trên tàu bè.
6To provide the people to work on a ship, plane, or technical project.verbbusiness
Cung cấp nhân lực để vận hành tàu, máy bay hoặc một dự án kỹ thuật.
“The company struggled to crew the new fleet of ships.”
“Công ty đã gặp khó khăn trong việc tìm đủ thủy thủ đoàn cho đội tàu mới.”
- The film was crewed entirely by local students.
Đây là cách dùng mang tính quản lý nhân sự, thường gặp trong ngành hàng hải hoặc hàng không.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- crews
- third_person_singular
- crews
- past_simple
- crewed
- past_participle
- crewed
- present_participle
- crewing
Usage patterns
- a crew of something
- crew members
- cabin/film/camera crew
- crew something
- crew for somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
The crew is all tired.
The crew are all tired.
In British English, collective nouns like 'crew' usually take a plural verb when referring to the individuals.
He is a crew.
He is a crew member.
'Crew' refers to the whole group; use 'crew member' for an individual.
The ship had 50 crews.
The ship had a crew of 50.
'Crews' is the plural of the group; one ship usually has one crew.
We crewed the boat together.
We crewed the boat together.
This is correct, but many learners forget that 'crew' can be used as a verb.
The plane's crew was very helpful.
The cabin crew were very helpful.
In aviation, 'cabin crew' is the specific term for flight attendants.
Academic collocations
Words that pair with "crew" in formal and academic writing
- verb
- assemblesupervisecommand
- adjective
- experiencedmultinationalemergency
- noun
- membersafetytraining
- preposition
- among the crewpart of the crew
In context
Real-world examples
- business
The airline is hiring more cabin crew for their international routes.
Hãng hàng không đang tuyển thêm tiếp viên hàng không cho các tuyến bay quốc tế.
Nghề 'tiếp viên hàng không' (cabin crew) là một nghề nghiệp phổ biến và được coi trọng tại Việt Nam với yêu cầu ngoại ngữ cao.
- work career
A skeleton crew remained at the factory during the holiday.
Một nhóm nhân viên tối thiểu vẫn ở lại nhà máy trong suốt kỳ nghỉ.
Khái niệm 'skeleton crew' tương đương với việc trực lễ/tết tại các cơ quan Việt Nam để duy trì vận hành tối thiểu.
- daily life
Our dance crew won the regional street dance competition.
Nhóm nhảy của chúng tôi đã thắng giải thi đấu nhảy đường phố cấp khu vực.
Tại Việt Nam, từ 'crew' cực kỳ phổ biến trong cộng đồng Hip-hop và nhảy hiện đại (như Big Toe Crew, S.I.N.E Crew).
- travel
The ground crew worked quickly to refuel the aircraft.
Nhân viên mặt đất làm việc nhanh chóng để tiếp nhiên liệu cho máy bay.
Hoạt động hàng không tại các sân bay lớn như Tân Sơn Nhất hay Nội Bài luôn đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của 'ground crew'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'crew' được dịch linh hoạt tùy theo phương tiện: Thủy thủ đoàn (tàu biển), Phi hành đoàn (máy bay), hoặc Đoàn/Đội (phim ảnh, kỹ thuật).
- Từ 'crew' còn được mượn trực tiếp trong văn hóa Hip-hop Việt Nam để chỉ các nhóm nhảy hoặc nhóm nghệ sĩ graffiti.
- Khái niệm 'cabin crew' ở Việt Nam thường được gọi chung là 'tiếp viên hàng không' thay vì dịch sát nghĩa là 'đội ngũ khoang hành khách'.
Etymology
Originates from the mid-15th century Middle English word 'crue', meaning 'augmentation' or 'reinforcement of military force'. It comes from the Old French 'creue' (increase), which is the feminine past participle of 'creistre' (to grow). It evolved from describing military reinforcements to describing any organized body of men, particularly on a ship. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'crew' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các nghĩa phái sinh của từ.