squad
/skwɑːd/A small group of people trained to work together as a unit, such as in the military, police, or sports.
Tiếng Việt
đội, nhóm, tiểu đội
sk-oát
Phát âm giống từ 'oát' trong tiếng Việt nhưng có âm 'sk' nhẹ ở đầu, kéo dài âm 'a' trong giọng Mỹ.
Một nhóm nhỏ người được huấn luyện để làm việc cùng nhau như một đơn vị, chẳng hạn như trong quân đội, cảnh sát hoặc thể thao.
Meanings
7 meanings
1A section of a police force that deals with a particular type of crime.nounoffice work
Một phân đội hoặc tổ chuyên án của lực lượng cảnh sát xử lý một loại tội phạm cụ thể.
“He was recently promoted to the drugs squad.”
“Anh ấy vừa được thăng chức vào đội phòng chống ma túy.”
- He was deputy head of the force's serious crime squad.
- An early-morning raid by a police squad led to three arrests.
- He's working in the fraud squad.
Trong ngữ cảnh cảnh sát Việt Nam, 'squad' thường tương đương với 'đội' hoặc 'tổ chuyên án' (ví dụ: đội trọng án).
2A group of players from which a team is chosen for a particular game or match.nounsports
Danh sách các cầu thủ được triệu tập để từ đó chọn ra đội hình thi đấu chính thức.
“She was disappointed to be left out of the Olympic squad.”
“Cô ấy đã rất thất vọng khi bị loại khỏi danh sách đội tuyển Olympic.”
- The manager has named a 22-man squad for the upcoming friendly.
- Both teams have strengthened their squads for this season.
- It's a big step from the youth to the first team squad.
Cần phân biệt 'squad' (toàn bộ danh sách đăng ký) và 'team' (11 hoặc 5 người đá chính trên sân). Người Việt thường gọi chung là 'đội hình'.
3A small group of soldiers working or being trained together.noungeneral
Một nhóm nhỏ quân nhân làm việc hoặc được huấn luyện cùng nhau; tiểu đội.
“An elite combat squad was sent in to secure the perimeter.”
“Một tiểu đội chiến đấu tinh nhuệ đã được cử đến để bảo vệ vòng ngoài.”
- The firing squad stood ready.
- A squad of soldiers was seen patrolling the border.
- The drill sergeant barked orders at the new squad.
Trong quân đội Việt Nam, 'squad' tương đương với cấp 'Tiểu đội', thường gồm từ 7 đến 12 chiến sĩ.
4A small group of people trained to work together as a unit for a specific task.noundaily life
Một nhóm nhỏ những người được huấn luyện để làm việc cùng nhau như một đơn vị cho một nhiệm vụ cụ thể.
“The rescue squad managed to free the child from the wreckage.”
“Đội cứu hộ đã giải cứu được đứa trẻ khỏi đống đổ nát.”
- She was captain of the cheerleading squad.
- A cleaning squad was sent to the stadium after the concert.
Sử dụng cho các nhóm chuyên trách như cứu hỏa, cứu hộ, hoặc thậm chí là đội cổ vũ (cheerleading squad).
5One's close group of friends.nounslang
Hội bạn thân, nhóm bạn chơi chung.
“I'm heading out to the concert with the whole squad.”
“Tôi đang chuẩn bị đi xem hòa nhạc với cả hội bạn thân.”
- That's my squad right there.
- Squad goals: traveling the world with my best friends.
Đây là tiếng lóng rất phổ biến với giới trẻ. Ở Việt Nam có thể dịch là 'anh em', 'hội bạn', 'team'.
6To act as part of, or on behalf of, a squad; to organize into squads.verbgeneral
Tổ chức thành các đội hoặc nhóm; hoạt động như một phần của đội.
“The volunteers were squadded into groups of five for the search mission.”
“Các tình nguyện viên được chia thành từng nhóm năm người cho nhiệm vụ tìm kiếm.”
Dạng động từ này ít phổ biến hơn danh từ, thường dùng trong các bối cảnh hậu cần hoặc quân sự.
7To transport a patient by ambulance.verbtechnical
Vận chuyển bệnh nhân bằng xe cấp cứu [VERIFY_TRANSLATION].
“The paramedics squadded the victim to the nearest trauma center.”
“Các nhân viên y tế đã đưa nạn nhân đến trung tâm chấn thương gần nhất bằng xe cấp cứu.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành (slang) trong y tế Mỹ, người học cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- squads
- third_person_singular
- squads
- past_simple
- squadded
- past_participle
- squadded
- present_participle
- squadding
Word family
Usage patterns
- in a/the squad
- on the squad
- squad something
- squad together
Avoid mistakes
Common mistakes
The squad are winning the match.
The team is winning the match.
While 'squad' can take a plural verb in UK English, 'team' is more appropriate for the active players in a match.
He made the team squad.
He made the squad.
Redundant; 'squad' implies the group associated with the team.
A squad from 10 people.
A squad of 10 people.
Use 'of' to indicate the composition of the group.
He is in the Olympic team squad.
He is in the Olympic squad.
Avoid using 'team' and 'squad' together as a compound noun in this way.
The police squad are investigating.
The police squad is investigating.
In US English, collective nouns like 'squad' almost always take a singular verb.
Don't confuse with
- team
the specific players currently playing in a game
“The team on the pitch is doing well.”
A 'squad' is the larger group of players that the 'team' is chosen from.
- squadron
a larger military unit, usually in the air force or navy
“The fighter squadron took off at dawn.”
Use 'squad' for small ground units and 'squadron' for larger naval or air units.
Academic collocations
Words that pair with "squad" in formal and academic writing
- verb
- formorganizedeployassign
- adjective
- specializedelitetacticaldesignated
- noun
- formationmembercommanderdeployment
- preposition
- withinofto
In context
Real-world examples
- sports
The coach announced the final squad for the Southeast Asian Games.
Huấn luyện viên đã công bố danh sách đội tuyển chính thức cho Đại hội Thể thao Đông Nam Á.
Thể thao, đặc biệt là bóng đá, cực kỳ quan trọng ở Việt Nam khi tham dự SEA Games.
- daily life
I'm meeting up with my squad at the coffee shop near the cathedral.
Tôi sẽ gặp hội bạn thân ở quán cà phê gần nhà thờ.
Văn hóa 'đi cà phê' cùng bạn bè là một phần thiết yếu trong đời sống giới trẻ Việt Nam.
- business
The bomb squad was called to investigate the suspicious package.
Đội rà phá bom mìn đã được gọi đến để kiểm tra gói đồ khả nghi.
Sử dụng trong bối cảnh an ninh công cộng tại các khu vực đô thị lớn như Hà Nội hoặc TP.HCM.
- daily life
In many video games, players can 'squad up' with friends to complete missions.
Trong nhiều trò chơi điện tử, người chơi có thể 'lập đội' với bạn bè để hoàn thành nhiệm vụ.
Game online như PUBG hay Liên Quân rất phổ biến tại Việt Nam, nơi thuật ngữ 'squad' thường được dùng nguyên gốc.
- academic
The local government deployed a cleanup squad to clear the streets after the typhoon.
Chính quyền địa phương đã triển khai một đội dọn dẹp để giải tỏa đường phố sau cơn bão.
Phản ánh các hoạt động khắc phục hậu quả thiên tai thường xuyên tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'squad' khi dùng làm tiếng lóng (slang) thường được giới trẻ sử dụng nguyên bản tiếng Anh trên mạng xã hội để chỉ nhóm bạn thân thiết (squad goals).
- Trong bóng đá, người hâm mộ Việt Nam thường quan tâm sát sao đến danh sách 'squad' của đội tuyển quốc gia trước mỗi giải đấu lớn.
- Trong quân đội và công an, các đơn vị tương đương 'squad' có cấu trúc kỷ luật rất nghiêm ngặt.
Etymology
Etymology: Late 16th century (originally in the military sense 'a small square of soldiers'): from French escouade, from Italian squadra 'square'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ về cụm từ đi kèm.