Skip to content
Dictionary

passenger

/ˈpæsɪndʒər/
A2noun

A person traveling in a vehicle who is not the driver or a member of the crew.

Concreteness 4.3/5 · Concrete
Illustration of "passenger"

Tiếng Việt

hành khách

PAE-xin-djờ

Nhấn mạnh vào âm đầu 'PAE', âm 'dʒ' ở giữa đọc gần giống âm 'j' nhưng nặng hơn, kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ.

Người đi trên một phương tiện giao thông nhưng không phải là người lái xe hay thành viên phi hành đoàn.

Meanings

6 meanings

  1. 1A person who is travelling in a car, bus, train, plane or ship and who is not driving it or working on it.nountravel

    Hành khách; người đi trên ô tô, xe buýt, tàu hỏa, máy bay hoặc tàu thủy mà không phải là người lái hay nhân viên phục vụ trên đó.

    “The ship can accommodate 450 passengers.”

    “Con tàu có thể chứa được 450 hành khách.”

    • A taxi was picking up a passenger outside the hotel.
    • Flight 717 began boarding passengers.
    • Will all passengers for Frankfurt please go to Gate 21.
    • Passengers were left stranded for three hours when their train broke down.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý dùng 'passenger in a car' nhưng 'passenger on a train/plane/bus'.

  2. 2A member of a group or team who does not do as much work as the others.nounwork career

    Thành viên bù nhìn; người trong nhóm hoặc đội ngũ không làm việc nhiều như những người khác.

    “The firm cannot afford to carry passengers.”

    “Công ty không thể chi trả cho những kẻ chỉ biết ăn bám (người không làm việc).”

    Trong môi trường công sở, đây là cách nói bóng gió về những người lười biếng hoặc thiếu năng lực nhưng vẫn hưởng quyền lợi.

  3. 3A young hunting bird that can fly and is taken while it is still in its first year.noungeneral

    Chim săn mồi non; chim săn mồi được bắt khi chưa đầy một năm tuổi và đã biết bay.

    “The falconer preferred training a passenger because of its natural hunting instincts.”

    “Người nuôi chim ưng thích huấn luyện một con chim non hơn vì bản năng săn mồi tự nhiên của nó.”

    • A passenger hawk is often more difficult to tame than a nestling.

    Đây là nghĩa chuyên ngành trong lĩnh vực nuôi chim săn mồi (falconry), ít khi gặp trong giao tiếp thông thường.

  4. 4Any of the individual warheads of a Multiple Independently Targetable Re-entry Vehicle (MIRV) missile.nountechnology

    Đầu đạn riêng lẻ; bất kỳ đầu đạn nào thuộc tên lửa có nhiều đầu đạn tấn công các mục tiêu độc lập (MIRV).

    “The missile was designed to deploy its passengers over multiple targets.”

    “Tên lửa được thiết kế để triển khai các đầu đạn của nó lên nhiều mục tiêu khác nhau.”

    Sử dụng trong bối cảnh quân sự và kỹ thuật tên lửa. Nghĩa này mang tính ẩn dụ cao.

  5. 5A specific type of moth, Dysgonia algira, found in Southern Europe and North Africa.noungeneral

    Bướm đêm Dysgonia algira; một loài bướm đêm đặc hữu ở Nam Âu và Bắc Phi.

    “The passenger moth is known for its distinctive dark wing patterns.”

    “Loài bướm đêm này được biết đến với các họa tiết cánh màu tối đặc trưng.”

    Đây là tên riêng của một loài côn trùng cụ thể trong sinh học.

  6. 6To ride as a passenger in a vehicle, especially in motor racing or sidecar racing.verbsports

    Đi xe với tư cách là hành khách hoặc người ngồi cùng (đặc biệt trong đua xe mô tô có thùng bên).

    “He spent the season passengering for the reigning champion.”

    “Anh ấy đã dành cả mùa giải để làm người ngồi cùng xe cho nhà đương kim vô địch.”

    • She enjoyed passengering in the rally car more than driving it.

    Động từ này rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong giới đua xe chuyên nghiệp để chỉ người ngồi phối hợp cùng tay lái chính.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • airline passenger
  • passenger seat
  • passenger door
  • carry passengers
  • first-class passenger
  • foot passenger
  • passenger for

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
passengers
third_person_singular
passengers
past_simple
passengered
past_participle
passengered
present_participle
passengering

Usage patterns

  • airline/rail/bus passenger
  • passenger on something
  • passenger in something
  • passenger for someone

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The driver and the other passengers.

    The driver and the passengers.

    A driver is not a passenger, so 'other' is logically incorrect.

  • Many passenger were on the bus.

    Many passengers were on the bus.

    'Passenger' is a countable noun and requires a plural form with 'many'.

  • The flight had 200 passenger.

    The flight had 200 passengers.

    Pluralize the noun when referring to more than one person.

  • He is the passenger of this car.

    He is a passenger in this car.

    Use the preposition 'in' for cars and 'a' since there can be multiple passengers.

  • Are you a passenger or a staff?

    Are you a passenger or a member of staff?

    Staff is a collective noun; use 'member of staff' or 'crew member' for individuals.

Don't confuse with

  • passage

    a journey by sea or air; a way through something

    “The ship made a safe passage across the Atlantic.”

    A 'passenger' is a person; a 'passage' is a journey or a path.

  • passer-by

    a person who is walking past a place by chance

    “He asked a passer-by for directions.”

    A 'passenger' is inside a vehicle; a 'passer-by' is usually on foot outside.

Academic collocations

Words that pair with "passenger" in formal and academic writing

verb
carrytransportaccommodateboard
adjective
airlinerailinternationaldomestic
noun
numbersafetyterminalmanifest
preposition
foronin

In context

Real-world examples

  • daily life

    The bus was crowded with passengers during the Lunar New Year holiday.

    Xe buýt đông nghịt hành khách trong dịp nghỉ lễ Tết Nguyên Đán.

    Vào dịp Tết tại Việt Nam, nhu cầu đi lại tăng cao khiến các phương tiện công cộng thường xuyên quá tải hành khách.

  • business

    Airlines are required to provide compensation for passengers if the flight is delayed.

    Các hãng hàng không có nghĩa vụ phải bồi thường cho hành khách nếu chuyến bay bị hoãn.

    Đây là quy định pháp lý quan trọng tại Việt Nam mà người đi máy bay cần biết để bảo vệ quyền lợi cá nhân.

  • academic

    The study analyzes passenger behavior in urban transit systems.

    Nghiên cứu phân tích hành vi của hành khách trong hệ thống giao thông đô thị.

    Phù hợp cho các báo cáo về hạ tầng giao thông đang phát triển nhanh tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'hành khách' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong vận tải công cộng (máy bay, tàu hỏa, xe khách).
  • Khi đi xe máy (phương tiện phổ biến nhất), người ngồi sau thường được gọi là 'người ngồi sau' thay vì 'hành khách', trừ khi đó là dịch vụ xe ôm hoặc Grab.
  • Khái niệm 'passenger' trong làm việc nhóm (người lười biếng) tương đương với cụm từ 'kẻ ngồi mát ăn bát vàng' hoặc 'ăn bám' trong tiếng Việt.

Etymology

Origin: 14th century Middle English 'passager', from Old French 'passagier', from 'passage'. The intrusive 'n' (epenthesis) appeared in the 15th century, similar to 'messenger' and 'harbinger'. Derived from Latin 'passus' (step). Cites: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “passenger” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove