rider
/ˈraɪdər/A person who rides a horse, bicycle, or motorcycle, or an extra piece of information added to an official document.
Tiếng Việt
người cưỡi / người đi xe / điều khoản bổ sung
RAI-đờ
Nhấn mạnh âm đầu RAI, âm sau 'đờ' đọc nhẹ và uốn lưỡi nhẹ theo âm /r/ của tiếng Anh.
Người cưỡi ngựa, đi xe đạp hoặc xe máy, hoặc một điều khoản bổ sung vào một tài liệu chính thức.
Meanings
5 meanings
1A person who rides a horse, bicycle or motorcycle.noungeneral
Người cưỡi ngựa, đi xe đạp hoặc xe máy.
“Three riders were approaching.”
“Ba người cưỡi ngựa đang tiến lại gần.”
- The eyes of Holstein de Dorenstorff stared wildly upon a figure mounted on a beautiful beast; its rider was enveloped in a kind of large, concealing coat.
- After riding high for two decades, the company that makes the hulky bikes that devoted riders affectionately call Hogs is sputtering.
Dùng phổ biến cho người điều khiển xe hai bánh hoặc cưỡi động vật. Không dùng cho người lái xe ô tô (dùng 'driver').
2An extra piece of information or a condition that is added to an official or legal document.nounbusiness
Một thông tin bổ sung hoặc điều kiện được thêm vào một tài liệu chính thức hoặc pháp lý (điều khoản bổ sung, phụ lục).
“He finally agreed to a divorce with the rider that she could not remarry.”
“Cuối cùng anh ấy cũng đồng ý ly hôn với điều khoản bổ sung là cô ấy không được tái hôn.”
- You'll need a rider or extra insurance for high-end items such as jewelry, computers, and artwork.
- The Senate had to accept the rider to the bill that Gorton had crafted with mining industry lobbyists.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (a rider to the contract). Rất hay gặp trong tiếng Anh thương mại, pháp lý và bảo hiểm.
3A passenger riding in a vehicle or on public transport.noundaily life
Hành khách đi trên xe hoặc phương tiện giao thông công cộng.
“The Delhi Metro is ferrying fewer than half of the riders it used to.”
“Tàu điện ngầm Delhi đang chở chưa tới một nửa số hành khách so với trước đây.”
- Riders are abandoning buses and trains, and that's a problem for climate change.
Nghĩa này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (US English). Trong tiếng Anh Anh (UK English), người ta thường dùng từ 'passenger' hơn.
4A person who rides a board in boardsports, such as a skateboarder or snowboarder.nounsports
Người chơi các môn thể thao trượt ván (như trượt ván tuyết, trượt ván đường phố).
“Life magazine cautioned readers about riders who take over the paths made for peaceful strollers.”
“Tạp chí Life đã cảnh báo độc giả về những người trượt ván lấn chiếm lối đi dành cho người đi dạo yên tĩnh.”
- BMX rider Saya Sakakibara is all too aware of the risks of her chosen profession.
Trong ngữ cảnh thể thao mạo hiểm (X-games), 'rider' là thuật ngữ chuyên ngành chỉ các vận động viên trượt ván.
5(1856-1925) An English writer of exciting adventure stories. The best known of these, King Solomon's Mines (1885) and She (1887), are set in southern Africa, where Haggard worked for many years. He was made a knight in 1912.proper_nounarts culture
(1856-1925) Một nhà văn người Anh nổi tiếng với những câu chuyện phiêu lưu kỳ thú. Những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, King Solomon's Mines (1885) và She (1887), lấy bối cảnh ở miền nam châu Phi, nơi Haggard đã làm việc trong nhiều năm. Ông được phong tước hiệp sĩ vào năm 1912.
“Rider Haggard is remembered for his influential adventure novels.”
“Rider Haggard được nhớ đến vì những cuốn tiểu thuyết phiêu lưu có tầm ảnh hưởng của ông.”
Đây là danh từ riêng (tên người), không dịch sang tiếng Việt. Cần viết hoa chữ cái đầu.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- horse rider
- bike rider
- experienced rider
- add a rider
- attach a rider
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a car rider.
He is a car driver/passenger.
We use 'rider' for horses, bicycles, and motorcycles, but not usually for the person operating or traveling in a personal car.
I added a rider on the contract.
I added a rider to the contract.
When referring to an addition to a document, the correct preposition is 'to'.
She is a bicycle rider.
She is a cyclist.
While 'bicycle rider' is grammatically correct, 'cyclist' is much more natural and commonly used.
The bus has many riders today.
The bus has many passengers today.
In British English and international contexts, 'passenger' is the standard term for people traveling on public transport.
He is a good horse rider.
He is a good rider.
In contexts where it is obvious, 'horse' is often dropped. Alternatively, 'equestrian' is used in formal contexts.
Don't confuse with
- driver
A person who controls a vehicle like a car, bus, or train.
“The driver stopped the car at the red light.”
Use 'driver' for cars and buses; use 'rider' for horses, bicycles, and motorcycles.
- passenger
A person traveling in a vehicle who is not operating it.
“The taxi had two passengers.”
In British English, 'passenger' is preferred for public transport, while 'rider' is more common in American English.
Academic collocations
Words that pair with "rider" in formal and academic writing
- verb
- addattachincludeaccept
- adjective
- experiencedprofessionalnoviceskilled
- noun
- horsebikemotorcyclepolicybill
- preposition
- toonwith
In context
Real-world examples
- daily life
The food delivery rider arrived in less than 20 minutes.
Người giao đồ ăn đã đến trong vòng chưa đầy 20 phút.
Ở Việt Nam, từ 'rider' thường được dùng trong môi trường doanh nghiệp để chỉ các tài xế công nghệ giao đồ ăn hoặc chở khách (như Grab, ShopeeFood).
- business
The lawyer added a rider to the contract to protect the client's assets.
Luật sư đã thêm một điều khoản bổ sung vào hợp đồng để bảo vệ tài sản của thân chủ.
Trong văn bản pháp lý tại Việt Nam, 'rider' tương đương với 'phụ lục' hoặc 'điều khoản bổ sung', rất quan trọng trong các hợp đồng thương mại và bảo hiểm.
- academic
Professional riders spend years mastering equestrian skills.
Những người cưỡi ngựa chuyên nghiệp dành nhiều năm để thành thạo các kỹ năng cưỡi ngựa.
Môn thể thao cưỡi ngựa không quá phổ biến ở Việt Nam nhưng đang dần thu hút sự quan tâm của giới thượng lưu và tại các câu lạc bộ thể thao chuyên biệt.
- daily life
Many subway riders experience delays during rush hour.
Nhiều hành khách đi tàu điện ngầm gặp phải tình trạng chậm trễ trong giờ cao điểm.
Với sự phát triển của các tuyến đường sắt đô thị (metro) tại Hà Nội và TP.HCM, khái niệm hành khách đi tàu (rider/passenger) ngày càng trở nên quen thuộc với người dân.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, từ 'rider' đôi khi được dùng như một từ mượn để chỉ những người đam mê xe phân khối lớn (biker) hoặc dân 'phượt'.
- Trong ngành dịch vụ giao hàng và gọi xe công nghệ đang bùng nổ tại Việt Nam, 'rider' thường được hiểu là tài xế xe máy (shipper/tài xế công nghệ).
- Trong ngữ cảnh pháp lý và bảo hiểm, 'rider' được dịch là 'điều khoản bổ sung' hoặc 'phụ lục hợp đồng', dùng để sửa đổi hoặc bổ sung cho hợp đồng chính.
Etymology
From Old English rīdere ('rider, knight'), equivalent to ride + -er. The legal sense of an addition to a document dates from the 17th century, originally referring to an additional clause 'riding' on the main document.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và chuyên ngành.