cyclist
/ˈsaɪklɪst/A person who rides a bicycle.
Tiếng Việt
người đi xe đạp
XAI-cờ-lít-x(t)
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XAI', âm 'cờ' đọc lướt, kết thúc bằng âm 'lít' và bật nhẹ âm 's' và 't'.
Người điều khiển xe đạp.
Meanings
2 meanings
1A person who rides a bicycle.general
Người đi xe đạp.
“They are both very keen cyclists.”
“Cả hai người họ đều là những người rất đam mê đạp xe.”
- There’s a special lane for cyclists.
- The city is trying to make the roads safer for cyclists and pedestrians.
- Professional cyclists train for several hours every day.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'người đi xe đạp' hoặc 'cua-rơ' nếu trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp.
2A person who rides a motorcycle.rare
Người đi xe máy (nghĩa cổ).
“The early cyclists wore heavy leather gear to protect themselves on the dirt roads.”
“Những người đi xe máy thời kỳ đầu mặc đồ da dày để bảo vệ bản thân trên những con đường đất.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, người đi xe máy được gọi là 'motorcyclist' hoặc 'biker'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a bicycle driver.
He is a cyclist.
We use 'cyclist' or 'bicycle rider', not 'bicycle driver'.
The cyclists was riding fast.
The cyclists were riding fast.
Ensure subject-verb agreement with the plural noun 'cyclists'.
She is a cycle.
She is a cyclist.
Use the suffix '-ist' to refer to the person doing the activity.
A cyclist drive on the road.
A cyclist rides on the road.
Cyclists 'ride' bicycles, they do not 'drive' them.
The cyclist lane is blocked.
The cycle lane is blocked.
Use 'cycle lane' or 'bike lane' rather than 'cyclist lane' for the infrastructure.
Don't confuse with
- biker
A person who rides a motorcycle (or sometimes a bicycle)
“The biker revved his motorcycle engine.”
Use 'cyclist' specifically for bicycles, and 'biker' usually for motorcycles.
Academic collocations
Words that pair with "cyclist" in formal and academic writing
- verb
- injureprotectencourage
- adjective
- professionalkeenvulnerable
- noun
- lanepathsafety
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
Many cyclists commute to work to avoid traffic jams.
Nhiều người đi xe đạp đi làm để tránh tắc đường.
Xe đạp đang dần trở lại thành phương tiện đi làm phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam để bảo vệ môi trường và rèn luyện sức khỏe.
- sports
The professional cyclist won the national championship.
Cua-rơ chuyên nghiệp đã giành chức vô địch quốc gia.
Trong thể thao, người đi xe đạp chuyên nghiệp thường được gọi là 'cua-rơ' (từ tiếng Pháp 'coureur'). Cuộc đua xe đạp Cúp Truyền hình TP.HCM là một sự kiện thể thao lớn hàng năm.
- academic
Urban planners are designing safer intersections for cyclists and pedestrians.
Các nhà quy hoạch đô thị đang thiết kế các nút giao thông an toàn hơn cho người đi xe đạp và người đi bộ.
Hạ tầng giao thông ở Việt Nam hiện chủ yếu ưu tiên xe máy và ô tô, việc phát triển làn đường riêng cho xe đạp đang được nghiên cứu và đề xuất.
- business
Our company offers free parking for cyclists.
Công ty chúng tôi cung cấp chỗ đậu xe miễn phí cho người đi xe đạp.
Một số doanh nghiệp tại Việt Nam bắt đầu khuyến khích nhân viên đi xe đạp bằng cách cung cấp bãi đậu xe an toàn và tiện ích đi kèm.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, xe đạp từng là phương tiện giao thông chính yếu trong những năm 1980-1990. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng cho mục đích thể thao, giải trí hoặc bởi học sinh.
- Trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp, người đi xe đạp thường được gọi bằng từ mượn tiếng Pháp là 'cua-rơ' (coureur).
- Giao thông Việt Nam chủ yếu là xe máy, do đó người đi xe đạp (cyclist) thường phải đi chung làn đường với các phương tiện cơ giới khác, đòi hỏi sự chú ý cao độ.
Etymology
Late 19th century: from cycle + -ist, originally referring to riders of early bicycles and tricycles.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh.